Chúng tôi cung cấp lời giải chi tiết cho tất cả các bài tập trong Sách bài tập Giáo trình tiếng Trung Đương Đại 1, giúp người học nắm vững kiến thức và áp dụng hiệu quả. Dưới đây là phần phân tích và đáp án chi tiết cho Bài 12, giúp bạn hiểu rõ cách làm bài và lý do chọn đáp án đúng.
Bản đầy đủ bao gồm:
- Đáp án chính xác từ Bài 1 đến Bài 15
- Phiên âm chuẩn (Pinyin) cho từng câu
- Dịch nghĩa tiếng Việt rõ ràng, dễ hiểu
- Phù hợp cho người tự học, luyện thi HSK, hoặc giáo viên giảng dạy
← Xem lại Bài 11: Đáp án Sách bài tập tiếng Trung Đương Đại 1
→ Tải [ PDF, MP3] Sách bài tập tiếng Trung Đương Đại 1 tại đây
Dưới đây là lời giải đáp án chi tiết
I. Phân biệt thanh điệu
Nghe đoạn ghi âm và đánh dấu đúng thanh điệu trên bính âm. 🎧 12-1
1️⃣ 計畫 jìhuà |
2️⃣ 需要 xūyào |
3️⃣ 加油 jiāyóu |
4️⃣ 時間 shíjiān |
5️⃣ 以後 yǐhòu |
6️⃣ 國家 guójiā |
7️⃣ 去年 qùnián |
8️⃣ 公司 gōngsī |
9️⃣ 語言 yǔyán |
1️⃣0️⃣ 獎學金 jiǎngxuéjīn |
II. Chọn cách phát âm chính xác 🎧 12-2
1️⃣ 難:a /b nán khó khăn |
2️⃣ 久:a / b jiǔ lâu, thời gian dài |
3️⃣ 替:a / b tì giấc mơ |
4️⃣ 念:a / b niàn nhớ, đọc, học |
5️⃣ 大學:a / b dàxué đại học |
6️⃣ 工作:a /b gōngzuò công việc, làm việc |
7️⃣ 希望:a / b xīwàng hy vọng |
8️⃣ 學費:a /b xuéfèi học phí |
9️⃣ 生意:a / b shēngyì việc làm ăn, kinh doanh |
1️⃣0️⃣ 上班:a / b shàngbān đi làm |
III. Lắng nghe và Trả lời: Họ đang nói gì?
A. Xếp các kế hoạch theo thứ tự thời gian (a và b) 🎧12-3
Nội dung này chỉ dành cho thành viên.
👉 Xem đầy đủ nội dung