Bài 4: Giáo trình tiếng Trung Đương Đại Quyển 5 – Truyền thống và hiện đại

Trong thời đại toàn cầu hóa và công nghệ phát triển nhanh chóng, xã hội hiện đại thay đổi từng ngày. Tuy nhiên, khi theo đuổi tiến bộ và hiệu quả, giá trị của truyền thống có còn cần thiết hay không đã trở thành vấn đề được nhiều người quan tâm. Có người cho rằng truyền thống đại diện cho lịch sử và tinh thần dân tộc nên được bảo tồn; cũng có người cho rằng xã hội hiện đại nên thoát khỏi quan niệm lỗi thời để mạnh dạn hướng đến tương lai. Vậy giữa truyền thống và hiện đại, chúng ta nên tìm sự cân bằng như thế nào? Cùng tìm hiểu qua bài học bên dưới nhé!

→ Xem lại: Bài 3: Phẫu thuật thẩm mỹ có tốt không?

Mục tiêu bài học

  • Nắm được lập luận ủng hộ việc bảo tồn đấu bò (giá trị truyền thống, kinh tế, văn hóa).
  • Nắm được lập luận phản đối đấu bò (nhân đạo, quyền động vật, xu hướng xã hội hiện đại).
  • Có thể sử dụng thành thạo các nhóm từ: Văn hóa – truyền thống, kinh tế – xã hội, tranh luận – quan điểm, quyền động vật – nhân đạo

Sau bài học, bạn có thể:

  • Trình bày quan điểm cá nhân về việc bảo tồn hay bãi bỏ đấu bò
  • So sánh giữa “bảo tồn truyền thống” và “bảo vệ quyền động vật”

Dưới đây là phân tích toàn bộ nội dung bài học:

Hoạt động trước giờ học

1

Bài khóa 1

🔊 鬥牛是西班牙古老的傳統,有千年歷史。最早是把牛當做拜神的祭品, 十九世紀時成為西班牙的全民運動。

🔊 自1743年第一座鬥牛場在馬德里出現至今,西班牙全國鬥牛場已超過400 座。鬥牛士穿著十六世紀華麗的傳統服飾在鬥牛場中表演,一面利用手中的紅色披風激怒公牛,一面隨著音樂以優雅的姿勢避開攻擊,可說是文化與藝術的完美結合。鬥牛士必須具備過人的勇氣、熟練的技術和冒險的精神,也是年輕人崇拜與學習的對象。鬥牛不但代表西班牙的傳統精神,更是重要的歷史文化。

🔊 旅遊業是西班牙最重要的收入來源,每年3月到9月的鬥牛旺季,總是吸引來自世界各地的遊客前往觀賞,其中奔牛節也是西班牙傳統文化的重頭戲, 當地民眾和許多年輕的外國遊客,都在此享受與牛狂奔的刺激,以及西班牙人的熱情。鬥牛的相關活動每年都為西班牙政府帶來2.8億歐元的財政收入,提供20萬人就業機會。一旦廢止,對西班牙來說,將會是一場經濟災難。因此, 這項傳統活動絕對有保存的必要。

🔊 鬥牛傳統之所以保留到現在,正是因為它代表了西班牙獨特的文化魅力和民族精神,也為戲劇、音樂、繪畫提供了無數靈感。例如諾貝爾文學獎得主—

🔊 美國作家海明威在西班牙觀看奔牛節活動後寫了《太陽照常升起》這本小說,使奔牛節成為舉世聞名的節日。2013 年,西班牙政府認為鬥牛不但不應該廢止,國家反而有責任保存並繼續推廣,於是將鬥牛列為國家保護的文化遺產,希望大家都能尊重這個由來已久的傳統。

Pinyin

Dòuniú shì Xībānyá gǔlǎo de chuántǒng, yǒu qiān nián lìshǐ. Zuìzǎo shì bǎ niú dàng zuò bàishén de jìpǐn, shíjiǔ shìjì shí chéngwéi Xībānyá de quánmín yùndòng.

Zì 1743 nián dì yī zuò dòuniúchǎng zài Mǎdélǐ chūxiàn zhì jīn, Xībānyá quánguó dòuniúchǎng yǐ chāoguò sìbǎi zuò. Dòuniúshì chuānzhuó shíliù shìjì huálì de chuántǒng fúshì zài dòuniúchǎng zhōng biǎoyǎn, yí miàn lìyòng shǒu zhōng de hóngsè pīfēng jīnù gōngniú, yí miàn suí zhe yīnyuè yǐ yōuyǎ de zīshì bìkāi gōngjī, kě shuō shì wénhuà yǔ yìshù de wánměi jiéhé. Dòuniúshì bìxū jùbèi guòrén de yǒngqì, shúliàn de jìshù hé màoxiǎn de jīngshén, yě shì niánqīng rén chóngbài yǔ xuéxí de duìxiàng. Dòuniú bùdàn dàibiǎo Xībānyá de chuántǒng jīngshén, gèng shì zhòngyào de lìshǐ wénhuà.

Lǚyóu yè shì Xībānyá zuì zhòngyào de shōurù láiyuán, měinián sān yuè dào jiǔ yuè de dòuniú wàngjì, zǒng shì xīyǐn láizì shìjiè gèdì de yóukè qiánwǎng guānshǎng, qízhōng bēnniú jié yě shì Xībānyá chuántǒng wénhuà de zhòngtóuxì. Dāngdì mínzhòng hé xǔduō niánqīng de wàiguó yóukè, dōu zài cǐ xiǎngshòu yǔ niú kuángbēn de cìjī, yǐjí Xībānyá rén de rèqíng. Dòuniú de xiāngguān huódòng měinián dōu wèi Xībānyá zhèngfǔ dàilái èr diǎn bā yì ōuyuán de cáizhèng shōurù, tígōng èrshí wàn rén jiùyè jīhuì. Yídàn fèizhǐ, duì Xībānyá lái shuō, jiāng huì shì yì chǎng jīngjì zāinàn. Yīncǐ, zhè xiàng chuántǒng huódòng juéduì yǒu bǎocún de bìyào.

Dòuniú chuántǒng zhī suǒyǐ bǎoliú dào xiànzài, zhèng shì yīnwèi tā dàibiǎo le Xībānyá dútè de wénhuà mèilì hé mínzú jīngshén, yě wèi xìjù, yīnyuè, huìhuà tígōng le wúshù línggǎn. Lìrú Nuòbèi’ěr wénxué jiǎng dézhǔ — Měiguó zuòjiā Hǎimíngwēi zài Xībānyá guānkàn bēnniú jié huódòng hòu xiě le 《Tàiyáng zhàocháng shēngqǐ》 zhè běn xiǎoshuō, shǐ bēnniú jié chéngwéi jǔshì wénmíng de jiérì. Èr líng yī sān nián, Xībānyá zhèngfǔ rènwéi dòuniú bùdàn bù yīnggāi fèizhǐ, guójiā fǎn’ér yǒu zérèn bǎocún bìng jìxù tuīguǎng, yúshì jiāng dòuniú lièwéi guójiā bǎohù de wénhuà yíchǎn, xīwàng dàjiā dōu néng zūnzhòng zhège yóulái yǐ jiǔ de chuántǒng.

Dịch tiếng Việt

Đấu bò là một truyền thống cổ xưa của Tây Ban Nha, có lịch sử hàng nghìn năm. Ban đầu, người ta coi bò là vật hiến tế để thờ thần linh, đến thế kỷ 19 thì trở thành môn thể thao toàn dân của Tây Ban Nha.

Từ năm 1743, khi đấu trường bò tót đầu tiên xuất hiện ở Madrid cho đến nay, trên toàn nước Tây Ban Nha đã có hơn 400 đấu trường. Các đấu sĩ mặc trang phục truyền thống lộng lẫy từ thế kỷ 16 biểu diễn trong đấu trường, vừa dùng tấm khăn đỏ trong tay để chọc giận bò tót, vừa theo nhạc né tránh các đòn tấn công bằng những động tác uyển chuyển, có thể nói đây là sự kết hợp hoàn hảo giữa văn hóa và nghệ thuật. Đấu sĩ phải có lòng dũng cảm vượt trội, kỹ năng điêu luyện và tinh thần mạo hiểm, cũng là hình mẫu được giới trẻ ngưỡng mộ và noi theo. Đấu bò không chỉ đại diện cho tinh thần truyền thống của Tây Ban Nha mà còn là một di sản lịch sử – văn hóa quan trọng.

Du lịch là nguồn thu quan trọng nhất của Tây Ban Nha. Mỗi năm từ tháng 3 đến tháng 9 – mùa cao điểm của đấu bò – luôn thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới đến thưởng thức. Trong đó, lễ hội chạy cùng bò tót cũng là điểm nhấn lớn của văn hóa truyền thống Tây Ban Nha. Người dân địa phương và nhiều du khách trẻ nước ngoài đều tận hưởng cảm giác kích thích khi chạy cùng bò, cũng như sự nhiệt tình của người Tây Ban Nha. Các hoạt động liên quan đến đấu bò mỗi năm mang lại cho chính phủ Tây Ban Nha 280 triệu euro tiền thu ngân sách và tạo ra 200.000 cơ hội việc làm. Nếu bị bãi bỏ, điều đó sẽ là một thảm họa kinh tế đối với Tây Ban Nha. Vì vậy, truyền thống này tuyệt đối cần được bảo tồn.

Truyền thống đấu bò có thể duy trì đến ngày nay chính là vì nó đại diện cho sức hấp dẫn văn hóa độc đáo và tinh thần dân tộc của Tây Ban Nha, đồng thời cũng mang lại vô số nguồn cảm hứng cho kịch nghệ, âm nhạc và hội họa. Ví dụ, nhà văn Mỹ Ernest Hemingway – người đoạt giải Nobel Văn học – sau khi xem lễ hội chạy cùng bò ở Tây Ban Nha đã viết tiểu thuyết “Mặt trời vẫn mọc”, khiến lễ hội này trở nên nổi tiếng trên toàn thế giới. Năm 2013, chính phủ Tây Ban Nha cho rằng đấu bò không những không nên bị bãi bỏ mà nhà nước còn có trách nhiệm bảo tồn và tiếp tục quảng bá, vì vậy đã xếp đấu bò vào danh sách di sản văn hóa được quốc gia bảo vệ, mong mọi người đều tôn trọng truyền thống lâu đời này.

1️⃣ 🔊 在第一段中,作者主要是說明:

  • Zài dì yī duàn zhōng, zuòzhě zhǔyào shì shuōmíng:
  • Trong đoạn 1, tác giả chủ yếu nói về điều gì?

( ) 🔊 為什麼要以牛拜神。

  • Wèishénme yào yǐ niú bàishén.
  • Vì sao dùng bò để thờ thần.

( ) 🔊 十九世紀時的鬥牛歷史。

  • Shíjiǔ shìjì shí de dòuniú lìshǐ.
  • Lịch sử đấu bò vào thế kỷ 19.

( ✓ ) 🔊 鬥牛的傳統已超過千年。

  • Dòuniú de chuántǒng yǐ chāoguò qiān nián.
  • Truyền thống đấu bò đã tồn tại hơn một nghìn năm.

📌 Giải thích: Đoạn 1 nhấn mạnh đấu bò là truyền thống cổ xưa có lịch sử lâu đời.

2️⃣ 🔊 在第二段中,「過人的勇氣」所指的是鬥牛士在表演過程中:

  • Zài dì èr duàn zhōng, “guòrén de yǒngqì” suǒ zhǐ de shì dòuniúshì zài biǎoyǎn guòchéng zhōng:
  • Trong đoạn 2, “lòng dũng cảm hơn người” chỉ điều gì?

( ) 🔊 必須激怒公牛。

  • Bìxū jīnù gōngniú.
  • Phải chọc giận bò tót.

( ) 🔊 必須保持優雅的姿勢。

  • Bìxū bǎochí yōuyǎ de zīshì.
  • Phải giữ tư thế uyển chuyển.

( ✓ ) 🔊 必須具備冒險與面對攻擊的勇氣。

  • Bìxū jùbèi màoxiǎn yǔ miànduì gōngjī de yǒngqì.
  • Phải có dũng khí mạo hiểm và đối mặt với sự tấn công.

📌 Giải thích: Đoạn 2 nói đấu sĩ phải có dũng khí, kỹ thuật và tinh thần mạo hiểm.

3️⃣ 🔊 在第三段中,「重頭戲」是指:

  • Zài dì sān duàn zhōng, “zhòngtóuxì” shì zhǐ:
  • Trong đoạn 3, “trọng đầu hí” nghĩa là gì?

( ) 🔊 鬥牛是西班牙重要的收入來源。

  • Dòuniú shì Xībānyá zhòngyào de shōurù láiyuán.
  • Đấu bò là nguồn thu quan trọng của Tây Ban Nha.

( ) 🔊 鬥牛是西班牙重要的文化活動。

  • Dòuniú shì Xībānyá zhòngyào de wénhuà huódòng.
  • Đấu bò là hoạt động văn hóa quan trọng.

( ✓ ) 🔊 3到9月是鬥牛吸引遊客的重要旺季。

  • Sān dào jiǔ yuè shì dòuniú xīyǐn yóukè de zhòngyào wàngjì.
  • Từ tháng 3 đến tháng 9 là mùa cao điểm thu hút du khách của đấu bò.

📌 Giải thích: “重頭戲” ở đây chỉ lễ hội chạy bò – điểm nhấn lớn nhất mùa du lịch.

4️⃣ 🔊 鬥牛這項傳統活動絕對有保存的必要。原因是:

  • Dòuniú zhè xiàng chuántǒng huódòng juéduì yǒu bǎocún de bìyào. Yuányīn shì:
  • Vì sao truyền thống đấu bò cần được bảo tồn?

( ) 🔊 能提供20萬人就業機會。

  • Néng tígōng èrshí wàn rén jiùyè jīhuì.
  • Có thể cung cấp 200.000 việc làm.

( ) 🔊 西班牙人都能享受與牛狂奔的刺激。

  • Xībānyá rén dōu néng xiǎngshòu yǔ niú kuángbēn de cìjī.
  • Người Tây Ban Nha được tận hưởng cảm giác chạy cùng bò.

( ) 🔊 為西班牙政府帶來2.8億歐元的財政收入。

  • Wèi Xībānyá zhèngfǔ dàilái èr diǎn bā yì ōuyuán de cáizhèng shōurù.
  • Mang lại 280 triệu euro thu ngân sách.

( ✓ )🔊 鬥牛不但代表西班牙的傳統精神,更是重要的歷史文化。

  • Dòuniú bùdàn dàibiǎo Xībānyá de chuántǒng jīngshén, gèng shì zhòngyào de lìshǐ wénhuà.
  • Đấu bò không chỉ đại diện cho tinh thần truyền thống mà còn là di sản lịch sử – văn hóa quan trọng.

📌 Giải thích: Đây là lý do cốt lõi để bảo tồn.

5️⃣ 🔊 下面分別為哪一段論點?請你在( )寫出 2、3、4。

  • Xiàmiàn fēnbié shì nǎ yí duàn de lùndiǎn? Qǐng nǐ zài ( ) xiě chū èr, sān, sì.
  • Những ý dưới đây lần lượt thuộc luận điểm của đoạn nào? Hãy điền 2, 3 hoặc 4 vào ( ).

a️⃣ 🔊 鬥牛是藝術靈感的來源,許多藝術作品因此誕生。

  • Dòuniú shì yìshù línggǎn de láiyuán, xǔduō yìshù zuòpǐn yīncǐ ér dànshēng.
  • Đấu bò là nguồn cảm hứng nghệ thuật, tạo ra nhiều tác phẩm.

👉 答案:第(4)段

b️⃣ 鬥牛增加就業機會,也是國家重要的財政收入來源。

  • Dòuniú zēngjiā jiùyè jīhuì, yě shì guójiā zhòngyào de cáizhèng shōurù láiyuán.
  • Đấu bò tạo việc làm và là nguồn thu quan trọng của quốc gia.

👉 答案:第(3)段

c️⃣ 鬥牛是西班牙的傳統精神與歷史文化,鬥牛士是年輕人學習的對象。

  • Dòuniú shì Xībānyá de chuántǒng jīngshén yǔ lìshǐ wénhuà, dòuniúshì shì niánqīng rén xuéxí de duìxiàng.
  • Đấu bò thể hiện tinh thần truyền thống và văn hóa lịch sử Tây Ban Nha; đấu sĩ là hình mẫu cho giới trẻ.

👉 答案:第(2)段

Từ vựng 1

1️⃣ 🔊 刪減 / shānjiǎn / – Cắt giảm – (động từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Cắt giảm
🔤 Pinyin: shānjiǎn
🈶 Chữ Hán: 🔊 刪減

🔊 政府決定刪減不必要的支出。

  • Zhèngfǔ juédìng shānjiǎn bù bìyào de zhīchū.
  • Chính phủ quyết định cắt giảm những khoản chi không cần thiết.

2️⃣ 🔊 鬥牛 / dòuniú / – Đấu bò – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Đấu bò
🔤 Pinyin: dòuniú
🈶 Chữ Hán: 🔊 鬥牛

🔊 鬥牛在一些國家引起爭議。

  • Dòuniú zài yìxiē guójiā yǐnqǐ zhēngyì.
  • Đấu bò gây tranh cãi ở một số quốc gia.

3️⃣ 🔊 街頭 / jiētóu / – Đường phố – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Đường phố
🔤 Pinyin: jiētóu
🈶 Chữ Hán: 🔊 街頭

🔊 街頭出現了很多示威者。

  • Jiētóu chūxiàn le hěn duō shìwēizhě.
  • Trên đường phố xuất hiện rất nhiều người biểu tình.

4️⃣ 🔊 舉 / jǔ / – Giơ, tổ chức – (động từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Giơ, tổ chức
🔤 Pinyin:
🈶 Chữ Hán: 🔊

🔊 學生舉著標語表達意見。

  • Xuéshēng jǔ zhe biāoyǔ biǎodá yìjiàn.
  • Học sinh giơ biểu ngữ để bày tỏ ý kiến.

5️⃣ 🔊 示威 / shìwēi / – Biểu tình – (động từ/danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Biểu tình
🔤 Pinyin: shìwēi
🈶 Chữ Hán: 🔊 示威

🔊 民眾上街示威反對新政策。

  • Mínzhòng shàng jiē shìwēi fǎnduì xīn zhèngcè.
  • Người dân xuống đường biểu tình phản đối chính sách mới.

6️⃣ 🔊 索賠 / suǒpéi / – Đòi bồi thường – (động từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Đòi bồi thường
🔤 Pinyin: suǒpéi
🈶 Chữ Hán: 🔊 索賠

🔊 受害者向公司索賠。

  • Shòuhàizhě xiàng gōngsī suǒpéi.
  • Người bị hại yêu cầu công ty bồi thường.

7️⃣ 🔊 保存 / bǎocún / – Bảo tồn, lưu giữ – (động từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Bảo tồn
🔤 Pinyin: bǎocún
🈶 Chữ Hán: 🔊 保存

🔊 我們應該保存傳統文化。

  • Wǒmen yīnggāi bǎocún chuántǒng wénhuà.
  • Chúng ta nên bảo tồn văn hóa truyền thống.

8️⃣ 🔊 廢止 / fèizhǐ / – Bãi bỏ – (động từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Bãi bỏ
🔤 Pinyin: fèizhǐ
🈶 Chữ Hán: 🔊 廢止

🔊 這項法律已經被廢止。

  • Zhè xiàng fǎlǜ yǐjīng bèi fèizhǐ.
  • Luật này đã bị bãi bỏ.

9️⃣ 🔊 引發 / yǐnfā / – Gây ra – (động từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Gây ra
🔤 Pinyin: yǐnfā
🈶 Chữ Hán: 🔊 引發

🔊 這件事引發了激烈討論。

  • Zhè jiàn shì yǐnfā le jīliè tǎolùn.
  • Sự việc này đã gây ra cuộc thảo luận gay gắt.

1️⃣0️⃣ 🔊 正反 / zhèngfǎn / – Hai chiều ủng hộ và phản đối – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Ủng hộ và phản đối
🔤 Pinyin: zhèngfǎn
🈶 Chữ Hán: 🔊 正反

🔊 這個議題有正反兩種意見。

  • Zhège yìtí yǒu zhèngfǎn liǎng zhǒng yìjiàn.
  • Chủ đề này có hai luồng ý kiến ủng hộ và phản đối.

1️⃣1️⃣ 🔊 兩方 / liǎngfāng / – Hai bên – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Hai bên
🔤 Pinyin: liǎngfāng
🈶 Chữ Hán: 🔊 兩方

🔊 兩方代表進行了協商。

  • Liǎngfāng dàibiǎo jìnxíng le xiéshāng.
  • Đại diện hai bên đã tiến hành thương lượng.

1️⃣2️⃣ 🔊 激烈 / jīliè / – Gay gắt, quyết liệt – (tính từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Gay gắt
🔤 Pinyin: jīliè
🈶 Chữ Hán: 🔊 激烈

🔊 雙方進行了激烈的辯論。

  • Shuāngfāng jìnxíng le jīliè de biànlùn.
  • Hai bên đã có cuộc tranh luận gay gắt.

Từ mới 2

1️⃣ 🔊 具有 / jùyǒu / – Có, mang tính – (động từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Có, mang tính
🔤 Pinyin: jùyǒu
🈶 Chữ Hán: 🔊 具有

🔊 這座城市具有悠久的歷史。

  • Zhè zuò chéngshì jùyǒu yōujiǔ de lìshǐ.
  • Thành phố này có lịch sử lâu đời.

2️⃣ 🔊 祭品 / jìpǐn / – Lễ vật – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Lễ vật
🔤 Pinyin: jìpǐn
🈶 Chữ Hán: 🔊 祭品

🔊 人們準備祭品參加儀式。

  • Rénmen zhǔnbèi jìpǐn cānjiā yíshì.
  • Mọi người chuẩn bị lễ vật để tham gia nghi lễ.

3️⃣ 🔊 全民 / quánmín / – Toàn dân – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Toàn dân
🔤 Pinyin: quánmín
🈶 Chữ Hán: 🔊 全民

🔊 這是全民關注的活動。

  • Zhè shì quánmín guānzhù de huódòng.
  • Đây là hoạt động được toàn dân quan tâm.

4️⃣ 🔊 座 / zuò / – Tòa, ngọn (lượng từ) – (lượng từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Lượng từ cho công trình
🔤 Pinyin: zuò
🈶 Chữ Hán: 🔊

🔊 那座建築非常有名。

  • Nà zuò jiànzhú fēicháng yǒumíng.
  • Tòa nhà đó rất nổi tiếng.

5️⃣ 🔊 鬥牛場 / dòuniúchǎng / – Đấu trường bò tót – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Đấu trường bò tót
🔤 Pinyin: dòuniúchǎng
🈶 Chữ Hán: 🔊 鬥牛場

🔊 馬德里有著名的鬥牛場。

  • Mǎdélǐ yǒu zhùmíng de dòuniúchǎng.
  • Madrid có đấu trường bò tót nổi tiếng.

6️⃣ 🔊 馬德里 / Mǎdélǐ / – Madrid – (danh từ riêng)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Madrid
🔤 Pinyin: Mǎdélǐ
🈶 Chữ Hán: 🔊 馬德里

🔊 馬德里是西班牙的首都。

  • Mǎdélǐ shì Xībānyá de shǒudū.
  • Madrid là thủ đô của Tây Ban Nha.

7️⃣ 🔊 至今 / zhìjīn / – Cho đến nay – (phó từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Cho đến nay
🔤 Pinyin: zhìjīn
🈶 Chữ Hán: 🔊 至今

🔊 這項傳統至今仍存在。

  • Zhè xiàng chuántǒng zhìjīn réng cúnzài.
  • Truyền thống này đến nay vẫn tồn tại.

8️⃣ 🔊 鬥牛士 / dòuniúshì / – Đấu sĩ bò tót – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Đấu sĩ bò tót
🔤 Pinyin: dòuniúshì
🈶 Chữ Hán: 🔊 鬥牛士

🔊 鬥牛士走進場內。

  • Dòuniúshì zǒu jìn chǎng nèi.
  • Đấu sĩ bò tót bước vào đấu trường.

9️⃣ 🔊 華麗 / huálì / – Lộng lẫy – (tính từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Lộng lẫy
🔤 Pinyin: huálì
🈶 Chữ Hán: 🔊 華麗

🔊 他的表演十分華麗。

  • Tā de biǎoyǎn shífēn huálì.
  • Màn biểu diễn của anh ấy rất lộng lẫy.

1️⃣0️⃣ 🔊 服飾 / fúshì / – Trang phục – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Trang phục
🔤 Pinyin: fúshì
🈶 Chữ Hán: 🔊 服飾

🔊 傳統服飾十分吸引人。

  • Chuántǒng fúshì shífēn xīyǐn rén.
  • Trang phục truyền thống rất thu hút.

1️⃣1️⃣ 🔊 一面 / yí miàn / – Một mặt, một phía – (lượng từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Một mặt, một phía
🔤 Pinyin: yí miàn
🈶 Chữ Hán: 🔊 一面

🔊 他手裡拿著一面旗子。

  • Tā shǒu lǐ názhe yí miàn qízi.
  • Anh ấy cầm một lá cờ trong tay.

1️⃣2️⃣ 🔊 披風 / pīfēng / – Áo choàng – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Áo choàng
🔤 Pinyin: pīfēng
🈶 Chữ Hán: 🔊 披風

🔊 鬥牛士揮舞披風。

  • Dòuniúshì huīwǔ pīfēng.
  • Đấu sĩ vung áo choàng.

1️⃣3️⃣ 🔊 憤怒 / fènnù / – Phẫn nộ – (tính từ/danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Phẫn nộ
🔤 Pinyin: fènnù
🈶 Chữ Hán: 🔊 憤怒

🔊 公牛顯得非常憤怒。

  • Gōngniú xiǎnde fēicháng fènnù.
  • Con bò tỏ ra vô cùng phẫn nộ.

1️⃣4️⃣ 🔊 公牛 / gōngniú / – Bò đực – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Bò đực
🔤 Pinyin: gōngniú
🈶 Chữ Hán: 🔊 公牛

🔊 公牛向前衝過來。

  • Gōngniú xiàng qián chōng guòlái.
  • Con bò đực lao về phía trước.

1️⃣5️⃣ 🔊 優雅 / yōuyǎ / – Thanh lịch – (tính từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Thanh lịch
🔤 Pinyin: yōuyǎ
🈶 Chữ Hán: 🔊 優雅

🔊 他的動作非常優雅。

  • Tā de dòngzuò fēicháng yōuyǎ.
  • Động tác của anh ấy rất thanh lịch.

1️⃣6️⃣ 🔊 姿勢 / zīshì / – Tư thế – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Tư thế
🔤 Pinyin: zīshì
🈶 Chữ Hán: 🔊 姿勢

🔊 這個姿勢很標準。

  • Zhège zīshì hěn biāozhǔn.
  • Tư thế này rất chuẩn.

1️⃣7️⃣ 🔊 結合 / jiéhé / – Kết hợp – (động từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Kết hợp
🔤 Pinyin: jiéhé
🈶 Chữ Hán: 🔊 結合

🔊 這是藝術與運動的結合。

  • Zhè shì yìshù yǔ yùndòng de jiéhé.
  • Đây là sự kết hợp giữa nghệ thuật và thể thao.

1️⃣8️⃣ 🔊 過人 / guòrén / – Hơn người – (tính từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Hơn người
🔤 Pinyin: guòrén
🈶 Chữ Hán: 🔊 過人

🔊 他有過人的勇氣。

  • Tā yǒu guòrén de yǒngqì.
  • Anh ấy có lòng dũng cảm hơn người.

1️⃣9️⃣ 🔊 熟練 / shúliàn / – Thuần thục – (tính từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Thuần thục
🔤 Pinyin: shúliàn
🈶 Chữ Hán: 🔊 熟練

🔊 他的技術非常熟練。

  • Tā de jìshù fēicháng shúliàn.
  • Kỹ năng của anh ấy rất thuần thục.

2️⃣0️⃣ 🔊 崇拜 / chóngbài / – Sùng bái, ngưỡng mộ – (động từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Ngưỡng mộ
🔤 Pinyin: chóngbài
🈶 Chữ Hán: 🔊 崇拜

🔊 很多人崇拜這位鬥牛士。

  • Hěn duō rén chóngbài zhè wèi dòuniúshì.
  • Nhiều người ngưỡng mộ đấu sĩ này.

2️⃣1️⃣ 🔊 旺季 / wàngjì / – Mùa cao điểm – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Mùa cao điểm
🔤 Pinyin: wàngjì
🈶 Chữ Hán: 🔊 旺季

🔊 夏天是旅遊旺季。

  • Xiàtiān shì lǚyóu wàngjì.
  • Mùa hè là mùa du lịch cao điểm.

2️⃣2️⃣ 🔊 遊客 / yóukè / – Du khách – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Du khách
🔤 Pinyin: yóukè
🈶 Chữ Hán: 🔊 遊客

🔊 每年吸引大量遊客。

  • Měi nián xīyǐn dàliàng yóukè.
  • Mỗi năm thu hút rất nhiều du khách.

2️⃣3️⃣ 🔊 前往 / qiánwǎng / – Tiến tới, đi đến – (động từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Đi đến
🔤 Pinyin: qiánwǎng
🈶 Chữ Hán: 🔊 前往

🔊 他們前往鬥牛場參觀。

  • Tāmen qiánwǎng dòuniúchǎng cānguān.
  • Họ đến đấu trường để tham quan.

2️⃣4️⃣ 🔊 觀賞 / guānshǎng / – Thưởng thức, xem – (động từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Thưởng thức
🔤 Pinyin: guānshǎng
🈶 Chữ Hán: 🔊 觀賞

🔊 觀賞表演需要買票。

  • Guānshǎng biǎoyǎn xūyào mǎi piào.
  • Xem biểu diễn cần mua vé.

2️⃣5️⃣ 🔊 奔牛節 / bēnniújié / – Lễ hội chạy bò – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Lễ hội chạy bò
🔤 Pinyin: bēnniújié
🈶 Chữ Hán: 🔊 奔牛節

🔊 奔牛節非常刺激。

  • Bēnniújié fēicháng cìjī.
  • Lễ hội chạy bò rất kích thích.

2️⃣6️⃣ 🔊 重頭戲 / zhòngtóuxì / – Tiết mục chính – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Tiết mục chính
🔤 Pinyin: zhòngtóuxì
🈶 Chữ Hán: 🔊 重頭戲

🔊 鬥牛是活動的重頭戲。

  • Dòuniú shì huódòng de zhòngtóuxì.
  • Đấu bò là tiết mục chính của sự kiện.

2️⃣7️⃣ 🔊 狂奔 / kuángbēn / – Chạy cuồng loạn – (động từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Chạy cuồng loạn
🔤 Pinyin: kuángbēn
🈶 Chữ Hán: 🔊 狂奔

🔊 公牛在街道上狂奔。

  • Gōngniú zài jiēdào shàng kuángbēn.
  • Con bò chạy cuồng loạn trên đường phố.

2️⃣8️⃣ 🔊 歐元 / ōuyuán / – Euro – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Euro
🔤 Pinyin: ōuyuán
🈶 Chữ Hán: 🔊 歐元

🔊 門票一張要五十歐元。

  • Ménpiào yì zhāng yào wǔshí ōuyuán.
  • Một vé có giá 50 euro.

2️⃣9️⃣ 🔊 必要 / bìyào / – Cần thiết – (tính từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Cần thiết
🔤 Pinyin: bìyào
🈶 Chữ Hán: 🔊 必要

🔊 安全措施是必要的。

  • Ānquán cuòshī shì bìyào de.
  • Biện pháp an toàn là cần thiết.

3️⃣0️⃣ 🔊 獨特 / dútè / – Độc đáo – (tính từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Độc đáo
🔤 Pinyin: dútè
🈶 Chữ Hán: 🔊 獨特

🔊 這項文化十分獨特。

  • Zhè xiàng wénhuà shífēn dútè.
  • Nền văn hóa này rất độc đáo.

3️⃣1️⃣ 🔊 魅力 / mèilì / – Sức hút – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Sức hút
🔤 Pinyin: mèilì
🈶 Chữ Hán: 🔊 魅力

🔊 這座城市充滿魅力。

  • Zhè zuò chéngshì chōngmǎn mèilì.
  • Thành phố này tràn đầy sức hút.

3️⃣2️⃣ 🔊 戲劇 / xìjù / – Kịch, tính kịch tính – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Kịch
🔤 Pinyin: xìjù
🈶 Chữ Hán: 🔊 戲劇

🔊 整個過程像一場戲劇。

  • Zhěnggè guòchéng xiàng yì chǎng xìjù.
  • Toàn bộ quá trình giống như một vở kịch.

3️⃣3️⃣ 🔊 無數 / wúshù / – Vô số – (tính từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Vô số
🔤 Pinyin: wúshù
🈶 Chữ Hán: 🔊 無數

🔊 這場活動吸引了無數觀眾。

  • Zhè chǎng huódòng xīyǐn le wúshù guānzhòng.
  • Sự kiện này thu hút vô số khán giả.

3️⃣4️⃣ 🔊 靈感 / línggǎn / – Cảm hứng – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Cảm hứng
🔤 Pinyin: línggǎn
🈶 Chữ Hán: 🔊 靈感

🔊 這本小說給了我很多靈感。

  • Zhè běn xiǎoshuō gěi le wǒ hěn duō línggǎn.
  • Cuốn tiểu thuyết này mang lại cho tôi rất nhiều cảm hứng.

3️⃣5️⃣ 🔊 諾貝爾 / Nuòbèi’ěr / – Nobel – (danh từ riêng)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Nobel
🔤 Pinyin: Nuòbèi’ěr
🈶 Chữ Hán: 🔊 諾貝爾

🔊 他獲得了諾貝爾文學獎。

  • Tā huòdé le Nuòbèi’ěr wénxué jiǎng.
  • Ông ấy đã giành giải Nobel Văn học.

3️⃣6️⃣ 🔊 得主 / dézhǔ / – Người đoạt giải – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Người đoạt giải
🔤 Pinyin: dézhǔ
🈶 Chữ Hán: 🔊 得主

🔊 她是今年的文學獎得主。

  • Tā shì jīnnián de wénxué jiǎng dézhǔ.
  • Cô ấy là người đoạt giải văn học năm nay.

3️⃣7️⃣ 🔊 作家 / zuòjiā / – Nhà văn – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Nhà văn
🔤 Pinyin: zuòjiā
🈶 Chữ Hán: 🔊 作家

🔊 這位作家非常有名。

  • Zhè wèi zuòjiā fēicháng yǒumíng.
  • Nhà văn này rất nổi tiếng.

3️⃣8️⃣ 🔊 海明威 / Hǎimíngwēi / – Hemingway – (danh từ riêng)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Hemingway
🔤 Pinyin: Hǎimíngwēi
🈶 Chữ Hán: 🔊 海明威

🔊 海明威是美國著名作家。

  • Hǎimíngwēi shì Měiguó zhùmíng zuòjiā.
  • Hemingway là nhà văn nổi tiếng của Mỹ.

3️⃣9️⃣ 🔊 觀看 / guānkàn / – Xem, theo dõi – (động từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Xem, theo dõi
🔤 Pinyin: guānkàn
🈶 Chữ Hán: 🔊 觀看

🔊 很多人到現場觀看表演。

  • Hěn duō rén dào xiànchǎng guānkàn biǎoyǎn.
  • Nhiều người đến hiện trường để xem biểu diễn.

4️⃣0️⃣ 🔊 小說 / xiǎoshuō / – Tiểu thuyết – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Tiểu thuyết
🔤 Pinyin: xiǎoshuō
🈶 Chữ Hán: 🔊 小說

🔊 這本小說非常精彩。

  • Zhè běn xiǎoshuō fēicháng jīngcǎi.
  • Cuốn tiểu thuyết này rất đặc sắc.

4️⃣1️⃣ 🔊 舉世聞名 / jǔshì wénmíng / – Nổi tiếng khắp thế giới – (tính từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Nổi tiếng khắp thế giới
🔤 Pinyin: jǔshì wénmíng
🈶 Chữ Hán: 🔊 舉世聞名

🔊 這位作家舉世聞名。

  • Zhè wèi zuòjiā jǔshì wénmíng.
  • Nhà văn này nổi tiếng khắp thế giới.

4️⃣2️⃣ 🔊 推廣 / tuīguǎng / – Quảng bá, phổ biến – (động từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Quảng bá
🔤 Pinyin: tuīguǎng
🈶 Chữ Hán: 🔊 推廣

🔊 政府積極推廣文化活動。

  • Zhèngfǔ jījí tuīguǎng wénhuà huódòng.
  • Chính phủ tích cực quảng bá các hoạt động văn hóa.

4️⃣3️⃣ 🔊 遺產 / yíchǎn / – Di sản – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Di sản
🔤 Pinyin: yíchǎn
🈶 Chữ Hán: 🔊 遺產

🔊 這座城市保存了許多文化遺產。

  • Zhè zuò chéngshì bǎocún le xǔduō wénhuà yíchǎn.
  • Thành phố này lưu giữ nhiều di sản văn hóa.

4️⃣4️⃣ 🔊 由來已久 / yóulái yǐ jiǔ / – Có từ lâu đời – (thành ngữ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Có từ lâu đời
🔤 Pinyin: yóulái yǐ jiǔ
🈶 Chữ Hán: 🔊 由來已久

🔊 這種傳統由來已久。

  • Zhè zhǒng chuántǒng yóulái yǐ jiǔ.
  • Truyền thống này đã có từ rất lâu đời.

Ngữ pháp

1️⃣ 自……至今: Từ … cho đến nay

Ví dụ

🔊 這所大學的語言中心自 1956 年成立至今,已是台灣最大的華語教學機構。

  • Zhè suǒ dàxué de yǔyán zhōngxīn zì 1956 nián chénglì zhì jīn, yǐ shì Táiwān zuì dà de Huáyǔ jiàoxué jīgòu.
  • Trung tâm ngôn ngữ của trường đại học này từ khi thành lập năm 1956 đến nay đã trở thành cơ sở giảng dạy tiếng Hoa lớn nhất Đài Loan.

Bài tập

👉 請用「自……至今」中插入合適的詞語完成句子。Hãy dùng cấu trúc “từ … đến nay” điền từ thích hợp để hoàn thành câu.

提示詞(Từ gợi ý)

去年 / 推出後半年 / 古 / 2008 年

(1) 🔊 根據調查報告指出,美國某新手機遊戲去年夏天推出時,全球使用人數高達 2,850 萬個,________,玩家已減少 80% 至 500 萬左右。

  • Gēnjù diàochá bàogào zhǐchū, Měiguó mǒu xīn shǒujī yóuxì qùnián xiàtiān tuīchū shí, quánqiú shǐyòng rénshù gāodá 2850 wàn gè, ________, wánjiā yǐ jiǎnshǎo 80% zhì 500 wàn zuǒyòu.
  • Theo báo cáo điều tra cho biết, khi một trò chơi điện thoại mới của Mỹ được ra mắt vào mùa hè năm ngoái, số người dùng toàn cầu lên đến 28,5 triệu người, ________, số người chơi đã giảm 80%, chỉ còn khoảng 5 triệu.

👉 (điền: 自推出後半年至今)

(2) 🔊 這個樂團 ________ 已經超過十場世界巡迴演唱,深受大家的喜愛。

  • Zhège yuètuán ________ yǐjīng chāoguò shí chǎng shìjiè xúnhuí yǎnchàng, shēn shòu dàjiā de xǐ’ài.
  • Ban nhạc này ________ đã tổ chức hơn mười buổi lưu diễn vòng quanh thế giới và được mọi người vô cùng yêu thích.

👉 (điền: 自 2008 年至今)

(3) 🔊 在旅遊業競爭激烈的環境下,這家知名的公司 ________ 已裁員 500 人,是這兩年來最多的一次。

  • Zài lǚyóu yè jìngzhēng jīliè de huánjìng xià, zhè jiā zhīmíng de gōngsī ________ yǐ cáiyuán 500 rén, shì zhè liǎng nián lái zuì duō de yí cì.
  • Trong môi trường cạnh tranh gay gắt của ngành du lịch, công ty nổi tiếng này ________ đã cắt giảm 500 nhân viên, là đợt nhiều nhất trong hai năm trở lại đây.

👉 (điền: 自去年至今)

(4) 🔊 如何能長生不老 ________,仍然是大家所喜歡討論的話題。

  • Rúhé néng chángshēng bùlǎo ________, réngrán shì dàjiā suǒ xǐhuān tǎolùn de huàtí.
  • Làm thế nào để sống mãi không già ________, vẫn luôn là chủ đề được mọi người yêu thích bàn luận.

👉 (điền: 自古至今)

2️⃣   一面 A,一面 B(yímiàn A, yímiàn B)

→ Vừa A, vừa B
→ Hai hành động xảy ra đồng thời

描述兩個動作同時進行,「一邊 A,一邊 B」的書面語。Miêu tả hai hành động diễn ra cùng lúc; là cách nói mang tính văn viết của “vừa… vừa…”.

Ví dụ

🔊 地震後,救災人員進入災難發生現場,一面搜尋及逃生的民眾,一面還得注意可能再次倒塌的大樓,情況十分危險。

  • Dìzhèn hòu, jiùzāi rényuán jìnrù zāinàn fāshēng xiànchǎng,
    yímiàn sōuxún jí táoshēng de mínzhòng,
    yímiàn hái děi zhùyì kěnéng zàicì dǎotā de dàlóu, qíngkuàng shífēn wēixiǎn.
  • Sau động đất, lực lượng cứu hộ tiến vào hiện trường thảm họa, vừa tìm kiếm người dân đang chạy nạn, vừa phải chú ý những tòa nhà có thể sập tiếp, tình hình vô cùng nguy hiểm.

Bài tập

👉 請用「一面 A,一面 B」改寫句子。Hãy dùng cấu trúc “vừa A, vừa B” để viết lại câu.

(1) 她們準備上台表演前,除了好好地看著舞台前的觀眾,也互相整理服裝,興奮得不得了。

✏️ 改寫

🔊 她們準備上台表演前,一面看著舞台前的觀眾,一面互相整理服裝,興奮得不得了。

  • Tāmen zhǔnbèi shàng tái biǎoyǎn qián, yímiàn kànzhe wǔtái qián de guānzhòng, yímiàn hùxiāng zhěnglǐ fúzhuāng, xīngfèn de bùdéliǎo.
  • Trước khi chuẩn bị lên sân khấu biểu diễn, họ vừa nhìn khán giả phía trước sân khấu, vừa chỉnh trang trang phục cho nhau, phấn khích vô cùng.

(2) 家明的母親在餐廳,氣兒子只顧著跟女朋友說話,還想著這頓又貴又難吃的晚餐,心裡很不高興。

✏️ 改寫

🔊 家明的母親在餐廳,一面氣兒子只顧著跟女朋友說話,一面想著這頓又貴又難吃的晚餐,心裡很不高興。

  • Jiāmíng de mǔqīn zài cāntīng, yímiàn qì érzi zhǐ gùzhe gēn nǚ péngyou shuōhuà, yímiàn xiǎngzhe zhè dùn yòu guì yòu nán chī de wǎncān, xīnlǐ hěn bù gāoxìng.
  • Mẹ của Gia Minh ở trong nhà hàng, vừa bực mình vì con trai chỉ mải nói chuyện với bạn gái, vừa nghĩ đến bữa tối vừa đắt vừa dở này, trong lòng rất không vui.

(3) 美真在整型醫院,聽著醫生說明整型後的效果,但也擔心手術可能發生的風險與後遺症,讓她既緊張又期待。

✏️ 改寫

🔊 美真在整型醫院,一面聽著醫生說明整型後的效果,一面擔心手術可能發生的風險與後遺症,讓她既緊張又期待。

  • Měizhēn zài zhěngxíng yīyuàn, yímiàn tīngzhe yīshēng shuōmíng zhěngxíng hòu de xiàoguǒ, yímiàn dānxīn shǒushù kěnéng fāshēng de fēngxiǎn yǔ hòuyízhèng, ràng tā jì jǐnzhāng yòu qīdài.
  • Mỹ Trân ở bệnh viện thẩm mỹ, vừa nghe bác sĩ giải thích hiệu quả sau phẫu thuật, vừa lo lắng về rủi ro và biến chứng có thể xảy ra, khiến cô vừa hồi hộp vừa mong đợi.

3️⃣ 有⋯⋯的必要(yǒu … de bìyào) Có sự cần thiết phải…

一定要⋯⋯,也可以說「有必要⋯⋯」;否定用法:「沒有⋯⋯的必要」。Chắc chắn phải làm…, cũng có thể nói là “có sự cần thiết phải…”;
dạng phủ định là “không có sự cần thiết phải…”.

Ví dụ

🔊 政府宣布放颱風假後卻無風又無雨。看來,颱風假到底該不該放,政府相關部會絕對有討論的必要。

  • Zhèngfǔ xuānbù fàng táifēng jià hòu què wú fēng yòu wú yǔ. Kànlái, táifēng jià dàodǐ gāi bù gāi fàng, zhèngfǔ xiāngguān bùhuì juéduì yǒu tǎolùn de bìyào.
  • Sau khi chính phủ tuyên bố cho nghỉ vì bão nhưng lại không có gió cũng không có mưa. Xem ra việc có nên cho nghỉ bão hay không, các cơ quan liên quan của chính phủ tuyệt đối cần phải bàn bạc.

Bài tập 

請使用「(沒)有⋯⋯的必要」改寫下面的句子。Hãy dùng cấu trúc “(không) có sự cần thiết phải…” để viết lại câu sau.

Ví dụ

(1) 為了讓民眾了解這項新政策,政府有必要進一步說明。

✏️ 改寫

🔊 為了讓民眾了解這項新政策,政府有進一步說明的必要。

  • Wèile ràng mínzhòng liǎojiě zhè xiàng xīn zhèngcè, zhèngfǔ yǒu jìnyíbù shuōmíng de bìyào.
  • Để người dân hiểu rõ chính sách mới này, chính phủ có sự cần thiết phải giải thích thêm.

(2) 我們有必要保護言論自由,因為這是讓有價值的想法,在這個混亂的時代裡,發出聲音的唯一方式。

✏️ 改寫

🔊 我們有保護言論自由的必要,因為這是讓有價值的想法,在這個混亂的時代裡,發出聲音的唯一方式。

  • Wǒmen yǒu bǎohù yánlùn zìyóu de bìyào, yīnwèi zhè shì ràng yǒu jiàzhí de xiǎngfǎ, zài zhège hùnluàn de shídài lǐ, fāchū shēngyīn de wéiyī fāngshì.
  • Chúng ta có sự cần thiết phải bảo vệ tự do ngôn luận, vì đó là cách duy nhất để những tư tưởng có giá trị lên tiếng trong thời đại hỗn loạn này.

(3) 我們應該把時間和金錢投資在內在能力上,實在沒有必要整型。

✏️ 改寫

🔊 我們應該把時間和金錢投資在內在能力上,實在沒有整型的必要。

  • Wǒmen yīnggāi bǎ shíjiān hé jīnqián tóuzī zài nèizài nénglì shàng,
    shízài méiyǒu zhěngxíng de bìyào.
  • Chúng ta nên đầu tư thời gian và tiền bạc vào năng lực bên trong, thực sự không có sự cần thiết phải phẫu thuật thẩm mỹ.

(4) 無論醫療科技多麼進步,整型手術對生理和心理都會帶來巨大衝擊,沒有必要拿自己的健康來冒險。

✏️ 改寫

🔊 無論醫療科技多麼進步,整型手術對生理和心理都會帶來巨大衝擊,沒有拿自己的健康來冒險的必要。

  • Wúlùn yīliáo kējì duōme jìnbù, zhěngxíng shǒushù duì shēnglǐ hé xīnlǐ dōu huì dàilái jùdà chōngjī, méiyǒu ná zìjǐ de jiànkāng lái màoxiǎn de bìyào.
  • Dù y học phát triển đến đâu, phẫu thuật thẩm mỹ vẫn gây tác động lớn đến thể chất và tinh thần, không có sự cần thiết phải đem sức khỏe của bản thân ra mạo hiểm.

4️⃣ 不但不(沒)A,反而B

→ Không những không A, trái lại còn B (kết quả khác/đối lập với điều mong đợi)

(1) 🔊 句子:今天是假日,可是老闆不但沒讓我們放假,反而要我們加班。

  • Jīntiān shì jiàrì, kěshì lǎobǎn bùdàn méi ràng wǒmen fàngjià, fǎn’ér yào wǒmen jiābān.
  • Hôm nay là ngày nghỉ, nhưng ông chủ không những không cho chúng tôi nghỉ mà trái lại còn bắt chúng tôi tăng ca.

(2) 🔊 句子:研究報告指出,某些食品不但不能減少農藥使用,反而會對健康造成危害。

  • Yánjiū bàogào zhǐchū, mǒuxiē shípǐn bùdàn bùnéng jiǎnshǎo nóngyào shǐyòng, fǎn’ér huì duì jiànkāng zàochéng wēihài.
  • Báo cáo nghiên cứu chỉ ra rằng một số thực phẩm không những không thể giảm việc sử dụng thuốc trừ sâu, mà trái lại còn gây hại cho sức khỏe.

(3) A:🔊 你看了醫生,吃了藥以後,是不是覺得好一點了?

  • Nǐ kànle yīshēng, chīle yào yǐhòu, shìbúshì juéde hǎo yìdiǎn le?
  • Bạn đi khám bác sĩ rồi uống thuốc xong, có thấy đỡ hơn một chút không?

🅱️ 🔊 不但沒好,反而更嚴重了。

  • Bùdàn méi hǎo, fǎn’ér gèng yánzhòng le.
  • Không những không đỡ mà trái lại còn nặng hơn.

(4) A:🔊 家明被網友誤解、惡意批評、嘲刺與攻擊,一定很生氣吧!要是我,早就得了憂鬱症了。

  • Jiāmíng bèi wǎngyǒu wùjiě, èyì pīpíng, cháocì yǔ gōngjī, yídìng hěn shēngqì ba! Yàoshi wǒ, zǎo jiù déle yōuyù zhèng le.
  • Gia Minh bị cư dân mạng hiểu lầm, chỉ trích ác ý, mỉa mai và tấn công, chắc chắn rất tức giận nhỉ! Nếu là tôi thì đã trầm cảm từ lâu rồi.

🅱️ 🔊 他不但不生氣,反而很堅強,心情完全不受影響。

  • Tā bùdàn bù shēngqì, fǎn’ér hěn jiānqiáng, xīnqíng wánquán bù shòu yǐngxiǎng.
  • Anh ấy không những không tức giận mà trái lại còn rất kiên cường, tâm trạng hoàn toàn không bị ảnh hưởng.

5️⃣ 將 A 列為 B

→ Xếp / liệt A vào loại B (mang tính chính thức, hay dùng trong báo chí, giáo dục, hành chính)

(1) Ghép A – B và đặt câu với 「將 A 列為 B」

將 A 列為 B
五月天 c. 最受歡迎的團體
今天的小考 d. 正式的成績
故宮博物院 a. 最值得去參觀的景點
華語教學推廣 b. 重要工作

 

Viết câu hoàn chỉnh
a. 老師說會

🔊 老師說會將今天的小考列為正式的成績。

  • Lǎoshī shuō huì jiāng jīntiān de xiǎokǎo liè wéi zhèngshì de chéngjī.
  • Giáo viên nói sẽ xếp bài kiểm tra nhỏ hôm nay thành điểm chính thức.

b. 遊客

🔊 遊客常把故宮博物院列為最值得去參觀的景點。

  • Yóukè cháng bǎ Gùgōng Bówùyuàn liè wéi zuì zhídé qù cānguān de jǐngdiǎn.
  • Du khách thường xếp Bảo tàng Cố Cung vào những địa điểm đáng tham quan nhất.

c. 教育部

🔊 教育部將華語教學推廣列為重要工作。

  • Jiàoyùbù jiāng Huáyǔ jiàoxué tuīguǎng liè wéi zhòngyào gōngzuò.
  • Bộ Giáo dục xếp việc quảng bá giảng dạy tiếng Hoa là nhiệm vụ quan trọng.

 (2) Chuyển sang bị động: 「A 被(S)列為 B」

a. 🔊 今天的小考被老師列為正式的成績。

  • Jīntiān de xiǎokǎo bèi lǎoshī liè wéi zhèngshì de chéngjī.
  • Bài kiểm tra nhỏ hôm nay đã được giáo viên xếp thành điểm chính thức.

b. 🔊 故宮博物院常被遊客列為最值得去參觀的景點。

  • Gùgōng Bówùyuàn cháng bèi yóukè liè wéi zuì zhídé qù cānguān de jǐngdiǎn.
  • Bảo tàng Cố Cung thường được du khách xếp vào những điểm tham quan đáng đi nhất.

c. 🔊 華語教學推廣被教育部列為重要工作。

  • Huáyǔ jiàoxué tuīguǎng bèi Jiàoyùbù liè wéi zhòngyào gōngzuò.
  • Việc quảng bá giảng dạy tiếng Hoa được Bộ Giáo dục xếp là nhiệm vụ quan trọng.

Bài khóa 2

🔊 2016年7月,一位職業鬥牛士被公牛刺死,全球觀眾透過電視轉播, 也都看到了這幕血淋淋的畫面。

🔊 西班牙每年約有2000場鬥牛活動,每場表演平均有三到六頭公牛死亡。在20分鐘的表演過程中,公牛不斷受到折磨與痛苦,最後被一劍一劍地刺倒在地,若是公牛刺死了鬥牛士,這頭公牛的母親就必須賠上生命。不管是對鬥牛士或是公牛,這種傷害生命的過時傳統,無論如何都不應該存在。

🔊 俗話說得好,「不要把自己的快樂,建築在別人的痛苦上」。我們都知道這句話的道理,卻還是自私地為自己的快樂而虐待動物。全西班牙目前已有42所鬥牛學校,為十五歲的學生開設鬥牛課程,教導孩子們鬥牛的技巧,未來以鬥牛為職業,簡直是不可思議!有報導指出,全球每年約有25萬頭公牛因鬥牛而死亡,難道動物不能享有生存和不受傷害的權利嗎?鬥牛士這種傷害動物的職業值得尊敬嗎?社會不斷進步,觀念也應該隨著改變,任何不人道、以文化之名

🔊 傷害生命的活動都應該廢止,不要再讓無辜的公牛與鬥牛士失去寶貴生命。

🔊 近年來全球保護動物的觀念不斷提升,越來越多的西班牙人走上街頭,抗議這個古老的文化傳統;社群網站「臉書」也認為鬥牛既殘忍又暴力,禁止刊登鬥牛照片;世界動物保護組織也高喊:「現在該是廢止鬥牛的時候了。」民意調查顯示,高達 58%的西班牙人反對鬥牛,僅19% 的人支持。可見,多數西班牙人也認為這個傳統無須保存。事實上,西班牙第二大城市巴塞隆納在2004年就宣布禁止門牛活動,另有42個城市也反對鬥牛,目的就是希望不要再有任何人或牛因此受傷或死亡。

🔊 沒有人有權利把虐待動物當成娛樂活動,保護動物的重要性遠遠超過保存一個不人道的傳統。反對鬥牛最好的方法,就是到西班牙旅遊時拒絕入場參觀鬥牛,這樣一來,鬥牛活動就能澈底消失。

Pinyin

2016 nián 7 yuè, yí wèi zhíyè dòuniúshì bèi gōngniú cì sǐ, quánqiú guānzhòng tòuguò diànshì zhuǎnbō yě dōu kàndào le zhè mù xuèlínglíng de huàmiàn.
Xībānyá měi nián yuē yǒu liǎngqiān chǎng dòuniú huódòng, měi chǎng biǎoyǎn píngjūn yǒu sān dào liù tóu gōngniú sǐwáng. Zài èrshí fēnzhōng de biǎoyǎn guòchéng zhōng, gōngniú búduàn shòudào zhémó yǔ tòngkǔ, zuìhòu bèi yí jiàn yí jiàn de cì dǎo zài dì. Ruòshì gōngniú cì sǐ le dòuniúshì, zhè tóu gōngniú de mǔqīn jiù bìxū péi shàng shēngmìng. Bùguǎn shì duì dòuniúshì huòshì gōngniú, zhè zhǒng shānghài shēngmìng de guòshí chuántǒng, wúlùn rúhé dōu bù yīnggāi cúnzài.

Súhuà shuō de hǎo: “búyào bǎ zìjǐ de kuàilè jiànzhù zài biérén de tòngkǔ shàng.” Wǒmen dōu zhīdào zhè jù huà de dàolǐ, què háishì zìsī de wèi zìjǐ de kuàilè ér nüèdài dòngwù. Quán Xībānyá mùqián yǐ yǒu sìshí’èr suǒ dòuniú xuéxiào, wèi shíwǔ suì de xuéshēng kāishè dòuniú kèchéng, jiàodǎo háizimen dòuniú de jìqiǎo, wèilái yǐ dòuniú wéi zhíyè, jiǎnzhí shì bùkě sīyì. Yǒu bàodào zhǐchū, quánqiú měi nián yuē yǒu èrshíwǔ wàn tóu gōngniú yīn dòuniú ér sǐwáng, nán dào dòngwù bùnéng xiǎngyǒu shēngcún hé bú shòu shānghài de quánlì ma? Dòuniúshì zhè zhǒng shānghài dòngwù de zhíyè zhídé zūnjìng ma? Shèhuì búduàn jìnbù, guānniàn yě yīnggāi suízhī gǎibiàn, rènhé bù réndào, yǐ wénhuà zhī míng shānghài shēngmìng de huódòng dōu yīnggāi fèizhǐ, búyào zài ràng wúgū de gōngniú yǔ dòuniúshì shīqù bǎoguì de shēngmìng.

Jìnniánlái quánqiú bǎohù dòngwù de guānniàn búduàn tíshēng, yuè lái yuè duō de Xībānyá rén zǒu shàng jiētóu kàngyì zhège gǔlǎo de wénhuà chuántǒng; shèqún wǎngzhàn “Liǎnshū” yě rènwéi dòuniú jì cánrěn yòu bàolì, jìnzhǐ kāndēng dòuniú zhàopiàn; shìjiè dòngwù bǎohù zǔzhī yě gāohǎn: “xiànzài gāi shì fèizhǐ dòuniú de shíhou le.” Mínyì diàochá xiǎnshì, gāodá bǎifēnzhī wǔshíbā de Xībānyá rén fǎnduì dòuniú, jǐn yǒu bǎifēnzhī shíjiǔ de rén zhīchí. Kějiàn duōshù Xībānyá rén yě rènwéi zhège chuántǒng wúxū bǎocún. Shìshí shàng, Xībānyá dì èr dà chéngshì Bāsāilóngnà zài 2004 nián jiù xuānbù jìnzhǐ dòuniú huódòng, lìng yǒu sìshí’èr gè chéngshì yě fǎnduì dòuniú, mùdì jiùshì xīwàng búyào zài yǒu rènhé rén huò niú yīn cǐ shòushāng huò sǐwáng.

Méi yǒu rènhé rén yǒu quánlì bǎ nüèdài dòngwù dàngchéng yúlè huódòng, bǎohù dòngwù de zhòngyàoxìng yuǎnyuǎn chāoguò bǎocún yí gè bù réndào de chuántǒng. Fǎnduì dòuniú zuì hǎo de fāngfǎ, jiùshì zài dào Xībānyá lǚyóu shí jùjué rùchǎng guānshǎng dòuniú, zhèyàng yìlái, dòuniú huódòng jiù néng chèdǐ xiāoshī.

Dịch tiếng Việt

Tháng 7 năm 2016, một đấu sĩ bò tót chuyên nghiệp đã bị bò đâm chết; khán giả trên toàn thế giới thông qua truyền hình trực tiếp cũng chứng kiến cảnh tượng đẫm máu này. Mỗi năm Tây Ban Nha có khoảng 2.000 hoạt động đấu bò, trung bình mỗi buổi biểu diễn có từ ba đến sáu con bò chết. Trong suốt 20 phút biểu diễn, bò tót liên tục bị tra tấn và chịu đau đớn, cuối cùng bị đâm từng nhát kiếm cho đến khi ngã gục xuống đất. Nếu bò tót đâm chết đấu sĩ, thì mẹ của con bò đó cũng phải bị giết để đền mạng. Dù là đối với đấu sĩ hay bò tót, truyền thống lỗi thời gây tổn hại sinh mạng này dù thế nào cũng không nên tồn tại.

Tục ngữ có câu: “Đừng xây dựng niềm vui của mình trên nỗi đau của người khác.” Chúng ta đều hiểu đạo lý này, nhưng vẫn ích kỷ vì niềm vui của bản thân mà ngược đãi động vật. Hiện nay trên toàn Tây Ban Nha đã có 42 trường dạy đấu bò, mở lớp cho học sinh 15 tuổi, dạy kỹ năng đấu bò và hướng đến việc lấy đấu bò làm nghề nghiệp trong tương lai — điều này thật không thể tưởng tượng nổi. Có báo cáo chỉ ra rằng mỗi năm trên toàn thế giới có khoảng 250.000 con bò chết vì đấu bò. Lẽ nào động vật không có quyền được sống và không bị tổn hại sao? Nghề đấu sĩ — một nghề gây tổn thương động vật — có đáng được tôn trọng không? Xã hội không ngừng tiến bộ, quan niệm cũng nên thay đổi theo. Bất kỳ hoạt động nào phi nhân đạo, nhân danh văn hóa để làm tổn hại sinh mạng đều nên bị xóa bỏ, không nên để những con bò vô tội và các đấu sĩ tiếp tục mất đi sinh mạng quý giá.

Những năm gần đây, nhận thức về bảo vệ động vật trên toàn cầu không ngừng nâng cao; ngày càng nhiều người Tây Ban Nha xuống đường phản đối truyền thống văn hóa cổ xưa này. Mạng xã hội Facebook cũng cho rằng đấu bò vừa tàn nhẫn vừa bạo lực, nên cấm đăng tải hình ảnh đấu bò. Tổ chức Bảo vệ Động vật Thế giới cũng lên tiếng: “Đã đến lúc phải xóa bỏ đấu bò.” Kết quả điều tra dư luận cho thấy có tới 58% người Tây Ban Nha phản đối đấu bò, chỉ 19% ủng hộ. Có thể thấy đa số người dân Tây Ban Nha cũng cho rằng truyền thống này không cần được bảo tồn. Thực tế, thành phố lớn thứ hai của Tây Ban Nha là Barcelona đã tuyên bố cấm đấu bò từ năm 2004; thêm 42 thành phố khác cũng phản đối đấu bò, với mục đích không để bất kỳ con người hay con bò nào tiếp tục bị thương hay thiệt mạng.

Không ai có quyền biến hành vi ngược đãi động vật thành hoạt động giải trí. Việc bảo vệ động vật quan trọng hơn rất nhiều so với việc bảo tồn một truyền thống phi nhân đạo. Cách tốt nhất để phản đối đấu bò là khi du lịch đến Tây Ban Nha, hãy từ chối vào xem đấu bò; làm như vậy, các hoạt động đấu bò mới có thể hoàn toàn biến mất.

1️⃣ 🔊 在第一段中,作者用什麼方式做為文章的開端?

  • Zài dì-yī duàn zhōng, zuòzhě yòng shénme fāngshì zuòwéi wénzhāng de kāiduān?
  • Ở đoạn 1, tác giả mở đầu bài bằng cách nào?

( ) 🔊 研究實驗結果。

  • Yánjiū shíyàn jiéguǒ.
  • Nghiên cứu kết quả thí nghiệm.

( ) 🔊 專家說法。

  • Zhuānjiā shuōfǎ.
  • Ý kiến chuyên gia.

( ✓ ) 🔊 新聞報導。

  • Xīnwén bàodǎo.
  • Bài báo/ đưa tin thời sự.

( ) 🔊 焦慮不安。

  • jiāolǜ bù’ān.
  • Lo lắng bất an.

( ) 🔊 難以想像。

  • Nányǐ xiǎngxiàng.
  • Khó có thể tưởng tượng.

( ) 🔊 略有遺憾。

  • Lüè yǒu yíhàn.
  • Hơi có chút tiếc nuối.

( ) 🔊 略有擔心。

  • Lüè yǒu dānxīn.
  • Hơi có chút lo lắng.

( ) 🔊 略有感觸。

  • Lüè yǒu gǎnchù.
  • Có đôi chút cảm xúc/ cảm nhận.

( ) 🔊 刻骨銘心。

  • ègǔ míngxīn.
  • Khắc cốt ghi tâm, ấn tượng sâu sắc.

2️⃣ 🔊 在第二段中,作者主要是在說明:

  • Zài dì-èr duàn zhōng, zuòzhě zhǔyào shì zài shuōmíng:
  • Ở đoạn 2, tác giả chủ yếu giải thích điều gì?

( ) 🔊 公交 20 分鐘的表演過程。

  • Gōngjiāo èrshí fēnzhōng de biǎoyǎn guòchéng.
  • Quá trình biểu diễn kéo dài 20 phút trên xe buýt.

( ) 🔊 門半小時的學習必須賦予學生生命。

  • Mén bàn xiǎoshí de xuéxí bìxū fùyǔ xuéshēng shēngmìng.
  • Việc học 30 phút phải được truyền sức sống/ giá trị cho học sinh.

( ✓ ) 🔊 門半是傳遞生命的過程與傳統。

  • Mén bàn shì chuándì shēngmìng de guòchéng yǔ chuántǒng.
  • Nửa buổi học là quá trình truyền tải giá trị sống và truyền thống.

3️⃣ 🔊 在第三段中,「不要把自己的快樂建立別人的痛苦上」意思是:

  • Zài dì-sān duàn zhōng, “bùyào bǎ zìjǐ de kuàilè jiànlì zài biérén de tòngkǔ shàng” yìsi shì:
  • Ở đoạn 3, câu “đừng xây dựng niềm vui của mình trên nỗi đau của người khác” có nghĩa là gì?

( ) 🔊 使自己快樂卻使別人痛苦。

  • Shǐ zìjǐ kuàilè què shǐ biérén tòngkǔ.
  • Làm mình vui nhưng lại khiến người khác đau khổ.

( ✓ ) 🔊 使別人痛苦,自己也不快樂。

  • Shǐ biérén tòngkǔ, zìjǐ yě bù kuàilè.
  • Khiến người khác đau khổ thì bản thân cũng không vui.

( ) 🔊 可能自己快樂,也可能別人快樂。

  • Kěnéng zìjǐ kuàilè, yě kěnéng biérén kuàilè.
  • Có thể mình vui, cũng có thể người khác vui.

4️⃣ 🔊 在第二段中,全四半目前有 🔊 42 所門半學校,為十五歲的學生開設門半課程,教導孩子們門半的技巧,未來以門半為職業。這個做法讓作者覺得

  • Zài dì-èr duàn zhōng, quán sì bàn mùqián yǒu 42 suǒ mén bàn xuéxiào, wèi shíwǔ suì de xuéshēng kāishè mén bàn kèchéng, jiàodǎo háizi men mén bàn de jìqiǎo, wèilái yǐ mén bàn zuòwéi zhíyè. zhège zuòfǎ ràng zuòzhě juéde:
  • Ở đoạn 2, hiện có 42 trường mở khóa học cho học sinh 15 tuổi, dạy kỹ năng để sau này làm nghề. Điều này khiến tác giả cảm thấy:

( ) 🔊 新鮮與驚喜。

  • Xīnxiān yǔ jīngxǐ.
  • Mới mẻ và bất ngờ thú vị.

( ✓ ) 🔊 擔心與遺憾。

  • Dānxīn yǔ yíhàn.
  • Lo lắng và tiếc nuối.

( ) 🔊 期待與欣慰。

  • Qídài yǔ xīnwèi.
  • Kỳ vọng và cảm thấy an ủi, vui mừng.

5️⃣ 🔊 在第四段中,作者用什麼方式支持自己的論點?

  • Zài dì-sì duàn zhōng, zuòzhě yòng shénme fāngshì zhīchí zìjǐ de lùndiǎn?
  • Ở đoạn 4, tác giả dùng cách nào để củng cố luận điểm của mình?

( ) 🔊 新聞報導。

  • Xīnwén bàodǎo.
  • Bài báo/ tin thời sự.

( ) 🔊 專家說法。

  • Zhuānjiā shuōfǎ.
  • Ý kiến chuyên gia.

( ) 🔊 研究實驗結果。

  • Yánjiū shíyàn jiéguǒ.
  • Kết quả nghiên cứu thí nghiệm.

( ✓ ) 🔊 調查結果。

  • Diàochá jiéguǒ.
  • Kết quả khảo sát/ điều tra.

6️⃣ 🔊 下面哪個選項為第一段的論點?請你在括號內打✓。

  • Xiàmian nǎge xuǎnxiàng wéi dì-yī duàn de lùndiǎn? qǐng nǐ zài kuòhào nèi dǎ ✓.
  • Dưới đây, phương án nào là luận điểm của đoạn 1? Hãy đánh dấu ✓.

( ) 🔊 動物也享有生命權利,不應該被人類傷害。

  • Dòngwù yě xiǎngyǒu shēngmìng quánlì, bù yīnggāi bèi rénlèi shānghài.
  • Động vật cũng có quyền sống, không nên bị con người làm hại.

( ) 🔊 權利,應該受到重視與保護。

  • Quánlì, yīnggāi shòudào zhòngshì yǔ bǎohù.
  • Quyền lợi cần được coi trọng và bảo vệ.

( ✓ ) 🔊 任何快樂都不該建立在傷害生命之上。

  • Rènhé kuàilè dōu bù gāi jiànlì zài shānghài shēngmìng zhī shàng.
  • Bất cứ niềm vui nào cũng không nên xây dựng trên sự tổn hại sinh mạng.

( ) 🔊 門半並非藝術,而是需要忍耐力的活動。

  • Mén bàn bìngfēi yìshù, ér shì xūyào rěnnài lì de huódòng.
  • Nửa buổi học không phải nghệ thuật mà là hoạt động cần sức chịu đựng.

( ) 🔊 保護動物比參與門半生活動更重要,我們應該拒絕參與門半活動。

  • Bǎohù dòngwù bǐ cānyù mén bàn shēnghuó huódòng gèng zhòngyào, wǒmen yīnggāi jùjué cānyù mén bàn huódòng.
  • Bảo vệ động vật quan trọng hơn tham gia hoạt động học nửa buổi, chúng ta nên từ chối tham gia hoạt động đó.

Từ vựng 2

1️⃣ 🔊 過時 / guòshí / – Lỗi thời – (tính từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Lỗi thời
🔤 Pinyin: guòshí
🈶 Chữ Hán: 🔊 過時

🔊 這種觀念已經過時了。

  • Zhè zhǒng guānniàn yǐjīng guòshí le.
  • Quan niệm này đã lỗi thời rồi.

2️⃣ 🔊 不利 / bùlì / – Bất lợi – (tính từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Bất lợi
🔤 Pinyin: bùlì
🈶 Chữ Hán: 🔊 不利

🔊 這個規定對小公司不利。

  • Zhège guīdìng duì xiǎo gōngsī bùlì.
  • Quy định này bất lợi cho các công ty nhỏ.

3️⃣ 🔊 刺 / cì / – Đâm, chích – (động từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Đâm, chích
🔤 Pinyin:
🈶 Chữ Hán: 🔊

🔊 玫瑰的刺很尖。

  • Méiguī de cì hěn jiān.
  • Gai của hoa hồng rất nhọn.

4️⃣ 🔊 觀眾 / guānzhòng / – Khán giả – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Khán giả
🔤 Pinyin: guānzhòng
🈶 Chữ Hán: 🔊 觀眾

🔊 現場有很多觀眾。

  • Xiànchǎng yǒu hěn duō guānzhòng.
  • Hiện trường có rất nhiều khán giả.

5️⃣ 🔊 轉播 / zhuǎnbō / – Truyền hình trực tiếp – (động từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Truyền hình trực tiếp
🔤 Pinyin: zhuǎnbō
🈶 Chữ Hán: 🔊 轉播

🔊 電視台轉播比賽。

  • Diànshìtái zhuǎnbō bǐsài.
  • Đài truyền hình truyền hình trực tiếp trận đấu.

6️⃣ 🔊 幕 / mù / – Màn, hồi – (danh từ / lượng từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Màn, hồi
🔤 Pinyin:
🈶 Chữ Hán: 🔊

🔊 表演即將拉開序幕。

  • Biǎoyǎn jíjiāng lā kāi xùmù.
  • Buổi biểu diễn sắp sửa mở màn.

7️⃣ 🔊 血淋淋 /xuè lín lín/ – Đẫm máu – (tính từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Đẫm máu
🔤 Pinyin: xuè lín lín
🈶 Chữ Hán: 🔊 血淋淋

🔊 畫面看起來血淋淋的。

  • Huàmiàn kàn qǐlái xuè lín lín de.
  • Hình ảnh trông rất đẫm máu.

8️⃣ 🔊 畫面 /huà miàn/ – Hình ảnh, cảnh tượng – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Hình ảnh, cảnh tượng
🔤 Pinyin: huàmiàn
🈶 Chữ Hán: 🔊 畫面

🔊 這個畫面讓人感到不舒服。

  • Zhège huàmiàn ràng rén gǎndào bù shūfu.
  • Cảnh tượng này khiến người ta cảm thấy khó chịu.

9️⃣ 🔊 頭 /tóu/ – Đầu – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Đầu
🔤 Pinyin: tóu
🈶 Chữ Hán: 🔊

🔊 他低下頭不敢說話。

  • Tā dīxià tóu bù gǎn shuōhuà.
  • Anh ấy cúi đầu không dám nói chuyện.

1️⃣0️⃣ 🔊 死亡 /sǐ wáng/ – Cái chết, tử vong – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Cái chết
🔤 Pinyin: sǐwáng
🈶 Chữ Hán: 🔊 死亡

🔊 這場意外造成多人死亡。

  • Zhè chǎng yìwài zàochéng duō rén sǐwáng.
  • Tai nạn này gây ra nhiều ca tử vong.

1️⃣1️⃣ 🔊 折磨 /zhé mó/ – Hành hạ, giày vò – (động từ)

🔊 他长期受到病痛的折磨。

  • Tā chángqī shòudào bìngtòng de zhémó.
  • Anh ấy lâu dài bị bệnh tật hành hạ.

🔊 这种行为是在折磨动物。

  • Zhè zhǒng xíngwéi shì zài zhémó dòngwù.
  • Hành vi này là đang hành hạ động vật.

1️⃣2️⃣ 🔊 賠上 /péi shàng/ – Đánh đổi, mất luôn – (động từ)

🔊 他為了成功賠上了健康。

  • Tā wèile chénggōng péi shàng le jiànkāng.
  •  Anh ấy vì thành công mà đánh đổi sức khỏe.

🔊 不值得賠上自己的未來。

  • Bù zhídé péi shàng zìjǐ de wèilái.
  • Không đáng để đánh đổi tương lai của mình.

1️⃣3️⃣ 🔊 俗話 /sú huà/ – Tục ngữ, lời nói dân gian – (danh từ)

俗話說:「沒有付出就沒有收穫。」

  • Súhuà shuō: “Méiyǒu fùchū jiù méiyǒu shōuhuò.”
  • Tục ngữ nói: không có trả giá thì không có thu hoạch.

🔊 這句俗話很有道理。

  • Zhè jù súhuà hěn yǒu dàolǐ.
  • Câu tục ngữ này rất có lý.

1️⃣4️⃣ 🔊 道理 /dào lǐ/ – Đạo lý, lý lẽ – (danh từ)

🔊 你說的很有道理。

  • Nǐ shuō de hěn yǒu dàolǐ.
  • Bạn nói rất có lý.

🔊 他慢慢明白了這個道理。

  • Tā mànmàn míngbái le zhège dàolǐ.
  • Anh ấy dần hiểu được đạo lý này.

1️⃣5️⃣ 🔊 自私 /zì sī/ – Ích kỷ – (tính từ)

🔊 只為自己著想是很自私的。

  • Zhǐ wèi zìjǐ zhuóxiǎng shì hěn zìsī de.
  • Chỉ nghĩ cho bản thân là rất ích kỷ.

🔊 他不想被認為是自私的人。

  • Tā bù xiǎng bèi rènwéi shì zìsī de rén.
  • Anh ấy không muốn bị cho là người ích kỷ.

1️⃣6️⃣ 🔊 虐待 /nüè dài/ – Ngược đãi – (động từ)

🔊 虐待動物是不被允許的。

  • Nüèdài dòngwù shì bù bèi yǔnxǔ de.
  • Ngược đãi động vật là không được phép.

🔊 孩子不應該受到任何虐待。

  • Háizi bù yīnggāi shòudào rènhé nüèdài.
  • Trẻ em không nên chịu bất kỳ sự ngược đãi nào.

1️⃣7️⃣ 🔊 開設 /kāi shè/ – Mở ra, thành lập – (động từ)

🔊 學校開設了中文課程。

  • Xuéxiào kāishè le Zhōngwén kèchéng.
  • Trường học mở khóa học tiếng Trung.

🔊 政府開設專門的輔導班。

  • Zhèngfǔ kāishè zhuānmén de fǔdǎo bān.
  • Chính phủ mở lớp hướng dẫn chuyên biệt.

1️⃣8️⃣ 🔊 課程 /kè chéng/ – Khóa học, chương trình học – (danh từ)

🔊 這門課程很實用。

  • Zhè mén kèchéng hěn shíyòng.
  • Khóa học này rất thực tế.

🔊 他正在選擇適合的課程。

  • Tā zhèngzài xuǎnzé shìhé de kèchéng.
  • Anh ấy đang chọn khóa học phù hợp.

1️⃣9️⃣ 🔊 教導 /jiào dǎo/ – Dạy dỗ, chỉ bảo – (động từ)

🔊 老師耐心地教導學生。

  • Lǎoshī nàixīn de jiàodǎo xuéshēng.
  • Giáo viên kiên nhẫn dạy dỗ học sinh.

🔊 父母有責任教導孩子。

  • Fùmǔ yǒu zérèn jiàodǎo háizi.
  • Cha mẹ có trách nhiệm dạy dỗ con cái.

2️⃣0️⃣ 🔊 享有 /xiǎng yǒu/ – Được hưởng – (động từ)

🔊 每個人都享有平等的權利。

  • Měi ge rén dōu xiǎngyǒu píngděng de quánlì.
  • Mỗi người đều được hưởng quyền bình đẳng.

🔊 公民享有言論自由。

  • Gōngmín xiǎngyǒu yánlùn zìyóu.
  • Công dân được hưởng tự do ngôn luận.

2️⃣1️⃣ 🔊 不人道 /bù rén dào/ – Vô nhân đạo – (tính từ)

🔊 這種做法非常不人道。

  • Zhè zhǒng zuòfǎ fēicháng bù réndào.
  • Cách làm này vô cùng vô nhân đạo.

🔊 不人道的行為應該被制止。

  • Bù réndào de xíngwéi yīnggāi bèi zhìzhǐ.
  • Hành vi vô nhân đạo cần bị ngăn chặn.

2️⃣2️⃣ 🔊 無辜 /wú gū/ Vô tội – (tính từ)

🔊 無辜的人不該受害。

  • Wúgū de rén bù gāi shòuhài.
  • Người vô tội không nên bị hại.

🔊 動物是無辜的。

  • Dòngwù shì wúgū de.
  • Động vật là vô tội.

2️⃣3️⃣ 🔊 寶貴 /bǎo guì/ – Quý giá – (tính từ)

🔊 時間是非常寶貴的。

  • Shíjiān shì fēicháng bǎoguì de.
  • Thời gian vô cùng quý giá.

🔊 這是一次寶貴的經驗。

  • Zhè shì yí cì bǎoguì de jīngyàn.
  • Đây là một trải nghiệm quý báu.

2️⃣4️⃣ 🔊 提升 /tí shēng/ – Nâng cao – (động từ)

🔊 提升生活品質。

  • Tíshēng shēnghuó pǐnzhì.
  • Nâng cao chất lượng cuộc sống.

🔊 他努力提升自己的能力。

  • Tā nǔlì tíshēng zìjǐ de nénglì.
  • Anh ấy nỗ lực nâng cao năng lực bản thân.

2️⃣5️⃣ 🔊 社群 /shè qún/ – Cộng đồng – (danh từ)

🔊 社群媒體影響很大。

  • Shèqún méitǐ yǐngxiǎng hěn dà.
  • Mạng xã hội có ảnh hưởng rất lớn.

🔊 他在社群中發聲。

  • Tā zài shèqún zhōng fāshēng.
  •  Anh ấy lên tiếng trong cộng đồng.

2️⃣6️⃣ 🔊 殘忍 /cán rěn/ – Tàn nhẫn – (tính từ)

🔊 這是一種殘忍的行為。

  • Zhè shì yì zhǒng cánrěn de xíngwéi.
  • Đây là một hành vi tàn nhẫn.

🔊 他不忍心看這麼殘忍的畫面。

  • Tā bù rěnxīn kàn zhème cánrěn de huàmiàn.
  • Anh ấy không nỡ nhìn cảnh tàn nhẫn như vậy.

2️⃣7️⃣ 🔊 刊登 /kān dēng/ – Đăng tải – (động từ)

🔊 報紙刊登了這則新聞。

  • Bàozhǐ kāndēng le zhè zé xīnwén.
  • Báo chí đăng tải tin tức này.

🔊 網站刊登聲明。

  • Wǎngzhàn kāndēng shēngmíng.
  • Website đăng thông báo.

2️⃣8️⃣ 🔊 高喊 /gāo hǎn/ – Hô to – (động từ)

🔊 群眾高喊口號。

  • Qúnzhòng gāohǎn kǒuhào.
  • Đám đông hô to khẩu hiệu.

🔊 他激動地高喊名字。

  • Tā jīdòng de gāohǎn míngzì.
  • Anh ấy kích động hô to tên.

2️⃣9️⃣ 🔊 顯示 /xiǎn shì/ – Thể hiện, cho thấy – (động từ)

🔊 數據顯示結果不樂觀。

  • Shùjù xiǎnshì jiéguǒ bù lèguān.
  • Dữ liệu cho thấy kết quả không khả quan.

🔊 研究顯示這很重要。

  • Yánjiū xiǎnshì zhè hěn zhòngyào.
  • Nghiên cứu cho thấy điều này rất quan trọng.

3️⃣0️⃣ 🔊 高達 /gāo dá/ – Lên tới – (động từ)

🔊 費用高達一百萬。

  • Fèiyòng gāodá yì bǎi wàn.
  • Chi phí lên tới một trăm vạn.

🔊 人數高達上千人。

  • Rénshù gāodá shàng qiān rén.
  • Số người lên đến hàng nghìn.

3️⃣1️⃣ 🔊 僅 /jǐn/ – Chỉ, chỉ có – (phó từ)

🔊 僅有少數人同意。

  • Jǐn yǒu shǎoshù rén tóngyì.
  • Chỉ có số ít người đồng ý.

🔊 他僅花了一天完成。

  • Tā jǐn huā le yì tiān wánchéng.
  • Anh ấy chỉ mất một ngày để hoàn thành.

3️⃣2️⃣ 🔊 無須 /wú xū/ – Không cần – (động từ)

🔊 無須擔心這個問題。

  • Wúxū dānxīn zhège wèntí.
  • Không cần lo lắng vấn đề này.

🔊 這件事無須解釋。

  • Zhè jiàn shì wúxū jiěshì.
  • Việc này không cần giải thích.

3️⃣3️⃣ 🔊 巴塞隆納 /Bā sāi lóng nà/ – Barcelona – (danh từ riêng)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Barcelona
🔤 Pinyin: Bā sāi lóng nà
🈶 Chữ Hán: 🔊 巴塞隆納

🔊 巴塞隆納是一座著名的城市。

  • Bā sāi lóng nà shì yí zuò zhùmíng de chéngshì.
  • Barcelona là một thành phố nổi tiếng.

3️⃣4️⃣ 🔊 宣布 /xuān bù/ – Tuyên bố, công bố – (động từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Tuyên bố, công bố
🔤 Pinyin: xuānbù
🈶 Chữ Hán: 🔊 宣布

🔊 政府宣布新的政策。

  • Zhèngfǔ xuānbù xīn de zhèngcè.
  • Chính phủ công bố chính sách mới.

3️⃣5️⃣ 🔊 娛樂 /yú lè/ – Giải trí – (danh từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Giải trí
🔤 Pinyin: yúlè
🈶 Chữ Hán: 🔊 娛樂

🔊 這是一種受歡迎的娛樂活動。

  • Zhè shì yì zhǒng shòu huānyíng de yúlè huódòng.
  • Đây là một hoạt động giải trí được ưa chuộng.

3️⃣6️⃣ 🔊 入場 /rù chǎng/ – Vào cửa, vào sân – (động từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Vào cửa, vào sân
🔤 Pinyin: rùchǎng
🈶 Chữ Hán: 🔊 入場

🔊 觀眾排隊準備入場。

  • Guānzhòng páiduì zhǔnbèi rùchǎng.
  • Khán giả xếp hàng chuẩn bị vào cửa.

3️⃣7️⃣ 🔊 澈底 /chè dǐ/ – Triệt để – (trạng từ)

🪶 Cách viết chữ Hán:

🇻🇳 Tiếng Việt: Triệt để
🔤 Pinyin: chèdǐ
🈶 Chữ Hán: 🔊 澈底

🔊 這個制度已經澈底改變。

  • Zhège zhìdù yǐjīng chèdǐ gǎibiàn.
  • Chế độ này đã thay đổi một cách triệt để.

Ngữ pháp

1️⃣   不利(於)A / 有利(於)A

→ Không có lợi cho A / Có lợi cho A
(A thường là danh từ / cụm danh từ / động từ + danh từ)

📝 Hoàn thành câu
(1) 🔊 政府推出悠遊卡消費百元送二十元的活動,有利於刺激消費。

  • Zhèngfǔ tuīchū Yōuyóukǎ xiāofèi bǎi yuán sòng èrshí yuán de huódòng, yǒulì yú cìjī xiāofèi.
  • Chính phủ triển khai chương trình tiêu dùng bằng thẻ EasyCard chi 100 tặng 20, có lợi cho việc kích thích tiêu dùng.

(2) 🔊 種植基改作物將對自然環境造成威脅且不利於生態平衡。

  • Zhòngzhí jī gǎi zuòwù jiāng duì zìrán huánjìng zàochéng wēixié qiě bùlì yú shēngtài pínghéng.
  • Việc trồng cây biến đổi gen sẽ gây đe dọa đến môi trường tự nhiên và không có lợi cho sự cân bằng sinh thái.

(3) 🔊 在全球化的趨勢與競爭中,網路科技有利於跨國企業,反而不利於中小企業。

  • Zài quánqiúhuà de qūshì yǔ jìngzhēng zhōng, wǎnglù kējì yǒulì yú kuàguó qǐyè, fǎn’ér bùlì yú zhōngxiǎo qǐyè.
  • Trong xu thế và cạnh tranh toàn cầu hóa, công nghệ mạng có lợi cho các doanh nghiệp đa quốc gia, trái lại không có lợi cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.

2️⃣ 在……過程中

→ Trong quá trình … / Trong suốt quá trình …

👉 Dùng để nhấn mạnh thời gian diễn ra của một hành động/sự việc.

📝 Hoàn thành câu
(1) 🔊 在比賽的過程中,他只專心處理每個球,不理會輸贏和觀眾的反應,終於得到了冠軍。

  • Zài bǐsài de guòchéng zhōng, tā zhǐ zhuānxīn chǔlǐ měi gè qiú, bù lǐhuì shūyíng hé guānzhòng de fǎnyìng, zhōngyú dédào le guànjūn.
  • Trong quá trình thi đấu, anh ấy chỉ tập trung xử lý từng pha bóng, không quan tâm thắng thua hay phản ứng của khán giả, cuối cùng đã giành được chức vô địch.

(2) 🔊 許多學生在學習的過程中紛紛離開座位,引發了是否尊重教授的激烈討論。

  • Xǔduō xuéshēng zài xuéxí de guòchéng zhōng fēnfēn líkāi zuòwèi, yǐnfā le shìfǒu zūnzhòng jiàoshòu de jīliè tǎolùn.
  • Nhiều sinh viên trong quá trình học tập đã lần lượt rời khỏi chỗ ngồi, gây ra cuộc tranh luận gay gắt về việc có tôn trọng giảng viên hay không.

(3) 🔊 一個人離鄉背井,到了新的環境,在適應的過程中,難免會因遇到問題而感到不安。

  • Yí gè rén líxiāng bèijǐng, dào le xīn de huánjìng, zài shìyìng de guòchéng zhōng, nánmiǎn huì yīn yùdào wèntí ér gǎndào bù’ān.
  • Một người rời quê hương đến môi trường mới, trong quá trình thích nghi, khó tránh khỏi cảm thấy bất an vì gặp phải các vấn đề.

3️⃣ Cấu trúc: 是……的時候了

👉 Đã đến lúc… (nhấn mạnh thời điểm hiện tại nên làm việc gì)

📝 Hoàn thành câu (khẳng định & phủ định)
(1) 我的任務還沒有完成,還不能下台。

🔊 我的任務完成了,是下台的時候了。

  • Wǒ de rènwù wánchéng le, shì xiàtái de shíhou le.
  • Nhiệm vụ của tôi đã hoàn thành, đã đến lúc rời vị trí.

🔊 我的任務還沒有完成,還不是下台的時候。

  • Wǒ de rènwù hái méiyǒu wánchéng, hái bú shì xiàtái de shíhou.
  • Nhiệm vụ của tôi vẫn chưa hoàn thành, vẫn chưa phải lúc rời vị trí.

(2) 兒子啊!你大學畢業這麼久了,又有穩定的工作,應該交個女朋友吧!

🔊 你大學畢業這麼久了,又有穩定的工作,是交個女朋友的時候了。

  • Nǐ dàxué bìyè zhème jiǔ le, yòu yǒu wěndìng de gōngzuò, shì jiāo gè nǚpéngyou de shíhou le.
  • Con tốt nghiệp đại học lâu như vậy rồi, lại có công việc ổn định, đã đến lúc nên có bạn gái rồi.

🔊 雖然已經畢業了,但現在還不是交女朋友的時候。

  • Suīrán yǐjīng bìyè le, dàn xiànzài hái bú shì jiāo nǚpéngyou de shíhou.
  • Dù đã tốt nghiệp rồi, nhưng hiện tại vẫn chưa phải lúc yêu đương.

(3) 西班牙的鬥牛活動可不是每天都有的,你現在去看不到鬥牛。

🔊 西班牙的鬥牛活動開始了,是去看的時候了。

  • Xībānyá de dòuniú huódòng kāishǐ le, shì qù kàn de shíhou le.
  • Hoạt động đấu bò ở Tây Ban Nha đã bắt đầu, đã đến lúc đi xem rồi.

🔊 西班牙的鬥牛活動不是每天都有的,現在還不是去看的時候。

  • Xībānyá de dòuniú huódòng bú shì měitiān dōu yǒu de, xiànzài hái bú shì qù kàn de shíhou.
  • Hoạt động đấu bò ở Tây Ban Nha không phải ngày nào cũng có, bây giờ vẫn chưa phải lúc đi xem.

4️⃣ Cấu trúc: A 遠遠超過 B

👉 A vượt xa / hơn hẳn B (mức độ chênh lệch rất lớn)

📝 Hoàn thành câu
(1) 🔊 句子:這家公司今年手機的銷售量,遠遠超過去年的表現。

  • Zhè jiā gōngsī jīnnián shǒujī de xiāoshòu liàng, yuǎnyuǎn chāoguò qùnián de biǎoxiàn.
  • Doanh số điện thoại của công ty này năm nay vượt xa thành tích của năm ngoái.

(2) 🔊 句子:我支持的候選人當選了!這次選舉競爭激烈,本來以為只是小贏,沒想到得票數遠遠超過對手。

  • Wǒ zhīchí de hòuxuǎnrén dāngxuǎn le! Zhè cì xuǎnjǔ jìngzhēng jīliè, běnlái yǐwéi zhǐshì xiǎo yíng, méi xiǎngdào dépiào shù yuǎnyuǎn chāoguò duìshǒu.
  • Ứng cử viên tôi ủng hộ đã đắc cử! Cuộc bầu cử lần này cạnh tranh gay gắt, vốn nghĩ chỉ thắng sít sao, không ngờ số phiếu vượt xa đối thủ.

(3) 🔊 句子:這次颱風災情慘重,造成的損失遠遠超過政府原先的預估。

  • Zhè cì táifēng zāiqíng cǎnzhòng, zàochéng de sǔnshī yuǎnyuǎn chāoguò zhèngfǔ yuánxiān de yùgū.
  • Thiệt hại do cơn bão lần này gây ra rất nghiêm trọng, vượt xa mức dự đoán ban đầu của chính phủ.

Tóm lại, truyền thống và hiện đại không phải là hai khái niệm đối lập, mà có thể dung hòa và cùng phát triển. Điều quan trọng không phải là bảo tồn mọi thứ một cách mù quáng, cũng không phải phủ nhận hoàn toàn quá khứ, mà là trên cơ sở tôn trọng cội nguồn văn hóa, kết hợp tư duy và công nghệ hiện đại để truyền thống được hồi sinh với sức sống mới. Chỉ như vậy, chúng ta mới có thể vừa không đánh mất bản sắc, vừa vững vàng tiến về phía trước trong thời đại đầy biến động.

→ Xem tiếp: Bài 5: Mang thai hộ có mang lại hạnh phúc?

Để lại một bình luận

Back to top button