Bài 10: Tôi nằm viện rồi – Lời giải và đáp án SBT tiếng Trung Đương Đại quyển 3

Bài 10 – Y tế và sức khỏe. Qua các bài tập nghe hiểu và đọc hiểu về trải nghiệm đi khám bệnh của Lệ Mỹ hay những trăn trở về ngành Y của Trương Đức Minh, chúng ta không chỉ học được cách diễn đạt các triệu chứng bệnh, quy trình phẫu thuật mà còn hiểu thêm về hệ thống Bảo hiểm Y tế ưu việt của Đài Loan. Những cấu trúc như “要看…” (Tùy thuộc vào…) hay “至於…” (Còn về…) sẽ giúp các bạn nâng tầm khả năng lập luận sắc bén hơn. Hãy cùng bắt đầu rà soát đáp án và củng cố kiến thức để tự tin giao tiếp trong mọi tình huống y tế nhé!

I. Lắng nghe và trả lời

A. Chọn câu trả lời đúng để hoàn thành đoạn hội thoại.

1️⃣  🔊 哎呀,你怎麼動不動就躲在家裡上網,應該出去多認識一些朋友。

  • Āiyā, nǐ zěnme dòngbùdòng jiù duǒ zài jiālǐ shàngwǎng, yīnggāi chūqù duō rènshí yīxiē péngyǒu.
  • Ái chà, sao cậu cứ hở một tí là lại trốn ở nhà lên mạng thế, nên ra ngoài làm quen thêm nhiều bạn bè đi.

A. 🔊 建立人際關係對我來說很難,還是在家好。

  • Jiànlì rénjì guānxì duì wǒ lái shuō hěn nán, háishì zài jiā hǎo.
  • Thiết lập quan hệ giao tiếp đối với tôi rất khó, thà cứ ở nhà còn hơn.

B. 🔊 我喜歡參加活動,尤其是校外教學。

  • Wǒ xǐhuān cānjiā huódòng, yóuqí shì xiàowài jiàoxué.
  • Tôi thích tham gia hoạt động, nhất là các buổi ngoại khóa.

C. 🔊 我要趕快去運動,朋友在等我。

  • Wǒ yào gǎnkuài qù yùndòng, péngyǒu zài děng wǒ.
  • Tôi phải mau đi tập thể dục thôi, bạn bè đang đợi tôi.

=> Đáp án đúng: A

📖 Giải thích: Người nói đang phê bình đối phương quá khép kín. Đáp án A là lời phản hồi trực tiếp giải thích lý do tại sao người đó lại thích ở nhà do ngại giao tiếp.

2️⃣ 🔊 颱風來的時候上不上課,要看颳風跟下雨的情況。

  • Táifēng lái de shíhòu shàng bù shàngkè, yào kàn guāfēng gēn xiàyǔ de qíngkuàng.
  • Khi bão đến thì việc có đi học hay không còn tùy thuộc vào tình hình gió và mưa.

A. 🔊 你的意思是我們應該出去看看?

  • Nǐ de yìsi shì wǒmen yīnggāi chūqù kàn kàn?
  • Ý bạn là chúng ta nên ra ngoài xem thử?

B. 🔊 颳大風、下大雨就不用上課了,對不對?

  • Guā dàfēng, xià dàyǔ jiù bùyòng shàngkè le, duì bù duì?
  • Gió to mưa lớn thì không phải đi học nữa, đúng không?

C. 🔊 不管風大不大,我們都得去上課。

  • Bùguǎn fēng dà bù dà, wǒmen dōu děi qù shàngkè.
  • Bất kể gió có lớn hay không, chúng ta đều phải đi học.

=> Đáp án đúng: B

📖 Giải thích: Câu gốc sử dụng cấu trúc “要看…” phải xem/tùy vào, ngụ ý nếu điều kiện thời tiết quá tệ thì sẽ nghỉ. Đáp án B phản ánh đúng logic này.

3️⃣  🔊 台灣的健康保險真好,就拿住院來說,自己負擔的錢一天不到兩千塊。

  • Táiwān de jiànkāng bǎoxiǎn zhēn hǎo, jiù ná zhùyuàn lái shuō, zìjǐ fùdān de qián yītiān bù dào liǎng qiān kuài.
  • Bảo hiểm y tế của Đài Loan thực sự rất tốt, cứ lấy việc nằm viện làm ví dụ, số tiền mình phải tự chi trả một ngày chưa đến hai nghìn tệ.

A. 🔊 醫生說傷口很小,不用住院。

  • Yīshēng shuō shāngkǒu hěn xiǎo, bùyòng zhùyuàn.
  • Bác sĩ nói vết thương rất nhỏ, không cần nằm viện.

B. 🔊 一般看病也不用花很多錢嗎?

  • Yībān kànbìng yě bùyòng huā hěnduō qián ma?
  • Bình thường đi khám bệnh cũng không tốn nhiều tiền sao?

C. 🔊 你住院了,需要什麼東西,我可以帶給你?

  • Nǐ zhùyuàn le, xūyào shénme dōngxī, wǒ kěyǐ dài gěi nǐ?
  • Bạn nằm viện à, cần đồ gì không tôi mang đến cho?

=> Đáp án đúng: B

📖 Giải thích: Người nói đang khen ngợi hệ thống bảo hiểm Health Insurance. Câu B là một câu hỏi tiếp nối mang tính tìm hiểu thêm về sự tiện lợi/rẻ của bảo hiểm đó.

4️⃣ 🔊 小麗因為唸的科系興趣不合,決定休學了。至於父母同意不同意,她都不受影響。

  • Xiǎolì yīnwèi niàn de kēxì xìngqù bùhé, juédìng xiūxué le. Zhìyú fùmǔ tóngyì bù tóngyì, tā dōu bù shòu yǐngxiǎng.
  • Tiểu Lệ vì chuyên ngành đang học không hợp sở thích nên quyết định bảo lưu/nghỉ học rồi. Còn việc bố mẹ có đồng ý hay không thì cô ấy đều không bị ảnh hưởng.

A. 🔊 她就是太容易受別人影響了,沒有自己的想法。

  • Tā jiùshì tài róngyì shòu biérén yǐngxiǎng le, méiyǒu zìjǐ de xiǎngfǎ.
  • Cô ấy chính là quá dễ bị người khác ảnh hưởng, không có chính kiến.

B. 🔊 小麗這次一定會聽父母的意見。

  • Xiǎolì zhè cì yīdìng huì tīng fùmǔ de yìjiàn.
  • Tiểu Lệ lần này chắc chắn sẽ nghe theo ý kiến bố mẹ.

C. 🔊 小麗的父母一定很失望,因為小麗好不容易才考上的。

  • Xiǎolì de fùmǔ yīdìng hěn shīwàng, yīnwèi Xiǎolì hǎobùróngyì cái kǎo shàng de.
  • Tiểu Lệ của bố mẹ nhất định rất thất vọng, vì khó khăn lắm Tiểu Lệ mới thi đỗ.

=> Đáp án đúng: C

📖 Giải thích: Câu gốc nhấn mạnh Tiểu Lệ rất quyết đoán và không quan tâm ý kiến bố mẹ. Đáp án C là một lời bình luận hợp lý về phản ứng có thể có của gia đình trước quyết định đột ngột này.

5️⃣  🔊 我阿姨一向鼓勵孩子獨立,沒想到她兒子要去西班牙留學,她卻反對。

  • Wǒ āyí yīxiàng gǔlì háizi dúlì, méi xiǎngdào tā érzi yào qù Xībānyá liúxué, tā què fǎnduì.
  • Dì tôi vốn dĩ luôn khuyến khích con cái tự lập, chẳng ngờ con trai dì định đi Tây Ban Nha du học thì dì lại phản đối.

A. 🔊 父母都擔心孩子,她怕你表弟吃不了苦吧。

  • Fùmǔ dōu dānxīn háizi, tā pà nǐ biǎodì chī bùliǎo kǔ ba.
  • Bố mẹ ai cũng lo cho con, dì sợ em họ cậu không chịu khổ được chăng.

B. 🔊 我不反對你去西班牙留學。

  • Wǒ bù fǎnduì nǐ qù Xībānyá liúxué.
  • Tôi không phản đối cậu đi Tây Ban Nha du học.

C. 🔊 我會說西班牙文,我很想去西班牙看你表弟。

  • Wǒ huì shuō Xībānyá wén, wǒ hěn xiǎng qù Xībānyá kàn nǐ biǎodì.
  • Tôi biết nói tiếng Tây Ban Nha, tôi rất muốn sang đó thăm em họ cậu.

=> Đáp án đúng: A

📖 Giải thích: Đây là lời giải thích tâm lý thông thường của các bậc phụ huynh, giúp làm rõ mâu thuẫn giữa việc “muốn con tự lập” và “lo sợ con vất vả khi đi xa”.

B. Nghe đoạn hội thoại. Đánh dấu O nếu đúng, X nếu sai.

🔊 麗美高中的時候,有一次一個人去爬山,不小心跌倒。當時,她腿痛得站不起來,臉也受傷了。她找到手機,立刻試著給父母打電話。可是,在山上,手機收不到訊號。幸虧這時候有人經過,把她送到醫院的急診室去。照了X光以後,醫生說是骨折,需要住院開刀。這時候,她媽媽也來了。她緊張地一直問醫生,以後行動會不會受到影響。看到麗美的臉也受傷,她就更緊張了。她問醫院有沒有整形醫生。她女兒的外表會不會受到影響。醫生非常有耐心地給她說明。也請她放心,醫院一定會盡量讓她女兒恢復從前的樣子。現在,麗美的臉完全看不出來受過傷,行動也跟一般人一樣。

🔤 Phiên âm:

Lìměi gāozhōng de shíhòu, yǒu yīcì yīgè rén qù páshān, bù xiǎoxīn diédǎo. Dāngshí, tā tuǐ tòng dé zhàn bù qǐlái, liǎn yě shòushāngle. Tā zhǎodào shǒujī, lìkè shìzhe gěi fùmǔ dǎ diànhuà. Kěshì, zài shānshàng, shǒujī shōu bù dào xùnhào. Xìngkuī zhè shíhòu yǒurén jīngguò, bǎ tā sòng dào yīyuàn de jízhěn shì qù. Zhàole X guāng yǐhòu, yīshēng shuō shì gǔzhé, xūyào zhùyuàn kāidāo. Zhè shíhòu, tā māma yě láile. Tā jǐnzhāng de yīzhí wèn yīshēng, yǐhòu xíngdòng huì bù huì shòudào yǐngxiǎng. Kàndào Lìměi de liǎn yě shòushāng, tā jiù gèng jǐnzhāngle. Tā wèn yīyuàn yǒu méiyǒu zhěngxíng yīshēng. Tā nǚ’ér de wàibiǎo huì bù huì shòudào yǐngxiǎng. Yīshēng fēicháng yǒu nàixīn de gěi tā shuōmíng. Yě qǐng tā fàngxīn, yīyuàn yīdìng huì jìnliàng ràng tā nǚ’ér huīfù cóngqián de yàngzi. Xiànzài, Lìměi de liǎn wánquán kàn bù chūlái shòuguò shāng, xíngdòng yě gēn yībānrén yīyàng.

🇻🇳 Dịch nghĩa:

Hồi Lệ Mỹ còn học cấp ba, có một lần cô đi leo núi một mình và vô tình bị ngã. Lúc đó, chân cô đau đến mức không đứng dậy nổi, mặt cũng bị thương. Cô tìm điện thoại, lập tức thử gọi cho bố mẹ. Thế nhưng ở trên núi, điện thoại không có tín hiệu. May mắn lúc đó có người đi ngang qua và đưa cô đến phòng cấp cứu của bệnh viện. Sau khi chụp X-quang, bác sĩ nói cô bị gãy xương, cần nhập viện để phẫu thuật. Lúc này, mẹ cô cũng đã đến. Bà lo lắng liên tục hỏi bác sĩ liệu sau này khả năng vận động có bị ảnh hưởng không. Nhìn thấy mặt Lệ Mỹ cũng bị thương, bà càng lo lắng hơn. Bà hỏi bệnh viện có bác sĩ chỉnh hình không, ngoại hình của con gái bà liệu có bị ảnh hưởng không. Bác sĩ rất kiên nhẫn giải thích cho bà, cũng xin bà yên tâm, bệnh viện nhất định sẽ cố gắng hết sức để con gái bà hồi phục lại dáng vẻ như trước đây. Bây giờ, gương mặt của Lệ Mỹ hoàn toàn không nhận ra là đã từng bị thương, vận động cũng giống như người bình thường.

Đáp án:

1️⃣ (O ) 🔊 麗美的腿痛得站不起來,是因為骨折。

  • Lìměi de tuǐ tòng dé zhàn bù qǐlái, shì yīnwèi gǔzhé.
  • Chân của Lệ Mỹ đau đến mức không đứng dậy nổi là vì gãy xương.

📖 Giải thích: Sau khi chụp X-quang, bác sĩ đã xác nhận tình trạng của cô là “骨折” (gãy xương).

2️⃣ (X ) 🔊 麗美在山上給媽媽打電話,她母親立刻就來了。

  • Lìměi zài shānshàng gěi māma dǎ diànhuà, tā mǔqīn lìkè jiù láile.
  • Lệ Mỹ gọi điện cho mẹ trên núi, mẹ cô lập tức đến ngay.

📖 Giải thích: Bài viết nói rằng ở trên núi “手機收不到訊號” (điện thoại không nhận được tín hiệu), nên cô không thể gọi điện thành công lúc đó. Mẹ cô chỉ xuất hiện khi cô đã được người qua đường đưa đến bệnh viện.

3️⃣ (O ) 🔊 是爬山的人把麗美送到醫院去的。

  • Shì páshān de rén bǎ Lìměi sòng dào yīyuàn qù de.
  • Là người leo núi đã đưa Lệ Mỹ đến bệnh viện.

📖 Giải thích: Bài viết có chi tiết “幸虧這時候有人經過” (may mắn lúc đó có người đi ngang qua) đã đưa cô đi cấp cứu.

4️⃣ (O ) 🔊 急診室的醫生要麗美住院開刀。

  • Jízhěn shì de yīshēng yào Lìměi zhùyuàn kāidāo.
  • Bác sĩ phòng cấp cứu yêu cầu Lệ Mỹ nhập viện phẫu thuật.

📖 Giải thích: Sau khi có kết quả chụp phim, bác sĩ chỉ định cô “需要住院開刀” (cần nhập viện mổ).

5️⃣ (X ) 🔊 麗美的臉不夠美,所以需要整形。

  • Lìměi de liǎn bùgòu měi, suǒyǐ xūyào zhěngxíng.
  • Mặt Lệ Mỹ không đủ đẹp nên cần phẫu thuật thẩm mỹ.

📖 Giải thích: Lý do mẹ cô hỏi về bác sĩ chỉnh hình là vì “臉也受傷了” (mặt cũng bị thương) do tai nạn, chứ không phải vì cô vốn dĩ không đẹp.

6️⃣ (X ) 🔊 醫生說動了整形手術以後,麗美的外表會有很大的改變。

  • Yīshēng shuō dòngle zhěngxíng shǒushù yǐhòu, Lìměi de wàibiǎo huì yǒu hěn dà de gǎibiàn.
  • Bác sĩ nói sau khi phẫu thuật chỉnh hình, ngoại hình của Lệ Mỹ sẽ có thay đổi lớn.

📖 Giải thích: Bác sĩ nói sẽ cố gắng giúp cô “恢復從前的樣子” (hồi phục lại dáng vẻ như trước kia), tức là trở lại bình thường chứ không phải thay đổi sang một diện mạo khác.

7️⃣ (X ) 🔊 麗美骨折以後,動作受到了影響。

  • Lìměi gǔzhé yǐhòu, dòngzuò shòudàole yǐngxiǎng.
  • Sau khi gãy xương, cử động của Lệ Mỹ đã bị ảnh hưởng.

📖 Giải thích: Câu cuối của bài khẳng định hiện tại “行動也跟一般人一樣” (vận động cũng giống như người bình thường), nghĩa là việc phẫu thuật và hồi phục rất thành công, không để lại di chứng ảnh hưởng đến vận động.

II. Chọn từ đúng để hoàn thành câu

1️⃣ 🔊 醫生說現在科技進步。開刀的傷口都很小,很快就能恢復。

  • Yīshēng shuō xiànzài kējì jìnbù. Kāidāo de shāngkǒu dōu hěn xiǎo, hěn kuài jiù néng huīfù.
  • Bác sĩ nói hiện nay công nghệ tiến bộ. Vết mổ đều rất nhỏ, rất nhanh có thể hồi phục.

a. 傷 (shāng): vết thương / bị thương

b. 傷口 (shāngkǒu): miệng vết thương / vết mổ

=> Chọn B

📖 Giải thích: “Vết mổ” do dao kéo tạo ra trên da thịt được gọi cụ thể là 傷口.

2️⃣ 🔊 王小姐外表迷人,工作能力也強,在職場上很有競爭力。

  • Wáng xiǎojiě wàibiǎo mírén, gōngzuò nénglì yě qiáng, zài zhíchǎng shàng hěn yǒu jìngzhēnglì.
  • Cô Vương ngoại hình cuốn hút, năng lực làm việc cũng mạnh, nên trên thương trường rất có sức cạnh tranh.

a. 職場 (zhíchǎng): nơi công sở / môi trường làm việc

b. 市場 (shìchǎng): thị trường / cái chợ

=> Chọn A

📖 Giải thích: Câu đang nói về năng lực làm việc cá nhân nên dùng “nơi công sở” sẽ chính xác hơn.

3️⃣ 🔊 要遵守交通規則,開車的速度不能超過一小時60公里。

  • Yào zūnshǒu jiāotōng guīzé, kāichē de sùdù bùnéng chāoguò yī xiǎoshí 60 gōnglǐ.
  • Cần tuân thủ quy tắc giao thông, tốc độ lái xe không được vượt quá 60 km/h.

a. 規定 (guīdìng): quy định

b. 規則 (guīzé): quy tắc

=> Chọn B

📖 Giải thích: 交通規則 (Quy tắc giao thông) là cụm từ cố định thường dùng.

4️⃣ 🔊 牛肉因為部位不同,價錢也不同。

  • Niúròu yīnwèi bùwèi bùtóng, jiàqián yě bùtóng.
  • Thịt bò vì vị trí cơ thể khác nhau, giá tiền cũng khác nhau.

a. 部分 (bùfèn): bộ phận / phần

b. 部位 (bùwèi): bộ phận (vị trí cụ thể trên cơ thể)

=> Chọn B

📖 Giải thích: Khi nói về các phần thịt khác nhau của động vật, người ta dùng 部位.

5️⃣ 🔊 這位醫生動手術的技術很好,所以他的病人特別多。

  • Zhè wèi yīshēng dòng shǒushù de jìshù hěn hǎo, suǒyǐ tā de bìngrén tèbié duō.
  • Kỹ thuật làm phẫu thuật của vị bác sĩ này rất tốt, cho nên bệnh nhân của ông ấy đặc biệt nhiều.

a. 開刀 (kāidāo): mổ / phẫu thuật

b. 動手術 (dòng shǒushù): làm phẫu thuật

=> Chọn B

📖 Giải thích: 動手術 mang sắc thái chuyên nghiệp và trang trọng hơn khi nói về trình độ kỹ thuật của bác sĩ.

6️⃣ 🔊 公務員除了工作穩定以外,待遇也不錯。像孩子念書都有獎學金,老了拿到的錢也比較多。

  • Gōngwùyuán chúle gōngzuò wěndìng yǐwài, dàiyù yě bùcuò. Xiàng háizi niànshū dōu yǒu jiǎngxuéjīn, lǎole nádào de qián yě bǐjiào duō.
  • Công chức ngoài công việc ổn định ra, đãi ngộ cũng khá tốt. Như con cái đi học đều có học bổng, lúc già tiền nhận được cũng tương đối nhiều.

a. 待遇 (dàiyù): đãi ngộ (bao gồm lương và phúc lợi)

b. 薪水 (xīnshuǐ): tiền lương

=> Chọn A

📖 Giải thích: Vế sau nhắc đến “học bổng” và “tiền khi về già”, đây là các khoản thuộc phúc lợi/đãi ngộ nói chung.

7️⃣ 🔊 今天的比賽他的成績普通,想拿冠軍恐怕不容易。

  • Jīntiān de bǐsài tā de chéngjī pǔtōng, xiǎng ná guànjūn kǒngpà bù róngyì.
  • Trận đấu hôm nay thành tích của anh ấy bình thường, muốn lấy chức vô địch e rằng không dễ dàng.

a. 普遍 (pǔbiàn): phổ biến / rộng rãi

b. 普通 (pǔtōng): bình thường / trung bình

=> Chọn B

📖 Giải thích: 普通 dùng để đánh giá mức độ của thành tích. 普遍 chỉ sự xuất hiện rộng khắp.

8️⃣ 🔊 她的情況非常緊急,必須馬上開刀,要不然會有危險。

  • Tā de qíngkuàng fēicháng jǐnjí, bìxū mǎshàng kāidāo, yàobùrán huì yǒu wéixiǎn.
  • Tình hình của cô ấy vô cùng khẩn cấp, phải lập tức mổ, nếu không sẽ có nguy hiểm.

a. 緊張 (jǐnzhāng): căng thẳng / hồi hộp

b. 緊急 (jǐnjí): khẩn cấp

=> Chọn B

📖 Giải thích: 緊急 chỉ tình thế nguy cấp cần xử lý ngay, phù hợp với ngữ cảnh “phải mổ ngay”.

9️⃣ 🔊 我覺得在網路上訂購,價錢比較合理,而且可以節省時間。

  • Wǒ juédé zài wǎng lùshàng dìnggòu, jiàqián bǐjiào hélǐ, érqiě kěyǐ jiéshěng shíjiān.
  • Tôi thấy đặt hàng trên mạng, giá cả tương đối hợp lý, hơn nữa còn có thể tiết kiệm thời gian.

a. 合理 (hélǐ): hợp lý

b. 適合 (shìhé): phù hợp

=> Chọn A

📖 Giải thích: Khi nói về giá cả, người ta thường dùng 價錢合理.

1️⃣0️⃣ 🔊 小美一向反對整形,可是聽說她最近也去做了微整形。

  • Xiǎoměi yīxiàng fǎnduì zhěngxíng, kěshì tīng shuō tā zuìjìn yě qù zuòle wēi zhěngxíng.
  • Tiểu Mỹ từ trước đến nay luôn phản đối phẫu thuật thẩm mỹ, nhưng nghe nói gần đây cô ấy cũng đi làm tiểu phẫu thẩm mỹ.

a. 一向 (yīxiàng): từ trước đến nay / vốn dĩ

b. 一直 (yīzhí): liên tục / luôn luôn

=> Chọn A

📖 Giải thích: 一向 dùng để chỉ một quan điểm, thái độ nhất quán từ quá khứ đến hiện tại.

III. Viết chữ Hán vào chỗ trống

1️⃣ 🔊 趕時間 (gǎn shíjiān): Vội vàng, gấp rút.

2️⃣ 🔊 競爭力 (jìngzhēnglì): Sức cạnh tranh.

3️⃣ 🔊 危險 (wēixiǎn): Nguy hiểm.

4️⃣ 🔊 調查 (diàochá): Điều tra, khảo sát.

5️⃣ 🔊 倍 (bèi): Lần (gấp bao nhiêu lần).

6️⃣ 🔊 遵守 (zūnshǒu): Tuân thủ.

7️⃣ 🔊 要命 (yàomìng): Kinh khủng, chết đi được (bổ ngữ chỉ mức độ).

8️⃣ 🔊 增加 (zēngjiā): Tăng thêm.

9️⃣ 🔊 找回 (zhǎo huí): Tìm lại.

1️⃣0️⃣ 🔊 主要 (zhǔyào): Chủ yếu.

1️⃣ 🔊 美美要搭1點的高鐵,為了趕時間,只好坐計程車到高鐵站。

  • Měiměi yào dā 12 diǎn de gāotiě, wèile gǎn shíjiān, zhǐhǎo zuò jìchéngchē dào gāotiě zhàn.
  • Mỹ Mỹ muốn đi tàu cao tốc lúc 12 giờ, vì để kịp thời gian, cô ấy đành phải đi taxi đến ga tàu cao tốc.

2️⃣ 🔊 我們的產品品質好,價錢又不高,很有競爭力

  • Wǒmen de chǎnpǐn pǐnzhí hǎo, jiàqián yòu bù gāo, hěn yǒu jìngzhēnglì.
  • Sản phẩm của chúng tôi chất lượng tốt, giá cả lại không cao, rất có sức cạnh tranh.

3️⃣ 🔊 颱風來的時候出去太危險了,還是待在家裡吧。

  • Táifēng lái de shíhòu chūqù tài wēixiǎn le, háishì dài zài jiālǐ ba.
  • Lúc bão đến mà đi ra ngoài thì quá nguy hiểm, hay là cứ ở trong nhà đi.

4️⃣ 🔊 根據市場調查,味道酸一點的鳳梨酥比較受歡迎。

  • Gēnjù shìchǎng diàochá, wèidào suān yìdiǎn de fènglí sū bǐjiào shòu huānyíng.
  • Căn cứ vào khảo sát thị trường, bánh dứa có vị hơi chua một chút sẽ được ưa chuộng hơn.

5️⃣ 🔊 聽說舉辦鳳梨酥節以後,鳳梨酥的產值增加了兩、三

  • Tīng shuō jǔbàn fènglí sū jié yǐhòu, fènglí sū de chǎnzhí zēngjiāle liǎng, sān bèi.
  • Nghe nói sau khi tổ chức lễ hội bánh dứa, giá trị sản lượng của bánh dứa đã tăng lên hai, ba lần.

6️⃣ 🔊 小張這麼做不是不遵守法律,二是不懂法律。別再罵他了。

  • Xiǎo Zhāng zhème zuò búshì bù zūnshǒu fǎlǜ, ér shì bù dǒng fǎlǜ. Bié zài mà tā le.
  • Tiểu Trương làm như vậy không phải là không tuân thủ pháp luật, mà là không hiểu luật. Đừng mắng anh ấy nữa.

7️⃣ 🔊 小美上個星期吃了不新鮮的東西,肚子痛得要命,看了醫生才好的。

  • Xiǎoměi shàng gè xīngqí chīle bù xīnxiān de dōngxī, dùzi tòng dé yàomìng, kànle yīshēng cáihǎo de.
  • Tiểu Mỹ tuần trước ăn đồ không tươi, bụng đau muốn chết (đau kinh khủng), đi khám bác sĩ mới khỏi đấy.

8️⃣ 🔊 最近他的公司情況不錯,大家的薪水都增加了。

  • Zuìjìn tā de gōngsī qíngkuàng búcuò, dàjiā de xīnshuǐ dōu zēngjiāle.
  • Gần đây tình hình công ty của anh ấy khá tốt, lương của mọi người đều đã tăng lên rồi.

9️⃣ 🔊 這次比賽他終於又拿到冠軍,讓他找回了自信。

  • Zhè cì bǐsài tā zhōngyú yòu nádào guànjūn, ràng tā zhǎo huí le zìxìn.
  • Trận đấu lần này cuối cùng anh ấy cũng giành được chức vô địch, giúp anh ấy tìm lại được sự tự tin.

1️⃣0️⃣ 🔊 她這次到台灣來主要的目的地是做微整形。

  • Tā zhè cì dào Táiwān lái zhǔyào de mùdì shì zuò wēi zhěngxíng.
  • Mục đích chính của cô ấy khi đến Đài Loan lần này là để làm phẫu thuật thẩm mỹ nhẹ (tiểu phẫu).

IV. Điền từ cho sẵn vào chỗ trống

Đáp án:

1️⃣ 醫治 (yīzhì): Chữa trị
2️⃣ 尊敬 (zūnjìng): Tôn kính/Kính trọng
3️⃣ 超過 (chāoguò): Vượt quá
4️⃣ 平均 (píngjūn): Trung bình
5️⃣ 醫療 (yīliáo): Y tế (醫療糾紛: Tranh chấp y tế)
6️⃣ 價值觀 (jiàzhíguān): Giá trị quan

🔊 醫生的工作是醫治病人,讓病人不受痛苦。他們在台灣的社會地位很高,受人尊敬。可是醫生的工作非常辛苦,每星期看病的時間超過100個小時。一個月的薪水只有十萬塊,平均一個小時不到250塊,而且還有各種醫療糾紛。為什麼還有人當醫生呢?是價值觀吧。讓人活得更久、更快樂是他們的理想。

🔤 Phiên âm:

Yīshēng de gōngzuò shì yīzhì bìngrén, ràng bìngrén bù shòu tòngkǔ. Tāmen zài Táiwān de shèhuì dìwèi hěn gāo, shòu rén zūnjìng. Kěshì yīshēng de gōngzuò fēicháng xīnkǔ, měi xīngqí kànbìng de shíjiān chāoguò 100 gè xiǎoshí. Yīgè yuè de xīnshuǐ zhǐyǒu shí wàn kuài, píngjūn yīgè xiǎoshí bù dào 250 kuài, érqiě hái yǒu gè zhǒng yīliáo jiūfēn. Wèishéme hái yǒurén dāng yīshēng ne? Shì jiàzhíguān ba. Ràng rén huó dé gèng jiǔ, gèng kuàilè shì tāmen de lǐxiǎng.

🇻🇳 Dịch nghĩa:

“Công việc của bác sĩ là chữa trị bệnh nhân, giúp họ không phải chịu đau đớn. Địa vị xã hội của họ ở Đài Loan rất cao và được mọi người tôn kính. Tuy nhiên, công việc của bác sĩ rất vất vả, thời gian khám bệnh mỗi tuần vượt quá 100 giờ. Lương một tháng chỉ có 100.000 tệ, trung bình mỗi giờ chưa đến 250 tệ, hơn nữa còn có đủ loại tranh chấp y tế. Tại sao vẫn có người làm bác sĩ? Có lẽ là vì giá trị quan của họ. Giúp mọi người sống lâu hơn, hạnh phúc hơn chính là lý tưởng của họ.”

V. Đọc hiểu

A. Đọc đoạn hội thoại và chọn câu trả lời đúng.

1️⃣

王太太:🔊 你孩子上的是數一數二的大學,又是熱門的科系,找工作應該沒問題。

  • Wáng tàitai: Nǐ háizi shàng de shì shǔyīshǔ’èr de dàxué, yòu shì rèmén de kēxì, zhǎo gōngzuò yīnggāi méi wèntí.
  • Bà Vương: Con của bà học trường đại học hàng đầu, lại là ngành “hot”, tìm việc chắc là không vấn đề gì đâu.

林太太:🔊 我一向認為上什麼大學,念什麼科系不重要。我總是告訴孩子,要做好百分之百的準備,機會來了才不會錯過。

  • Lín tàitai: Wǒ yīxiàng rènwéi shàng shénme dàxué, niàn shénme kēxì bù zhòngyào. Wǒ zǒngshì gàosù háizi, yào zuò hǎo bǎifēnzhībǎi de zhǔnbèi, jīhuì láile cái bù huì cuòguò.)
  • Bà Lâm: Tôi luôn cho rằng học đại học nào, ngành gì không quan trọng. Tôi luôn bảo con phải chuẩn bị sẵn sàng 100%, có thế khi cơ hội đến mới không bỏ lỡ.

🔊 林太太的意思是:

  • Lín tàitai de yìsi shì:
  • Ý của bà Lâm là:

a. 🔊 雖然只有百分之一的機會,也不能放棄。

  • Suīrán zhǐyǒu bǎifēnzhīyī de jīhuì, yě bùnéng fàngqì.
  • Dù chỉ có 1% cơ hội cũng không được bỏ cuộc.

b. 🔊 機會來以前,要做好完全的準備。

  • Jīhuì lái yǐqián, yào zuò hǎo wánquán de zhǔnbèi.
  • Trước khi cơ hội đến, cần phải chuẩn bị sẵn sàng đầy đủ.

c. 🔊 要上數一數二的大學,而且要念熱門科系。

  • Yào shàng shǔyīshǔ’èr de dàxué, érqiě yào niàn rèmén kēxì.
  • Phải học trường đại học hàng đầu và học ngành “hot”.

=> Đáp án đúng: B

📖 Giải thích: Trong đoạn hội thoại, bà Lâm trực tiếp nói: “做好百分之百 (100%) 的準備” tương đương với “做好完全 (hoàn toàn/đầy đủ) 的準備”.

2️⃣

小張:🔊 你女朋友不但關心病人,也很熱心幫助同事。在醫院裡人際關係很好,很受重視。

  • Xiǎo Zhāng: Nǐ nǚpéngyǒu bùdàn guānxīn bìngrén, yě hěn rèxīn bāngzhù tóngshì. Zài yīyuàn lǐ rénjì guānxì hěn hǎo, hěn shòu zhòngshì.
  • Tiểu Trương: Bạn gái cậu không chỉ quan tâm bệnh nhân mà còn nhiệt tình giúp đỡ đồng nghiệp. Quan hệ xã hội ở bệnh viện rất tốt, rất được coi trọng.

小林:🔊 受重視有什麼用?薪水沒有增加,工作時間還變長了。現在我們連見面的時間都沒有。

  • Xiǎo Lín: Shòu zhòngshì yǒu shé me yòng? Xīnshuǐ méiyǒu zēngjiā, gōngzuò shíjiān hái biàn chángle. Xiànzài wǒmen lián jiànmiàn de shíjiān dōu méiyǒu.
  • Tiểu Lâm: Được coi trọng thì có ích gì? Lương không tăng, thời gian làm việc lại còn dài ra. Bây giờ bọn tớ đến thời gian gặp nhau cũng chẳng có.

🔊 小林的意思是:

  • Xiǎo Lín de yìsi shì:
  • Ý của Tiểu Lâm là:

a. 🔊 人際關係不重要,受重視才重要。

  • Rénjì guānxì bù zhòngyào, shòu zhòngshì cái zhòngyào.
  • Quan hệ xã hội không quan trọng, được coi trọng mới quan trọng.

b. 🔊 他很高興他女朋友受老板支持,工作時間增加了。

  • Tā hěn gāoxìng tā nǚpéngyǒu shòu lǎobǎn zhīchí, gōngzuò shíjiān zēngjiāle.
  • Anh ấy rất vui vì bạn gái được sếp ủng hộ, thời gian làm việc tăng lên.

c. 🔊 他抱怨醫院對女朋友不公平。

  • Tā bàoyuàn yīyuàn duì nǚpéngyǒu bù gōngpíng.
  • Anh ấy phàn nàn bệnh viện đối xử không công bằng với bạn gái.

=> Đáp án đúng: C

📖 Giải thích: Tiểu Lâm dùng câu hỏi tu từ “có ích gì?” để phàn nàn về việc bạn gái làm nhiều, được khen nhưng không được tăng lương mà còn phải làm thêm giờ, điều này thể hiện sự bất công.

3️⃣

小麗:🔊 叔叔,我想去整型,我的臉太大了,不漂亮。可是爸爸媽媽不給我錢。你一定要幫我。

  • Xiǎo Lì: Shūshu, wǒ xiǎng qù zhěngxíng, wǒ de liǎn tài dàle, bù piàoliang. Kěshì bàba māmā bù gěi wǒ qián. Nǐ yīdìng yào bāng wǒ.
  • Tiểu Lệ: Chú ơi, cháu muốn đi phẫu thuật thẩm mỹ, mặt cháu to quá, không đẹp. Nhưng bố mẹ không cho cháu tiền. Chú nhất định phải giúp cháu.

叔叔:🔊 你需要多少錢?

  • Shūshu: Nǐ xūyào duōshǎo qián?
  • Người chú: Cháu cần bao nhiêu tiền?

小麗:🔊 朋友說兩萬塊左右。

  • Xiǎo Lì: Péngyǒu shuō liǎng wàn kuài zuǒyòu.
  • Tiểu Lệ: Bạn cháu bảo khoảng 2 vạn (20.000) tệ.

叔叔:🔊 我現在只有一萬塊,你先拿去整右邊的臉。至於左邊的臉,等叔叔有錢的時候再給你。

  • Shūshu: Wǒ xiànzài zhǐyǒu yī wàn kuài, nǐ xiān ná qù zhěng yòubiān de liǎn. Zhìyú zuǒbiān de liǎn, děng shūshu yǒu qián de shíhòu zài gěi nǐ.
  • Người chú: Bây giờ chú chỉ có 1 vạn thôi, cháu cứ cầm lấy đi sửa nửa mặt bên phải trước. Còn nửa mặt bên trái, đợi bao giờ chú có tiền chú sẽ đưa sau.

🔊 叔叔的意思是:

  • Shūshu de yìsi shì:
  • Ý của người chú là :

a. 🔊 他也覺得小麗右邊的臉太大了。

  • Tā yě juédé Xiǎo Lì yòubiān de liǎn tài dàle.
  • Chú ấy cũng thấy mặt bên phải của Tiểu Lệ quá to.

b. 🔊 叔叔很窮,只能給她三分之一的錢。

  • Shūshu hěn qióng, zhǐnéng gěi tā sān fēn zhī yī de qián.
  • Chú rất nghèo, chỉ có thể cho cô ấy 1/3 số tiền.

c. 🔊 叔叔不同意她整型。

  • Shūshu bù tóngyì tā zhěngxíng.
  • Chú không đồng ý cô ấy phẫu thuật thẩm mỹ.

=> Đáp án đúng: C

📖 Giải thích: Đây là một câu chuyện cười. Việc người chú bảo “sửa nửa mặt trước” là một cách nói đùa đầy mỉa mai để từ chối hoặc chỉ ra sự vô lý của việc phẫu thuật thẩm mỹ (vì không ai đi sửa nửa mặt cả), cho thấy chú thực chất không ủng hộ việc này.

B. Đọc câu chuyện bên dưới và đánh dấu đúng sai.

🔊 張德明從小成績就很好,從來沒讓父母失望過。大學考上了跟電腦有關的科系。他成績很好,教授推薦他上研究所。沒想到念了一年,覺得興趣不合,就休學去當兵了。大家都覺得在數一數二的大學裡學了五年電腦,說放棄就放棄,真的很可惜。可是他覺得念電腦的人長時間使用電腦,沒時間建立跟人的關係,他不喜歡這樣的生活。他決定再考一次大學。他要念醫學系,他要用電腦幫助醫生醫治病人,讓醫生更了解病人,也希望能減少醫療糾紛,醫生不再有被告的壓力。他一邊當兵,一邊準備大學考試。經過一年多的努力,他終於考上了醫學系。

🔤 Phiên âm:

Zhāng Démíng cóngxiǎo chéngjī jiù hěn hǎo, cónglái méi ràng fùmǔ shīwàngguò. Dàxué kǎo shàngle gēn diànnǎo yǒuguān de kēxì. Tā chéngjī hěn hǎo, jiàoshòu tuījiàn tā shàng yánjiūsuǒ. Méi xiǎngdào niànle yì nián, juéde xìngqù bùhé, jiù xiūxué qù dāng bīngle. Dàjiā dōu juéde zài shǔyīshǔ’èr de dàxué lǐ xuéle wǔ nián diànnǎo, shuō fàngqì jiù fàngqì, zhēn de hěn kěxī. Kěshì tā juéde niàn diànnǎo de rén cháng shíjiān shǐyòng diànnǎo, méi shíjiān jiànlì gēn rén de guānxì, tā bù xǐhuān zhèyàng de shēnghuó. Tā juéding zài kǎo yícì dàxué. Tā yào niàn yīxué xì, tā yào yòng diànnǎo bāngzhù yīshēng yīzhì bìngrén, ràng yīshēng gèng liǎojiě bìngrén, yě xīwàng néng jiǎnshǎo yīliáo jiūfēn, yīshēng búzài yǒu bèigào de yālì. Tā yìbiān dāng bīng, yìbiān zhǔnbèi dàxué kǎoshì. Jīngguò yì nián duō de nǔlì, tā zhōngyú kǎo shàngle yīxué xì.

🇻🇳 Dịch nghĩa:

Trương Đức Minh từ nhỏ thành tích đã rất tốt, chưa từng làm bố mẹ thất vọng. Lên đại học, anh ấy thi đỗ vào khoa liên quan đến máy tính. Thành tích của anh ấy rất giỏi nên giáo viên đã tiến cử anh ấy học lên cao học. Không ngờ học được một năm, cảm thấy không hợp sở thích, anh ấy đã bảo lưu việc học để đi nghĩa vụ quân sự. Mọi người đều thấy rằng đã học máy tính 5 năm ở một ngôi trường đại học hàng đầu, nói bỏ là bỏ thì thật là đáng tiếc. Nhưng anh ấy cảm thấy người học máy tính phải sử dụng máy tính thời gian dài, không có thời gian xây dựng mối quan hệ với mọi người, anh ấy không thích cuộc sống như vậy. Anh ấy quyết định thi đại học lại một lần nữa. Anh ấy muốn học khoa Y, muốn dùng máy tính để giúp bác sĩ chữa trị cho bệnh nhân, giúp bác sĩ hiểu bệnh nhân hơn, cũng hy vọng có thể giảm bớt tranh chấp y tế để bác sĩ không còn áp lực bị kiện cáo. Anh ấy vừa đi lính, vừa chuẩn bị cho kỳ thi đại học. Sau hơn một năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã thi đỗ vào khoa Y.

Phần đánh dấu Đúng (O) / Sai (X)

1️⃣ (X ) 🔊 張德明雖然念的是熱門的電腦科系,可是大學不太有名。

  • Zhāng Démíng suīrán niàn de shì rèmén de diànnǎo kēxì, kěshì dàxué bútài yǒumíng.
  • Trương Đức Minh tuy học khoa máy tính đang hot, nhưng trường đại học không nổi tiếng lắm.

📖 Giải thích: Sai. Trong bài có nhắc đến anh ấy học tại một trường đại học “數一數二” (số một số hai/hàng đầu).

2️⃣ (O ) 🔊 教授推薦他上研究所,可是他不接受。

  • Jiàoshòu tuījiàn tā shàng yánjiūsuǒ, kěshì tā bù jiēshòu.
  • Giáo sư tiến cử anh ấy học cao học, nhưng anh ấy không tiếp nhận.

📖 Giải thích: Đúng. Mặc dù được tiến cử và đã học 1 năm nhưng sau đó anh ấy đã 休學 (nghỉ học/bảo lưu) để đi lính và thi lại ngành khác.

3️⃣ (O ) 🔊 因為興趣不合的關係,他休學了。

  • Yīnwèi xìngqù bùhé de guānxì, tā xiūxuéle.
  • Vì lý do sở thích không phù hợp, anh ấy đã nghỉ học.

📖 Giải thích: Đúng. Bài viết ghi rõ “覺得興趣不合,就休學了”.

4️⃣ (O ) 🔊 大家都覺得他應該繼續念研究所。

  • Dàjiā dōu juéde tā yīnggāi jìxù niàn yánjiūsuǒ.
  • Mọi người đều cảm thấy anh ấy nên tiếp tục học cao học.

📖 Giải thích: Đúng. Mọi người đều thấy việc anh ấy bỏ học là “真的很可惜” (thật sự rất đáng tiếc), ám chỉ họ ủng hộ việc anh ấy tiếp tục học.

5️⃣ (O ) 🔊 他比較喜歡跟人有關係的工作。

  • Tā bǐjiào xǐhuān gēn rén yǒu guānxì de gōngzuò.
  • Anh ấy thích những công việc có liên quan (tương tác) với con người hơn.

📖 Giải thích: Đúng. Anh ấy bỏ ngành máy tính vì nó tốn thời gian và “沒時間建立跟人的關係” (không có thời gian thiết lập quan hệ với mọi người).

6️⃣ (X ) 🔊 他念醫學系,是希望有一份穩定的工作。

  • Tā niàn yīxué xì, shì xīwàng yǒuyí fèn wěndìng de gōngzuò.
  • Anh ấy học khoa Y là vì hy vọng có một công việc ổn định.

📖 Giải thích: Sai. Mục đích của anh ấy là muốn “用電腦幫助醫生醫治病人” (dùng máy tính giúp bác sĩ chữa bệnh) và giảm bớt tranh chấp y tế.

7️⃣ (O ) 🔊 他的理想是研究出透過電腦治病人的方法。

  • Tā de lǐxiǎng shì yánjiū chū tòuguò diànnǎo zhì bìngrén de fāngfǎ.
  • Lý tưởng của anh ấy là nghiên cứu ra phương pháp chữa bệnh cho bệnh nhân thông qua máy tính.

📖 Giải thích: Đúng. Anh ấy muốn kết hợp kiến thức máy tính để giúp bác sĩ điều trị và hiểu bệnh nhân hơn.

8️⃣ ( X ) 🔊 考上醫學系對他來說很容易。

  • Kǎo shàng yīxué xì duì tā láishuō hěn róngyì.
  • Thi đỗ khoa Y đối với anh ấy mà nói rất dễ dàng.

📖 Giải thích: Sai. Bài viết dùng cụm từ “經過一年多的努力” (sau hơn một năm nỗ lực), chứng tỏ anh ấy đã phải cố gắng rất nhiều chứ không hề dễ dàng.

VI. Hoàn thành hội thoại

1️⃣
🅰️ 🔊 現在失業率這麼高,念服裝設計,將來找工作容易嗎?

  • Xiànzài shīyèlǜ zhème gāo, niàn fúzhuāng shèjì, jiānglái zhǎo gōngzuò róngyì ma?
  • Hiện nay tỷ lệ thất nghiệp cao như vậy, học thiết kế thời trang thì tương lai tìm việc có dễ không?

🅱️ 🔊 找工作並不難,至於能不能進大公司,就要看個人的能力了

  • Zhǎo gōngzuò bìng bù nán, zhìyú néng bù néng jìn dà gōngsī, jiù yào kàn gèrén de nénglì le.
  • Tìm việc thì không khó, còn việc có thể vào được công ty lớn hay không thì phải xem năng lực cá nhân rồi.

2️⃣

🅰️ 🔊 聽說有不少人寧可再考兩、三年,非考上台大醫學系不可,是真的嗎?

  • Tīng shuō yǒu bù shǎo rén nìngkě zài kǎo liǎng, sān nián, fēi kǎo shàng Táidà yīxué xì bùkě, shì zhēn de ma?
  • Nghe nói có không ít người thà thi lại hai, ba năm, nhất định phải đỗ vào khoa Y đại học Đài Loan mới thôi, có thật không?

🅱️ 🔊 是真的,我表哥來說,他考了三次才考上

  • Shì zhēn de, ná wǒ biǎogē lái shuō, tā kǎole sāncì cái kǎo shàng.
  • Là thật đó, lấy anh họ tôi làm ví dụ, anh ấy thi tận ba lần mới đỗ.

3️⃣

🅰️ 🔊 花那麼多時間念醫學系值得嗎?

  • Huā nàme duō shíjiān niàn yīxué xì zhídé ma?
  • Dành nhiều thời gian như vậy để học ngành Y có xứng đáng không?

🅱️ 🔊 這很難說,主要你對醫學有沒有興趣

  • Zhè hěn nán shuō, zhǔyào kàn nǐ duì yīxué yǒu méiyǒu xìngqù.
  • Điều này rất khó nói, chủ yếu xem bạn có hứng thú với y học hay không.

4️⃣

🅰️ 🔊 小美最近好像心情不好,怎麼回事?

  • Xiǎoměi zuìjìn hǎoxiàng xīnqíng bù hǎo, zěnme huí shì?
  • Tiểu Mỹ dạo này hình như tâm trạng không tốt, có chuyện gì vậy?

🅱️ 🔊 我也不清楚,她最近動不動就發脾氣

  • Wǒ yě bù qīngchǔ, tā zuìjìn dòngbùdòng jiù fā píqì.
  • Tôi cũng không rõ, dạo này cô ấy hở một tí là nổi nóng.

5️⃣

🅰️ 🔊 大明最近搬回去跟父母一起住,是因為生活有問題嗎?

  • Dàmíng zuìjìn bān huíqù gēn fùmǔ yì qǐ zhù, shì yīnwèi shēnghuó yǒu wèntí ma?
  • Đại Minh dạo này dọn về ở cùng bố mẹ, có phải vì cuộc sống gặp khó khăn không?

🅱️ 🔊 恐怕是他父母生病了。一向很孝順

  • Kǒngpà shì tā fùmǔ shēngbìngle. Tā yíxiàng hěn xiàoshùn.
  • E là vì bố mẹ anh ấy ốm rồi. Anh ấy vốn dĩ luôn rất hiếu thảo.

VII. Viết đoạn văn

🈶 Từ vựng:

  • 🔊 受 (shòu): Chịu, nhận, chịu đựng.
  • 🔊 住院 (zhùyuàn): Nằm viện, nhập viện.
  • 🔊 情况 (qíngkuàng): Tình hình, tình huống.
  • 🔊 打针 (dǎzhēn): Tiêm thuốc, châm cứu.
  • 🔊 危险 (wēixiǎn): Nguy hiểm.
  • 🔊 伤口 (shāngkǒu): Vết thương, miệng vết thương.
  • 🔊 竞争力 (jìngzhēnglì): Sức cạnh tranh, năng lực cạnh tranh.
  • 🔊 增加 (zēngjiā): Tăng thêm, gia tăng.
  • 🔊 自信 (zìxìn): Tự tin.
  • 🔊 外表 (wàibiǎo): Ngoại hình, vẻ bề ngoài.
  • 🔊 普通 (pǔtōng): Phổ thông, bình thường.
  • 🔊 超过 (chāoguò): Vượt quá, vượt qua.
  • 🔊 倍 (bèi): Lần, gấp bội (đơn vị đo số lần tăng lên).
  • 🔊 价值观 (jiàzhíguān): Hệ giá trị, quan niệm về giá trị.
  • 🔊 怪 (guài): Kỳ quái, lạ lùng.
  • 🔊 找回 (zhǎohuí): Tìm lại.

Cấu trúc ngữ pháp

  • 至于 (zhìyú): Còn về, đối với (dùng để chuyển sang một đề tài khác có liên quan).
  • 一向 (yīxiàng): Luôn luôn, từ trước đến nay (biểu thị một thói quen hoặc thái độ không đổi).
  • 看 (kàn): Tùy thuộc vào, xem xét (thường dùng trong cụm “phải xem/tùy vào…”).

🔊 谈谈你对整型的看法。你支持还是反对?为什么?

  • Tán tan nǐ duì zhěngxíng de kànfǎ. Nǐ zhīchí háishì fǎnduì? Wèishéme?
  • Bàn về quan điểm của bạn đối với phẫu thuật thẩm mỹ. Bạn ủng hộ hay phản đối? Tại sao? Sử dụng từ và cấu trúc bên dưới, viết một đoạn 200 – 250 chữ.

Đáp án tham khảo:

Mẫu 1: Ủng hộ

🔊 对于整型,我一向持支持态度。在现代社会,良好的外表能大大增加个人的职场竞争力,这种情况已经变得非常普通。很多人通过手术找回自信,这比单纯承整型过程中的痛苦更重要。至于手术中要打针或是担心伤口,只要选择正规医院,就不那么危险。如果因为外表而错失机会,那遗憾将是现在的很多。整型不应被视为虚荣,而是一种积极的价值观。只要不追求过分、不变得很超过合理的限度,每个人都有权利追求美。这主要个人如何平衡心态。

Phiên Âm:

Duìyú zhěngxíng, wǒ yīxiàng chí zhīchí tàidù. Zài xiàndài shèhuì, liánghǎo de wàibiǎo néng dàdà zēngjiā gèrén de zhìchǎng jìngzhēnglì, zhèzhǒng qíngkuàng yǐjīng biàndé fēicháng pǔtōng. Hěnduō rén tōngguò shǒushù zhǎohuí le zìxìn, zhè bǐ dānpún chéngshòu zhěngxíng guòchéng zhōng de tòngkǔ gèng zhòngyào. Zhìyú shǒushù zhōng yào dǎzhēn huòshì dānxīn shāngkǒu, zhǐyào xuǎnzé zhèngguī yīyuàn, jiù bù nàme wēixiǎn. Rúguǒ yīnwèi wàibiǎo ér cuòshī jīhuì, nà yíhàn jiāng shì xiànzài de hěnduō bèi. Zhěngxíng bù yìng bèi shìwéi xūróng, ér shì yīzhǒng jījí de jiàzhíguān. Zhǐyào bù zhuīqiú guòfèn, bù biàndé hěn guài, chāoguò hélǐ de xiàndù, měi gèrén dōu yǒu quánlì zhuīqiú měi. Zhè zhǔyào kàn gèrén rúhé pínghéng xīntài.

🇻🇳 Dịch nghĩa:

Đối với phẫu thuật thẩm mỹ (PTTM), tôi luôn luôn ủng hộ. Trong xã hội hiện đại, ngoại hình tốt có thể tăng thêm đáng kể sức cạnh tranh, tình hình này đã trở nên rất phổ thông. Nhiều người nhờ thẩm mỹ mà tìm lại được sự tự tin, điều này quan trọng hơn việc phải chịu đựng đau đớn trong quá trình phẫu thuật. Còn về việc phải tiêm thuốc hay lo lắng vết thương, chỉ cần chọn bệnh viện chính quy thì sẽ không quá nguy hiểm. Nếu vì ngoại hình mà lỡ mất cơ hội, sự hối tiếc sẽ lớn hơn bây giờ nhiều lần. PTTM không nên bị coi là hư vinh, mà là một hệ giá trị tích cực. Chỉ cần không quá đà khiến mặt trở nên kỳ quái, hay vượt quá giới hạn hợp lý. Điều này chủ yếu tùy thuộc vào cách mỗi người cân bằng tâm lý.

Mẫu 2: Phản đối

🔊 我一向反对为了爱美而进行整型。虽然整型能改善外表,但手术过程非常危险,不仅要承多次打针的痛苦,术后伤口如果感染还需要长期住院。在我的价值观里,自然美才是最好的。很多人为了增加所谓的竞争力去整型,结果不仅没找回自信,反而把脸整得很怪,甚至比原来难看好几至于这种跟风的情况为什么这么普通,主要是因为社会对美的定义太单一。我认为成功不应该只长相,若超过了健康底线去动刀,是不值得的。

Phiên Âm:

Wǒ yīxiàng fǎnduì wèile àiměi ér jìnxíng zhěngxíng. Suīrán zhěngxíng néng gǎishàn wàibiǎo, dàn shǒushù guòchéng fēicháng wēixiǎn, bùjǐn yào chéngshòu duōcì dǎzhēn de tòngkǔ, shùhòu shāngkǒu rúguǒ gǎnrǎn hái xūyào chángqī zhùyuàn. Zài wǒ de jiàzhíguān lǐ, zìrán měi cáishì zuì hǎo de. Hěnduō rén wèile zēngjiā suǒwèi de jìngzhēnglì qù zhěngxíng, jiéguǒ bùjǐn méi zhǎohuí zìxìn, fǎn’ér bǎ liǎn zhěng dé hěn guài, shènzhì bǐ yuánlái nánkàn hǎojǐ bèi. Zhìyú zhèzhǒng gēnfēng de qíngkuàng wèishéme zhème pǔtōng, zhǔyào shì yīnwèi shèhuì duì měi de dìngyì tài dānyī. Wǒ rènwéi chénggōng bù yìnggāi zhǐ kàn zhǎngxiàng, ruò chāoguò le jiànkāng dǐxiàn qù dòngdāo, shì bù zhídé de.

🇻🇳 Dịch nghĩa:

Tôi luôn luôn phản đối việc PTTM vì ham đẹp. Mặc dù thẩm mỹ giúp cải thiện ngoại hình, nhưng quá trình phẫu thuật rất nguy hiểm, không chỉ phải chịu đựng nỗi đau tiêm thuốc nhiều lần, mà nếu vết thương nhiễm trùng còn phải nằm viện lâu ngày. Trong hệ giá trị của tôi, vẻ đẹp tự nhiên mới là tốt nhất. Nhiều người vì muốn tăng thêm cái gọi là sức cạnh tranh mà đi thẩm mỹ, kết quả không những không tìm lại được sự tự tin, ngược lại còn khiến gương mặt trở nên kỳ quái, thậm chí xấu đi gấp nhiều lần. Còn về việc tại sao tình hình theo phong trào này lại phổ thông như vậy, chủ yếu là do định nghĩa về cái đẹp của xã hội quá đơn điệu. Tôi cho rằng thành công không nên chỉ tùy thuộc vào diện mạo, nếu vượt quá giới hạn sức khỏe để đụng chạm dao kéo thì thật không đáng.

→ Qua bài học này, hy vọng bạn đã nắm vững cách dùng các từ ngữ về ngoại hình (外表), sự tự tin (自信) và cả những quan điểm đa chiều về phẫu thuật thẩm mỹ (整型). Dù bạn ủng hộ vẻ đẹp tự nhiên hay tin rằng thẩm mỹ giúp tăng sức cạnh tranh (競爭力), điều quan trọng nhất vẫn là sự thấu hiểu và sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác. Hãy tiếp tục ôn tập, luyện viết các đoạn văn nghị luận dựa trên mẫu đã có để biến tiếng Trung thành công cụ mạnh mẽ giúp bạn chia sẻ quan điểm cá nhân. Chúc các bạn học tập hiệu quả và luôn dồi dào sức khỏe!

Để lại một bình luận

Back to top button