Bài học này thông qua hai đoạn hội thoại đơn giản và tự nhiên, giúp người học nắm vững cách giới thiệu bản thân, nói về quốc tịch, cũng như cách sử dụng các điểm ngữ pháp thường gặp như “cũng”, “còn bạn thì sao” và hậu tố số nhiều “们”.
← Xem lại Bài 1: Giáo trình HN Boya Sơ cấp tập 1
→ Tải [PDF, MP3] Giáo trình Hán ngữ Boya Sơ cấp Tập 1 tại đây
Dưới đây là phân tích chi tiết nội dung bài học:
Từ vựng
1️⃣ 同学 /tóngxué/ – Danh từ – bạn cùng học
🔊 你是我的同学。
- Nǐ shì wǒ de tóngxué.
- Bạn là bạn cùng lớp của tôi.
🔊 她的同学很友好。
- Tā de tóngxué hěn yǒuhǎo.
- Bạn cùng lớp của cô ấy rất thân thiện.
2️⃣ 们 /men/ – Hậu tố – chỉ người số nhiều
🔊 我们都是中国人。
- Wǒmen dōu shì Zhōngguó rén.
- Chúng tôi đều là người Trung Quốc.
🔊 他们在学校学习汉语。
- Tāmen zài xuéxiào xuéxí Hànyǔ.
- Họ học tiếng Trung ở trường.
3️⃣ 来 /lái/ – Động từ – đến, tới
🔊 我明天来你家。
- Wǒ míngtiān lái nǐ jiā.
- Ngày mai tôi đến nhà bạn.
🔊 他刚刚来到这里。
- Tā gānggāng lái dào zhèlǐ.
- Anh ấy vừa mới đến đây.
4️⃣ 介绍 /jièshào/ – Động từ – giới thiệu
🔊 请介绍一下自己。
- Qǐng jièshào yíxiàr zìjǐ.
- Hãy giới thiệu bản thân một chút.
🔊 老师介绍了一个新同学。
- Lǎoshī jièshào le yí gè xīn tóngxué.
- Giáo viên đã giới thiệu một bạn học mới.
5️⃣ 一下儿 /yíxiàr/ – Trạng từ – một chút
🔊 请你等我一下儿。
- Qǐng nǐ děng wǒ yíxiàr.
- Làm ơn đợi tôi một chút.
🔊 我想休息一下儿。
- Wǒ xiǎng xiūxi yíxiàr.
- Tôi muốn nghỉ ngơi một chút.
6️⃣ 姓 /xìng/ – Động từ/Danh từ – họ (của tên)
🔊 你姓什么?
- Nǐ xìng shénme?
- Bạn họ gì?
🔊 他姓王。
- Tā xìng Wáng.
- Anh ấy họ Vương.
7️⃣ 的 /de/ – Trợ từ – trợ từ sở hữu
🔊 这是我的书。
- Zhè shì wǒ de shū.
- Đây là sách của tôi.
🔊 她的汉语很好。
- Tā de Hànyǔ hěn hǎo.
- Tiếng Trung của cô ấy rất tốt.
8️⃣ 哪 /nǎ/ – Đại từ – nào
🔊 你是哪国人?
- Nǐ shì nǎ guó rén?
- Bạn là người nước nào?
🔊 哪本书是你的?
- Nǎ běn shū shì nǐ de?
- Quyển sách nào là của bạn?
9️⃣ 国 /guó/ – Danh từ – quốc gia, nước
🔊 中国是一个大国。
- Zhōngguó shì yí gè dàguó.
- Trung Quốc là một nước lớn.
🔊 你来自哪个国家?
- Nǐ láizì nǎ gè guójiā?
- Bạn đến từ quốc gia nào?
1️⃣0️⃣ 人 /rén/ – Danh từ – người
🔊 这里有很多人。
- Zhèlǐ yǒu hěn duō rén.
- Ở đây có rất nhiều người.
🔊 他是个好人。
- Tā shì gè hǎo rén.
- Anh ấy là một người tốt.
1️⃣1️⃣ 他 /tā/ – Đại từ – anh ấy, ông ấy
🔊 他是我的朋友。
- Tā shì wǒ de péngyǒu.
- Anh ấy là bạn của tôi.
🔊 他今天不在家。
- Tā jīntiān bú zài jiā.
- Hôm nay anh ấy không ở nhà.
1️⃣2️⃣ 认识 /rènshi/ – Động từ – quen biết
🔊 我认识他。
- Wǒ rènshi tā.
- Tôi quen biết anh ấy.
🔊 你认识这个字吗?
- Nǐ rènshi zhège zì ma?
- Bạn có biết chữ này không?
1️⃣3️⃣ 很 /hěn/ – Trạng từ – rất
🔊 我很高兴。
- Wǒ hěn gāoxìng.
- Tôi rất vui.
🔊 这个地方很漂亮。
- Zhège dìfāng hěn piàoliang.
- Nơi này rất đẹp.
1️⃣4️⃣ 高兴 /gāoxìng/ – Tính từ – vui mừng
🔊 见到你我很高兴。
- Jiàndào nǐ wǒ hěn gāoxìng.
- Gặp bạn tôi rất vui.
🔊 他今天特别高兴。
- Tā jīntiān tèbié gāoxìng.
- Hôm nay anh ấy đặc biệt vui.
1️⃣5️⃣ 也 /yě/ – Trạng từ – cũng
🔊 我也是学生。
- Wǒ yě shì xuéshēng.
- Tôi cũng là học sinh.
🔊 他也喜欢听音乐。
- Tā yě xǐhuan tīng yīnyuè.
- Anh ấy cũng thích nghe nhạc.
1️⃣6️⃣ 呢 /ne/ – Trợ từ – trợ từ dùng để hỏi hoặc nhấn mạnh
🔊 你呢?
- Nǐ ne?
- Còn bạn thì sao?
🔊 书呢?
- Shū ne?
- Quyển sách đâu?
Tên riêng
1️⃣ 刘 /Liú/ – Danh từ – họ của người Trung Quốc
🔊 刘先生是我的老师。
- Liú xiānsheng shì wǒ de lǎoshī.
- Ông Lưu là giáo viên của tôi.
🔊 刘小姐很聪明。
- Liú xiǎojiě hěn cōngmíng.
- Cô Lưu rất thông minh.
2️⃣ 刘明 /Liú Míng/ – Danh từ – tên người
🔊 刘明是我的同学。
- Liú Míng shì wǒ de tóngxué.
- Lưu Minh là bạn cùng lớp của tôi.
🔊 刘明住在北京。
- Liú Míng zhù zài Běijīng.
- Lưu Minh sống ở Bắc Kinh.
3️⃣ 美国 /Měiguó/ – Danh từ – nước Mỹ
🔊 我想去美国旅游。
- Wǒ xiǎng qù Měiguó lǚyóu.
- Tôi muốn đi du lịch Mỹ.
🔊 美国文化很有趣。
- Měiguó wénhuà hěn yǒuqù.
- Văn hóa Mỹ rất thú vị.
4️⃣ 玛丽 /Mǎlì/ – Danh từ – tên người Mary
🔊 玛丽是我的朋友。
- Mǎlì shì wǒ de péngyǒu.
- Mary là bạn của tôi.
🔊 玛丽喜欢学汉语。
- Mǎlì xǐhuan xué Hànyǔ.
- Mary thích học tiếng Trung.
5️⃣ 加拿大 /Jiānádà/ – Danh từ – Canada
🔊 加拿大的冬天很冷。
- Jiānádà de dōngtiān hěn lěng.
- Mùa đông ở Canada rất lạnh.
🔊 我有一个朋友住在加拿大。
- Wǒ yǒu yí gè péngyǒu zhù zài Jiānádà.
- Tôi có một người bạn sống ở Canada.
6️⃣ 中国 /Zhōngguó/ – Danh từ – Trung Quốc
🔊 中国是一个美丽的国家。
- Zhōngguó shì yí gè měilì de guójiā.
- Trung Quốc là một đất nước xinh đẹp.
🔊 我在中国学习汉语。
- Wǒ zài Zhōngguó xuéxí Hànyǔ.
- Tôi học tiếng Trung ở Trung Quốc.
Chú thích
🔊 我来介绍一下儿
- Wǒ lái jièshào yīxià er
- Tôi giới thiệu một chút
→ Câu thường dùng để giới thiệu người, vật, nơi chốn…
Ngữ pháp
1️⃣ Hậu tố 们
“们” là một hậu tố số nhiều, dùng để biểu thị số nhiều cho đại từ nhân xưng hoặc danh từ chỉ người.
Nó giống như việc thêm “s” trong tiếng Anh (như students, teachers) hoặc từ “các” trong tiếng Việt (các bạn, các thầy cô).
Cấu trúc thường gặp:
(1) Đại từ + 们
Dùng để nói nhiều người trong nhóm đại từ: tôi, bạn, anh ấy, cô ấy…
Đại từ số ít + 们 → Đại từ số nhiều
- 我 (wǒ) = tôi + 们 → 我们 (wǒmen) = chúng tôi / chúng ta
- 你 (nǐ) = bạn + 们 → 你们 (nǐmen) = các bạn
- 他 (tā) = anh ấy + 们 → 他们 (tāmen) = họ (nam hoặc hỗn hợp nam nữ)
- 她 (tā) = cô ấy + 们 → 她们 (tāmen) = họ (toàn nữ)
📌 Lưu ý: “它们” (tāmen) cũng tồn tại để chỉ “chúng nó” (vật hoặc động vật, không phải người).
📝 Ví dụ:
① 🔊 你们好!
- Nǐmen hǎo!
- Chào các bạn!
② 🔊 他们是美国人。
- Tāmen shì Měiguó rén.
- Họ là người Mỹ.
③ 🔊 我们是留学生。
- Wǒmen shì liúxuéshēng.
- Chúng tôi là du học sinh.
(2) Danh từ chỉ người + 们
- Dùng “们” sau danh từ chỉ người để chỉ số nhiều.
- Thường gặp trong cách xưng hô như 同学 (bạn học), 老师 (thầy cô), 朋友 (bạn bè)…
📌 Lưu ý: “们” chỉ dùng với danh từ chỉ người, không dùng với vật hoặc khái niệm trừu tượng. Ví dụ:
❌ 桌子们 (các cái bàn) → sai
✅ 同学们 (các bạn học) → đúng
📚 Ví dụ:
④ 🔊 老师们好!
- Lǎoshīmen hǎo!
- Chào các thầy cô giáo!
⑤ 🔊 同学们好吗?
- Tóngxuémen hǎo ma?
- Các bạn học sinh khỏe không?
2️⃣ 也 Cũng
🔹 Định nghĩa: “也” là phó từ (副词), mang nghĩa “cũng”.
Dùng để biểu thị sự giống nhau hoặc tương đồng giữa hai mệnh đề hoặc hai chủ thể về trạng thái, thân phận, hành động, cảm xúc…
🔹 Vị trí trong câu: “也” luôn đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa.
Cấu trúc chung:
Chủ ngữ + 也 + Động từ / Tính từ + …
Ví dụ ①:
🔊 你是学生,我也是学生。
- Nǐ shì xuéshēng, wǒ yě shì xuéshēng.
- Bạn là học sinh, tôi cũng là học sinh.
Hai chủ thể: “你” (bạn) và “我” (tôi)
Hành động/trạng thái giống nhau: “là học sinh”
Từ “也” đứng trước “是” để nhấn mạnh rằng “tôi” giống “bạn”.
Ví dụ ②:
🔊 你们不是老师,我们也不是老师。
- Nǐmen bù shì lǎoshī, wǒmen yě bù shì lǎoshī.
- Các bạn không phải là giáo viên, chúng tôi cũng không phải là giáo viên.
Hai nhóm chủ thể: “你们” (các bạn) và “我们” (chúng tôi)
Trạng thái giống nhau: đều không phải giáo viên
Từ “也” đi trước phủ định “不” → 也不 (cũng không)
Đây là cấu trúc rất phổ biến khi muốn diễn đạt “cũng không”
Ví dụ ③:
🔊 李军是中国人,刘明也是中国人。
- Lǐ Jūn shì Zhōngguó rén, Liú Míng yě shì Zhōngguó rén.
- Lý Quân là người Trung Quốc, Lưu Minh cũng là người Trung Quốc.
Hai người: “李军” và “刘明”
Quốc tịch giống nhau: đều là người Trung Quốc
“也” đứng trước “是” → “也是”
Lưu ý khi dùng “也”:
- “也” KHÔNG đứng đầu câu
❌ 也我喜欢中文。
✅ 我也喜欢中文。 - “也” đứng trước phủ định “不” khi muốn nói “cũng không…”
📝 Ví dụ:
他不来,我也不来。 (Anh ấy không đến, tôi cũng không đến.) - Không dùng “也” nhiều lần trong một câu đơn.
📝 Ví dụ:
❌ 我也也喜欢。
✅ 我也喜欢。
3️⃣ Trợ từ 呢(1)
- “呢” là một trợ từ ngữ khí (语气助词), đặt ở cuối câu để tạo câu hỏi rút gọn.
- Thường dùng để hỏi ngược lại, đối chiếu thông tin, hoặc tiếp nối chủ đề vừa được nói đến.
Cấu trúc thường gặp:
Chủ ngữ + 呢?
→ Nghĩa: “… thì sao?” / “còn …?”
- Câu hỏi với “呢” không cần lặp lại đầy đủ câu trước, nhưng người nghe vẫn hiểu nhờ ngữ cảnh.
- Đây là dạng rút gọn và rất tự nhiên, phổ biến trong đối thoại hàng ngày.
Ví dụ ①:
🅰️ 🔊 我是美国人,你呢?
- Wǒ shì Měiguó rén, nǐ ne?
- Tôi là người Mỹ, còn bạn?
↪ Đây là cách rút gọn của:
🔊 你是哪国人? — Bạn là người nước nào?
🅱️ 🔊 我是加拿大人。
- Wǒ shì Jiānádà rén.
- Tôi là người Canada.
Ví dụ ②:
🅰️ 🔊 你叫李军,她呢?
- Nǐ jiào Lǐ Jūn, tā ne?
- Bạn tên là Lý Quân, còn cô ấy thì sao?
↪ Rút gọn của:
🔊 她叫什么名字? — Cô ấy tên là gì?
🅱️ 🔊 她叫玛丽。
- Tā jiào Mǎlì.
- Cô ấy tên là Mary.
Ví dụ ③:
🅰️ 🔊 李军不是老师,刘明呢?
- Lǐ Jūn bú shì lǎoshī, Liú Míng ne?
- Lý Quân không phải là giáo viên, Lưu Minh thì sao?
↪ Rút gọn của:
🔊 刘明是老师吗? — Lưu Minh là giáo viên à?
🅱️ 🔊 刘明也不是老师。
- Liú Míng yě bú shì lǎoshī.
- Lưu Minh cũng không phải là giáo viên.
Lưu ý khi dùng “呢”:
- “呢” KHÔNG đứng một mình, phải có chủ ngữ phía trước.
❌ 呢?
✅ 你呢? - Không dùng “呢” nếu bạn đang cần câu hỏi cụ thể (như ai, cái gì, ở đâu).
📝 Ví dụ:
❌ 什么呢?
✅ 你呢?她呢?我们呢? - Dùng “呢” rất phổ biến trong văn nói, tạo cảm giác thân thiện, nhẹ nhàng.
Hội thoại
Đoạn 1:
刘老师:🔊 同学们好!
- Tóngxuémen hǎo!
- Chào các em!
学生:🔊 老师好!
- Lǎoshī hǎo!
- Chào thầy!
刘老师:🔊 我来介绍一下儿。我姓刘,叫刘明,是你们的老师。你叫什么名字?
- Wǒ lái jièshào yíxiàr. Wǒ xìng Liú, jiào Liú Míng, shì nǐmen de lǎoshī. Nǐ jiào shénme míngzì?
- Tôi xin giới thiệu một chút. Tôi họ Lưu, tên là Lưu Minh, là giáo viên của các em. Em tên là gì?
大卫:🔊 我叫大卫。
- Wǒ jiào Dàwèi.
- Em tên là David.
刘老师:🔊 你是哪国人?
- Nǐ shì nǎ guó rén?
- Em là người nước nào?
大卫:🔊 我是美国人。
- Wǒ shì Měiguó rén.
- Em là người Mỹ.
Đoạn 2:
大卫:🔊 我来介绍一下儿。她叫玛丽,他叫李军。
- Wǒ lái jièshào yíxiàr. Tā jiào Mǎlì, tā jiào Lǐ Jūn.
- Tôi xin giới thiệu một chút. Cô ấy tên là Mary, anh ấy tên là Lý Quân.
玛丽:🔊 认识你很高兴。
- Rènshi nǐ hěn gāoxìng.
- Rất vui được gặp bạn.
李军:🔊 我也很高兴。你是美国人吗?
- Wǒ yě hěn gāoxìng. Nǐ shì Měiguó rén ma?
- Tôi cũng rất vui. Bạn là người Mỹ à?
玛丽:🔊 不,我不是美国人,我是加拿大人。你呢?
- Bù, wǒ bú shì Měiguó rén, wǒ shì Jiānádà rén. Nǐ ne?
- Không, tôi không phải người Mỹ, tôi là người Canada. Còn bạn?
李军:🔊 我是中国人。
- Wǒ shì Zhōngguó rén.
- Tôi là người Trung Quốc.
Thông qua luyện tập những đoạn hội thoại đời thường này, người học không chỉ biết cách tự giới thiệu bằng tiếng Trung mà còn có thể tự tin hơn khi giao tiếp với bạn mới. Nắm được những cách diễn đạt cơ bản này chính là bước đi đầu tiên quan trọng để học tốt tiếng Trung!
→ Xem tiếp Bài 3: Giáo trình HN Boya Sơ cấp tập 1
→ Xem trọn bộ bài học Giáo trình Boya