Bài 11: Câu chuyện Đài Loan trong bộ Giáo trình tiếng Trung Đương đại Quyển 3 không chỉ tìm hiểu về lịch sử, con người và những câu chuyện cảm động của hòn đảo xinh đẹp này, mà còn trang bị thêm những cấu trúc ngữ pháp mang tính nhấn mạnh và liên kết logic cao. Bạn sẽ được học cách dùng (到底) để thể hiện sự thắc mắc đến cùng, cách mở rộng ý nghĩa với (甚至), hay cách diễn đạt sự tình cờ nhưng tất yếu qua (不得不). Những lời giải chi tiết và ví dụ bám sát nội dung bài học dưới đây sẽ giúp bạn kể lại những “câu chuyện” bằng tiếng Trung một cách mạch lạc và truyền cảm nhất.
Ngữ pháp
1️⃣ 到底
(1) 🔊 好久沒有小王的消息了,他在美國到底過得怎麼樣?
- Hǎojiǔ méiyǒu Xiǎo Wáng de xiāoxi le, tā zài Měiguó dàodǐ guò de zěnmeyàng?
- Đã lâu không có tin tức gì của Tiểu Vương, rốt cuộc anh ấy sống ở Mỹ như thế nào rồi?
(2) 🔊 你說上網訂購月餅,很快就能收到。到底什麼時候會到?
- Nǐ shuō shàngwǎng dìnggòu yuèbǐng, hěn kuài jiù néng shōudào. Dàodǐ shénme shíhòu huì dào?
- Bạn nói đặt mua bánh trung thu trên mạng thì sẽ nhanh chóng nhận được thôi. Rốt cuộc khi nào hàng mới tới?
(3) 🔊 我從來沒在網路買過東西。你可不可以告訴我在網路買東西,到底安不安全?
- Wǒ cónglái méi zài wǎng lù mǎiguò dōngxī. Nǐ kě bù kěyǐ gàosù wǒ zài wǎng lù mǎi dōngxī, dàodǐ ān bù ānquán?
- Tôi chưa bao giờ mua đồ trên mạng cả. Bạn có thể cho tôi biết mua đồ trên mạng rốt cuộc có an toàn hay không?
(4) 🔊 這棟建築外表看起來很舊,到底它是什麼時候蓋的?
- Zhè dòng jiànzhù wàibiǎo kàn qǐlái hěn jiù, dàodǐ tā shì shénme shíhòu gài de?
- Vẻ ngoài tòa nhà này trông rất cũ kỹ, rốt cuộc nó được xây dựng từ bao giờ vậy?
(5) 🔊 我做的事情,他總是不滿意。我到底該怎麼做才好?
- Wǒ zuò de shìqíng, tā zǒngshì bù mǎnyì. Wǒ dàodǐ gāi zěnmeyàng zuò cái hǎo?
- Những việc tôi làm anh ấy đều luôn không hài lòng. Rốt cuộc tôi nên làm thế nào mới tốt đây?
2️⃣ 甚至
(1) 🔊 小王是一個很節省的人,甚至連夏天都不開冷氣。
- Xiǎo Wáng shì yígè hěn jiéshěng de rén, shènzhì lián xiàtiān dōu bù kāi lěngqì.
- Tiểu Vương là một người rất tiết kiệm, thậm chí ngay cả mùa hè cũng không bật điều hòa.
(2) 🔊 他現在住的地方,不但手機收不到訊號,甚至連網路都沒有。
- Tā xiànzài zhù de dìfāng, búdàn shǒujī shōu bù dào xùnhào, shènzhì lián wǎng lù dōu méiyǒu.
- Nơi anh ấy đang ở hiện tại, không những điện thoại không có sóng, mà thậm chí đến mạng cũng không có.
(3) 🔊 他對吃真講究,甚至為了吃美食專門跑一趟臺南。
- Tā duì chī zhēn jiǎngjiù, shènzhì wèile chī měishí zhuānmén pǎo yí tàng Táinán.
- Anh ấy thực sự rất cầu kỳ trong việc ăn uống, thậm chí vì để ăn ngon mà còn đặc biệt chạy một chuyến đến Đài Nam.
(4) 🔊 他小時候家裡很窮,不但買不起新衣服,甚至連飯都吃不飽。
- Tā xiǎoshíhòu jiālǐ hěn qióng, búdàn mǎi bù qǐ xīn yīfú, shènzhì lián fàn dōu chī bù bǎo.
- Hồi nhỏ nhà anh ấy rất nghèo, không những không mua nổi quần áo mới, mà thậm chí cơm cũng không đủ ăn.
(5) 🔊 百貨公司週年慶的時候,大部分的商品都會有不錯的折扣,有的東西甚至打到五折。
- Bǎihuò gōngsī zhōunián qìng de shíhòu, dà bùfèn de shāngpǐn dōuhuì yǒu búcuò de zhékòu, yǒude dōngxī shènzhì dǎ dào wǔ zhé.
- Dịp kỷ niệm thành lập của trung tâm thương mại, đa số các mặt hàng đều có mức giảm giá tốt, có những món đồ thậm chí giảm tới 50%.
3️⃣ 這麼說
(1)
🅰️ 🔊 小張的姐姐上個月去法國學烹飪了。
- Xiǎo Zhāng de jiějie shàng gè yuè qù Fǎguó xué pēngrèn le.
- Chị gái của Tiểu Trương tháng trước đã đi Pháp học nấu ăn rồi.
🅱️ 🔊 這麼說,她以後想當一名大廚師。
- Zhème shuō, tā yǐhòu xiǎng dāng yì míng dà chúshī.
- Nói như vậy thì, sau này chị ấy muốn trở thành một đầu bếp lớn.
(2)
🅰️ 🔊 我覺得他說話很誇張。他說的話,都要打個折扣。
- Wǒ juéde tā shuōhuà hěn kuāzhāng. Tā shuō de huà, dōu yào dǎ gè zhékòu.
- Tôi thấy anh ta nói chuyện rất khoa trương. Những lời anh ta nói đều phải trừ hao đi (không tin hoàn toàn được).
🅱️ 🔊 這麼說,他是一個不太可靠的人。
- Zhème shuō, tā shì yí gè bú tài kěkào de rén.
- Nói như vậy thì, anh ta là một người không đáng tin cậy cho lắm.
(3)
🅰️ 🔊 大明說小王不但愛抱怨,還喜歡亂罵人。
- Dàmíng shuō Xiǎo Wáng búdàn ài bàoyuàn, hái xǐhuān luàn màrén.
- Đại Minh nói Tiểu Vương không những hay phàn nàn mà còn thích mắng nhiếc người khác vô cớ.
🅱️ 🔊 這麼說,小王的脾氣真的很糟糕,對不對?
- Zhème shuō, Xiǎo Wáng de píqi zhēn de hěn zāogāo, duì bú duì?
- Nói như vậy thì, tính tình của Tiểu Vương thật sự rất tệ, đúng không?
(4)
🅰️ 🔊 小美說一個人生活很自由,想做什麼就做什麼。
- Xiǎoměi shuō yí gè rén shēnghuó hěn zìyóu, xiǎng zuò shénme jiù zuò shénme.
- Tiểu Mỹ nói sống một mình rất tự do, muốn làm gì thì làm đó.
🅱️ 🔊 這麼說,她現在還不打算結婚。
- Zhème shuō, tā xiànzài hái bù dǎsuàn jiéhūn.
- Nói như vậy thì, cô ấy hiện tại vẫn chưa có dự định kết hôn.
(5)
🔊 先生:下個月起,我的薪水會增加5,000塊。
- Xiānsheng: Xià gè yuè qǐ, wǒ de xīnshuǐ huì zēngjiā wǔqiān kuài.
- Chồng: Từ tháng sau, lương của anh sẽ tăng thêm 5.000 tệ.
🔊 太太:這麼說,我們可以去吃大餐慶祝一下了。
- Tàitai: Zhème shuō, wǒmen kěyǐ qù chī dàcān qìngzhù yíxià le.
- Vợ: Nói như vậy thì, chúng ta có thể đi ăn một bữa thịnh soạn để chúc mừng rồi.
4️⃣ 跟 B 有關的 A
(1) 🔊 他昨天跟我談了很多跟環境汙染有關的事,真是可怕。
- Tā zuótiān gēn wǒ tánle hěnduō gēn huánjìng wūrǎn yǒuguān de shì, zhēnshì kěpà.
- Hôm qua anh ấy đã nói với tôi rất nhiều chuyện liên quan đến ô nhiễm môi trường, thật là đáng sợ.
(2) 🔊 跟中秋節有關的故事很多,也很有趣,你想不想聽?
- Gēn Zhōngqiūjié yǒuguān de gùshì hěnduō, yě hěn yǒuqù, nǐ xiǎng bùxiǎng tīng?
- Những câu chuyện liên quan đến Tết Trung thu có rất nhiều, cũng rất thú vị, bạn có muốn nghe không?
(3) 🔊 小王的夢想是當一位烘焙師傅,所以決定到日本學習跟做麵包、蛋糕有關的技術。
- Xiǎo Wáng de mèngxiǎng shì dāng yī wèi hōngbèi shīfù, suǒyǐ juédìng dào Rìběn xuéxí gēn zuò miànbāo, dàngāo yǒuguān de jìshù.
- Ước mơ của Tiểu Vương là trở thành một thợ làm bánh, nên đã quyết định đến Nhật Bản để học những kỹ thuật liên quan đến làm bánh mì và bánh ngọt.
(4) 🔊 整型可以增加自信,還可以改善人際關係,因此醫美成為很大的商機,越來越多人從事跟醫美有關的工作。
- Zhěngxíng kěyǐ zēngjiā zìxìn, hái kěyǐ gǎishàn rénjì guānxì, yīncǐ yīměi chéngwéi hěn dà de shāngjī, yuè lái yuè duō rén cóngshì gēn yīměi yǒuguān de gōngzuò.
- Phẫu thuật thẩm mỹ có thể tăng thêm sự tự tin, còn có thể cải thiện quan hệ xã giao, vì vậy y tế thẩm mỹ đã trở thành cơ hội kinh doanh lớn, ngày càng có nhiều người làm những công việc liên quan đến y tế thẩm mỹ.
(5) 🔊 他拍的這部跟國內戰有關的電影,許多人看了都很感動。
- Tā pāi de zhè bù gēn guónèi zhàn yǒuguān de diànyǐng, xǔduō rén kànle dōu hěn gǎndòng.
- Bộ phim liên quan đến nội chiến trong nước mà anh ấy quay này, nhiều người xem xong đều rất cảm động.
5️⃣ 不得不
(1) 🔊 台灣因為平原小,人口多,因此不得不往高處發展。
- Táiwān yīnwèi píngyuán xiǎo, rénkǒu duō, yīncǐ bùdébù wǎng gāo chù fāzhǎn.
- Đài Loan vì bình nguyên nhỏ, nhân khẩu đông, do đó không thể không phát triển lên cao.
(2) 🔊 雖然我不太敢吃辣的,但是這碗酸辣湯是老師做的,我不得不喝完。
- Suīrán wǒ bù tài gǎn chī là de, dànshì zhè wǎn suānlàtāng shì lǎoshī zuò de, wǒ bùdébù hē wán.
- Mặc dù tôi không dám ăn cay lắm, nhưng bát súp chua cay này là thầy giáo làm, tôi không thể không uống hết.
(3) 🔊 小王的國家內戰不斷,所以他不得不離開家鄉。
- Xiǎo Wáng de guójiā nèizhàn bùduàn, suǒyǐ tā bùdébù líkāi jiāxiāng.
- Quốc gia của Tiểu Vương nội chiến không ngừng, cho nên anh ấy không thể không rời xa quê hương.
(4) 🔊 為了提高職場上的競爭力,他不得不利用假日補習,充實自己。
- Wèile tígāo zhíchǎng shàng de jìngzhēnglì, tā bùdébù lìyòng jiàrì bǔxí, chōngshí zìjǐ.
- Để nâng cao năng lực cạnh tranh trong công việc, anh ấy không thể không tận dụng ngày nghỉ để học thêm, bồi dưỡng bản thân.
(5) 🔊 她的錢包掉了,又沒帶車票,不得不走路回家。
- Tā de qiánbāo diào le, yòu méi dài chēpiào, bùdébù zǒulù huí jiā.
- Ví tiền của cô ấy bị rơi mất, lại không mang theo vé xe, nên không thể không đi bộ về nhà.
6️⃣ 以及
(1) 🔊 房租貴不貴,離捷運站近不近,以及環境安靜不安靜,都是我租房子的時候必須考慮的。
- Fángzū guì bú guì, lí jiéyùnzhàn jìn bú jìn, yǐjí huánjìng ānjìng bù ānjìng, dōu shì wǒ zū fángzi de shíhòu bìxū kǎolǜ de.
- Tiền thuê nhà đắt hay không, cách ga tàu điện có gần không, cũng như môi trường có yên tĩnh không, đều là những điều tôi phải cân nhắc khi thuê nhà.
(2) 🔊 羅珊蒂說她回國以後,一定忘不了臺灣的美食以及這裏的人情味。
- Luó Shāndì shuō tā huíguó yǐhòu, yídìng wàng bù liǎo Táiwān de měishí yǐjí zhèlǐ de rénqíngwèi.
- Rosanti nói sau khi về nước, cô ấy nhất định không thể quên được món ăn ngon cũng như sự hiếu khách của con người nơi đây.
(3) 🔊 吳寶春是怎麼努力學習,怎麼努力工作,以及他如何克服困難,大家是清楚的。
- Wú Bǎochūn shì zěnme nǔlì xuéxí, zěnme nǔlì gōngzuò, yǐjí tā rúhé kèfú kùnnán, dàjiā shì qīngchǔ de.
- Việc Ngô Bảo Xuân đã nỗ lực học tập thế nào, nỗ lực làm việc ra sao, cũng như anh ấy vượt qua khó khăn như thế nào, mọi người đều rõ cả.
(4) 🔊 小王把這件事情的經過情形,以及目前的處理進度,都清清楚楚地跟老闆報告了。
- Xiǎo Wáng bǎ zhè jiàn shìqíng de jīngguò qíngxíng, yǐjí mùqián de chǔlǐ jìndù, dōu qīngqīngchǔchǔ de gēn lǎobǎn bàogào le.
- Tiểu Vương đã báo cáo rõ ràng với ông chủ về diễn biến của sự việc này cũng như tiến độ xử lý hiện tại.
(5) 🔊 新郎、新娘敬酒的時候,包括「百年好合」、「新婚快樂」,以及「早生貴子」,都是客人常用來祝福新人的話。
- Xīnláng, xīnniáng jìngjiǔ de shíhòu, bāokuò “bǎinián hǎohé”, “xīnhūn kuàilè”, yǐjí “zǎoshēng guìzǐ”, dōu shì kèrén cháng yòng lái zhùfú xīnrén de huà.
- Khi chú rể và cô dâu mời rượu, bao gồm các câu “trăm năm hạnh phúc”, “tân hôn vui vẻ”, cũng như “sớm sinh quý tử”, đều là những lời khách thường dùng để chúc phúc tân nương tân lang.
→ Hy vọng phần lời giải và đáp án trên đã giúp bạn thấu hiểu sâu sắc hơn về các cấu trúc ngữ pháp quan trọng của Bài 11. Việc nắm vững cách dùng (這麼說) để đưa ra kết luận, hay sử dụng (以及) để liệt kê các khía cạnh một cách trang trọng sẽ giúp kỹ năng đọc hiểu và hành văn của bạn tiến bộ rõ rệt. Chúc các bạn học tập thật tốt và luôn tràn đầy cảm hứng với tiếng Trung!