Bài 16 chủ đề: “你常去图书馆吗?” (Bạn có thường đến thư viện không?) trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 – Phiên bản mới giúp bạn làm quen với cách hỏi về tần suất hành động và thói quen sinh hoạt. Bên cạnh đó, bạn sẽ được luyện tập cách sử dụng phó từ chỉ tần suất như “常、常常、不常”等 và nắm vững cấu trúc câu hỏi–đáp xoay quanh chủ đề sinh hoạt hằng ngày.
→ Ôn lại Bài 15 Giáo trình Hán ngữ Quyển 1
→ Tải [PDF, MP3] Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 Phiên bản mới tại đây
→ Xem toàn bộ nội dung giải thích Giáo trình Hán ngữ 2 liên hệ hotline 0989543912
Cùng khám phá nội dung chi tiết của bài học dưới đây:
🎯 Mục tiêu bài học:
- Biết cách hỏi và trả lời về mức độ thường xuyên của một hành động.
- Nắm vững cách sử dụng các phó từ chỉ tần suất như “常、常常、不常”.
1️⃣ Từ vựng
Ở phần từ vựng này gồm có 30 từ vựng mới, các từ vựng này rất dễ nhớ. Các bạn chú ý 1 chữ sẽ có 2 hình thái Giản thể và Phồn thể – Giản thể viết trước/Phồn thể viết sau, tùy theo nhu cầu các bạn có thể lựa chọn học hình thái chữ khác nhau.
1️⃣ 现在 [現在] /Xiànzài – [ Hiện tại] [danh từ]: hiện tại, bây giờ
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我现在去图书馆,你跟我一起去,好吗?
- Wǒ xiànzài qù túshūguǎn, nǐ gēn wǒ yīqǐ qù, hǎo ma?
- Tôi bây giờ đi thư viện, bạn đi cùng tôi, được không ?
🔊 你现在在哪儿 [ 你現在在哪兒] ?
- /Nǐ xiànzài zài nǎr?/
- Bây giờ bạn đang ở đâu?
🔊 我现在在CHINESE 汉语中心读汉语 [ 我現在在CHINESE 漢語中心讀漢語] 。
- /Wǒ xiànzài zài Hànyǔ zhōngxīn dú hànyǔ./
- Hiện tôi đang học tiếng Trung tại Trung tâm Tiếng Trung Chinese.
🔊 现在几点?
- Xiànzài jǐ diǎn?
- Bây giờ mấy giờ.
2️⃣ 跟 /Gēn/ – [căn] [[giới từ, động từ]: cùng, với
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 你跟我一起去,好吗?
- /Nǐ gēn wǒ yīqǐ qù, hǎo ma?/
- Cậu đi cùng tớ được không?
🔊 你跟我预习新课吧。
- /Nǐ gēn wǒ yùxí xīn kè ba./
- Cậu chuẩn bị bài mới cùng tớ đi.
🔊 快跟我走啊!
- /Kuài gēn wǒ zǒu a!/
- Cậu nhanh đi cùng tớ đi!
🔊 我跟她说了半天,她好像什么都没听懂。
- /Wǒ gēn tā shuōle bàntiān, tā hǎoxiàng shénme dōu méi tīng dǒng./
- Tôi đã nói chuyện với cô ấy rất lâu nhưng dường như cô ấy không hiểu gì cả.
3️⃣ 一 起 /Yīqǐ/ – [nhất khởi] phó: cùng nhau
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我现在去图书馆,你跟我一起去,好吗?
- /Tôi bây giờ đi thư viện, bạn đi cùng tôi nhé?/
- Wǒ xiànzài qù túshūguǎn, nǐ gēn wǒ yīqǐ qù, hǎo ma?
🔊 你跟他们一起去,好吗?
- /Nǐ gēn tāmen yīqǐ qù, hǎo ma?/
- Cậu đi cùng các bạn ấy được không?
🔊 我们一起唱歌,一起跳舞。
- /Wǒmen yīqǐ chànggē, yīqǐ tiàowǔ./
- Chúng tôi cùng nhau hát và nhảy.
🔊 他们一起玩游戏,一起写作业。
- /Tāmen yīqǐ wán yóuxì, yīqǐ xiě zuòyè./
- Họ cùng chơi, cùng làm bài tập với nhau.
4️⃣ 咱们 [咱們] /zánmen/ – ta môn: chúng tôi
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 咱们走吧。
- /Zánmen zǒu ba./
- Chúng mình đi thôi.
🔊 咱们老师非常开心同学。
- /Zánmen lǎoshī fēicháng guānxīn tóngxué./
- Giáo viên của chúng tôi rất quan tâm đến các bạn học sinh.
🔊 今天咱们一起去图书馆,好吗?
- /Jīntiān zánmen yīqǐ qù túshūguǎn, hǎo ma?/
- Hôm nay chúng mình cùng đến thư viện nhé?
5️⃣ 走 /Zǒu/ – tẩu: đi
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 咱们走吧。
- /Zánmen zǒu ba./
- Chúng mình đi thôi.
🔊 我们一起走吧。
- /Wǒmen yīqǐ zǒu ba./
- Chúng mình cùng đi đi.
🔊 别走这样快。
- /Bié zǒu zhèyàng kuài./
- Đừng đi nhanh như vậy.
🔊 我准备好了,咱们走吧。
- /Wǒ zhǔnbèi hǎo le, zánmen zǒu ba./
- Tớ chuẩn bị xong rồi, chúng mình đi thôi!
6️⃣ 常 /Cháng/ – thường: thường
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我常借书,也常在那儿看书。
- /Tôi thường mượn sách, cũng thường đọc sách ở đó./
- Wǒ cháng jiè shū, yě cháng zài nàr kàn shū.
🔊 你常去图书馆吗?
- /Nǐ cháng qù túshūguǎn ma?/
- Cậu có thường xuyên đến thư viện không?
🔊 你常不常去图书馆?
- /Nǐ cháng bù cháng qù túshūguǎn?/
- Cậu có thường đến thư viện không?
🔊 我不常跟他去图书馆。
- /Wǒ bù cháng gēn tā qù túshūguǎn./
- Tớ không thường đến thư viện với cậu ấy.
🔊 我的工作很忙,所以我不常回家。
- /wǒ de gōngzuò hěn máng, suǒyǐ wǒ bù cháng huí jiā./
- Công việc của tôi rất bận nên tôi không về nhà thường xuyên.
🔊 晚上你常做什么?
- /Wǎnshàng nǐ cháng zuò shénme?/
- Bạn thường làm gì vào buổi tối?
7️⃣ 有时候 [有時候] /Yǒu shíhòu/ – hữu thời hậu: có lúc, có khi, có thời gian.
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 有时候借书,有时候上网查资料。
- /Yǒu shíhòu jiè shū, yǒu shíhòu shàngwǎng chá zīliào./
- Có khi tôi mượn sách, có khi tôi lên mạng tra tài liệu.
🔊 星期天我有时候在家休息,有时候跟朋友去玩儿。
- /Xīngqītiān wǒ yǒu shíhòu zàijiā xiūxí, yǒu shíhòu gēn péngyou qù wánr./
- Vào Chủ Nhật, có khi tôi ở nhà nghỉ ngơi, có khi tôi đi chơi cùng bạn.
🔊 晚上我有时候写作业,有时候跟朋友聊天儿。
- /Wǎnshàng wǒ yǒu shíhòu xiě zuòyè, yǒu shíhòu gēn péngyou liáotiānr./
- Vào buổi tối, tôi có lúc làm bài tập, có lúc nói chuyện với bạn.
8️⃣ 借 /Jiè/ – tá: vay, mượn
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 有时候借书,有时候上网查资料。
- /Yǒu shíhòu jiè shū, yǒu shíhòu shàngwǎng chá zīliào./
- Có khi tôi mượn sách, có khi tôi lên mạng tra tài liệu.
🔊 玛丽常借书。
- /Mǎlì cháng jiè shū./
- Mary thường mượn sách.
🔊 我借图书馆一本中文书。
- /Wǒ jiè túshū guǎn yī běn zhōngwén shū./
- Tôi đã mượn một cuốn sách tiếng Trung từ thư viện.
🔊 我可以借你的笔吗?
- /Wǒ kěyǐ jiè nǐ de bǐ ma?/
- Tôi có thể mượn cây bút bạn được không?
9️⃣ 上网 [上網] /Shàngwǎng/ – thượng võng: lên mạng
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 有时候借书,有时候上网查资料。
- /Yǒu shíhòu jiè shū, yǒu shíhòu shàngwǎng chá zīliào./
- Có khi tôi mượn sách, có khi tôi lên mạng tra tài liệu.
🔊 我常上网玩游戏。
- /Wǒ cháng shàngwǎng wán yóuxì./
- Tôi thường chơi trò chơi trên mạng.
🔊 你常常上网做什么?
- /Nǐ chángcháng shàngwǎng zuò shénme?/
- Bạn thường lên mạng làm gì?
🔊 我常常上网查资料。
- /Wǒ chángcháng shàngwǎng chá zīliào./
- Tớ thường lên mạng tra cứu thông tin.
1️⃣0️⃣ 查 /Chá/ – tra: kiểm tra, tìm kiếm
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 有时候借书,有时候上网查资料。
- /Yǒu shíhòu jiè shū, yǒu shíhòu shàngwǎng chá zīliào./
- Có khi tôi mượn sách, có khi tôi lên mạng tra tài liệu.
🔊 课文有新词,我要查词典。
- /Kèwén yǒu xīn cí, wǒ yào chá cídiǎn./
- Trong bài khoá có từ mới nên tôi cần phải tra từ điển.
🔊 我上网时有时候玩游戏,有时候查资料。
- /Wǒ shàngwǎng shí yǒu shíhòu wán yóuxì, yǒu shíhòu chá zīliào./
- Đôi khi tôi lên mạng để chơi game, và đôi khi để tra cứu tài liệu.
1️⃣1️⃣ 资料 [資料] /Zīliào/ – tư liệu: tư liệu, tài liệu
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 有时候借书,有时候上网查资料。
- /Yǒu shíhòu jiè shū, yǒu shíhòu shàngwǎng chá zīliào./
- Có khi tôi mượn sách, có khi tôi lên mạng tra tài liệu.
🔊 星期天我要去图书馆查资料。
- /Xīngqītiān wǒ yào qù túshūguǎn chá zīliào./
- Chủ nhật mình phải tới thư viện tra tài liệu.
🔊 我要上网查資料。
- /Wǒ yào shàngwǎng chá zīliào./
- Tôi phải lên mạng tra cứu thông tin.
1️⃣2️⃣ 总(是) [總(是)] /Zǒng (shì)/ – tổng: tổng, luôn luôn.
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我总是在宿舍看书。
- /Wǒ zǒng shì zài sùshè kànshū./
- Tôi luôn đọc sách trong kí túc xá.
🔊 我的妈妈总是早起。
- /Wǒ de māma zǒng shì zǎoqǐ./
- Mẹ của tôi luôn dậy sớm.
1️⃣3️⃣ 安静 [安靜] /Ānjìng/ – yên tĩnh: yên tĩnh, yên lặng
📝 Ví dụ:
🔊 很安靜。
- /Rất yên tĩnh./
- Hěn ānjìng.
🔊 我的宿舍很安静。
- /Wǒ de sùshè hěn ānjìng./
- Ký túc xá của tôi rất yên tĩnh.
🔊 上课时总是要安静。
- /Shàngkè shí zǒng shì yào ānjìng./
- Phải luôn giữ trật tự trong giờ học.
1️⃣4️⃣ 晚上 /Wǎnshang/ – vãn thượng: buổi tối
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 晚上你常做什么?
- /Buổi tối bạn thường làm gì?/
- Wǎnshang nǐ cháng zuò shénme?
🔊 今天晚上你做什么?
- /Jīntiān wǎnshang nǐ zuò shénme?/
- Tối nay bạn làm gì?
🔊 晚上我总是复习课文。
- /Wǎnshang wǒ zǒngshì fùxí kèwén./
- Tôi thường xem lại bài vào buổi tối.
1️⃣5️⃣ 复习 [複習] /Fùxí/ – phúc tập: ôn tập
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 复习课文,预习生词,或者做练习。
- /Ôn bài khóa, chuẩn bị từ mới, hoặc làm bài tập./
- Fùxí kèwén, yùxí shēngcí, huòzhě zuò liànxí
🔊 晚上我常课文。[晚上我常課文]
- /Wǎnshàng wǒ cháng fùxí kèwén./
- Buổi tối tôi thường ôn tập bài.
🔊 我现在要复习。[我現在要複習]
- /Wǒ xiànzài yào fùxí./
- Bây giờ tôi phải ôn tập.
1️⃣6️⃣ 课文 [課文] /Kèwén/ – bài khóa: bài khóa, bài đọc
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 复习课文,预习生词,或者做练习。
- /Ôn bài khóa, chuẩn bị từ mới, hoặc làm bài tập./
- Fùxí kèwén, yùxí shēngcí, huòzhě zuò liànxí
🔊 老师让我们读课文。[老師讓我們讀課文。]
- /Lǎoshī ràng wǒmen dú kèwén./
- Giáo viên yêu cầu chúng tôi đọc bài khoá.
🔊 课文有很多生词。[課文有很多生詞]
- /Kèwén yǒu hěnduō shēngcí./
- Bài khoá có rất nhiều từ mới.
1️⃣7️⃣ 预习 [預習] /Yùxí/ – dự tập: chuẩn bị bài
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 复习课文,预习生词,或者做练习。
- /Ôn bài khóa, chuẩn bị từ mới, hoặc làm bài tập./
- Fùxí kèwén, yùxí shēngcí, huòzhě zuò liànxí
🔊 我要预习新课。[我要預習新課] 。
- /Wǒ yào yùxí xīn kè./
- Tôi phải chuẩn bị bài mới.
🔊 上课前要预习新课。[上課前要預習新課]
- /Shàngkè qián yào yùxí xīn kè./
- Chúng ta phải chuẩn bị bài mới trước khi đến lớp.
1️⃣8️⃣ 生词 [生詞] /Shēngcí/ – sinh từ: từ mới
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 复习课文,预习生词,或者做练习。
- /Ôn bài khóa, chuẩn bị từ mới, hoặc làm bài tập./
- Fùxí kèwén, yùxí shēngcí, huòzhě zuò liànxí
🔊 第16课的生词非常难。[第16課的生詞非常難。 ]
- /Dì 16 kè de shēngcí fēicháng nán./
- Các từ mới trong bài 16 rất khó.
🔊 你预习生词了吗?[你預習生詞了嗎?]
- /Nǐ yùxí shēngcí le ma?/
- Bạn đã chuẩn bị từ vựng mới chưa?
1️⃣9️⃣ 或者 /Huòzhě/ – hoặc giả: hoặc, hoặc là
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 复习课文,预习生词,或者做练习。
- /Ôn bài khóa, chuẩn bị từ mới, hoặc làm bài tập./
- Fùxí kèwén, yùxí shēngcí, huòzhě zuò liànxí
🔊 晚上我在宿舍休息或者去超市买东西。
- /Wǎnshàng wǒ zài sùshè xiūxi huòzhě qù chāoshì mǎi dōngxi./
- Buổi tối tôi nghỉ ngơi trong kí túc xá hoặc đi siêu thị mua đồ.
🔊 星期六或者星期天我回家。
- /Xīngqīliù huòzhě xīngqītiān wǒ huí jiā./
- Thứ bảy hoặc chủ nhật tôi về nhà.
2️⃣0️⃣ 练习 [練習] /Liànxí/ – luyện tập: luyện tập
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 复习课文,预习生词,或者做练习。
- /Ôn bài khóa, chuẩn bị từ mới, hoặc làm bài tập./
- Fùxí kèwén, yùxí shēngcí, huòzhě zuò liànxí
🔊 你常跟朋友做练习吗?[你常跟朋友做練習嗎?]
- /Nǐ cháng gēn péngyǒu zuò liànxí ma?/
- Cậu có thường xuyên luyện tập với bạn bè của mình không?
🔊 小红经常练习,所以她的汉字写得真好。[小紅經常練習,所以她的漢字寫得真好]
- /Xiǎo Hóng jīngcháng liànxí, suǒyǐ tā de hànzì xiě dé zhēn hǎo./
- Tiểu Hồng thường xuyên luyện tập, vì vậy chữ Hán của cậu ấy thực sự rất đẹp.
2️⃣1️⃣ 聊天儿/Liáotiānr/ – liêu thiên nhi: nói chuyện, tán chuyện
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 有时候上网跟朋友聊天儿,或者收发伊妹儿。
- /Thỉnh thoảng lên mạng trò chuyện với bạn bè, hoặc gửi và nhận email./
- Yǒu shíhou shàngwǎng gēn péngyou liáotiānr, huòzhě shōu fā yīmèir.
🔊 我很喜欢跟朋友聊天儿。
- /Wǒ hěn xǐhuan gēn péngyou liáotiānr./
- Tôi rất thích nói chuyện với bạn bè.
2️⃣2️⃣ 收发 [收發] /Shōufā/ – thu phát: nhận và chuyển đi
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 有时候上网跟朋友聊天儿,或者收发伊妹儿。
- /Thỉnh thoảng lên mạng trò chuyện với bạn bè, hoặc gửi và nhận email./
- Yǒu shíhou shàngwǎng gēn péngyou liáotiānr, huòzhě shōufā yīmèir.
🔊 现在人们常常在手机上收发短信。[現在人們常常在手機上收發短信]
- /Xiànzài rénmen chángcháng zài shǒujī shàng shōufā duǎnxìn./
- Ngày nay, mọi người thường gửi và nhận tin nhắn trên điện thoại của họ.
🔊 今天我学收发伊妹儿。 [今天我學收發伊妹兒。]
- /Jīntiān wǒ xué shōufā Yīmèir./
- Hôm nay tôi đã học gửi và nhận Email.
2️⃣3️⃣ 伊妹儿 [伊妹兒] /Yīmèir/ – y muội nhi: mail, thư điện tử điện ảnh
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 有时候上网跟朋友聊天儿,或者收发伊妹儿。
- /Thỉnh thoảng lên mạng trò chuyện với bạn bè, hoặc gửi và nhận email./
- Yǒu shíhou shàngwǎng gēn péngyǒu liáotiānr, huòzhě shōu fā yīmèir.
🔊 你收到我发的伊妹儿了吗?[你收到我發的伊妹兒了嗎?]
- /Nǐ shōu dào wǒ fā de Yīmèir ma?/
- Bạn đã nhận được Email của tôi chưa?
🔊 我常在网上收发伊妹儿。[我常在網上收發伊妹兒。]
- /Wǒ cháng zài wǎngshàng shōufā Yīmèir./
- Tôi thường gửi và nhận Email trực tuyến.
2️⃣4️⃣ 电影 [電影] /Diànyǐng/ – điện ảnh: phim
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我也是,我还常看中文电影和电视剧的DVD。
- /Tôi cũng vậy, tôi còn thường xem DVD phim điện ảnh và truyền hình Trung Quốc./
- Wǒ yě shì, wǒ hái cháng kàn Zhōngwén diànyǐng hé diànshìjù de DVD.
🔊 我常跟朋友看中文电影。[我常跟朋友看中文電影]
- /Wǒ cháng gēn péngyou kàn zhòngwén diànyǐng./
- Tôi thường xem phim Trung Quốc với bạn bè.
🔊 你喜欢什么电影?[你喜歡什麼電影?]
- /Nǐ xǐhuan shénme diànyǐng?/
- Bạn thích loại phim nào?
2️⃣5️⃣ 电视 [電視] /Diànshì/ – điện thị: TV
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 我也是,我还常看中文电影和电视剧的DVD。
- Tôi cũng vậy, tôi còn thường xem DVD phim điện ảnh và truyền hình Trung Quốc.
- Wǒ yě shì, wǒ hái cháng kàn Zhōngwén diànyǐng hé diànshìjù de DVD.
🔊 我的宿舍没有电视。[我的宿舍沒有電視]
- /Wǒ de sùshè méiyǒu diànshì./
- Kí túc xá của tôi không có TV.
🔊 电视上有很多好看的节目。[電視上有很多好看的節目]
- /Diànshì shàng yǒu hěnduō hǎokàn de jiémù./
- Có rất nhiều chương trình hay trên TV.
2️⃣6️⃣ 休息 /Xiūxi/ – hưu tức: nghỉ ngơi
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 有时候在宿舍休息,有时候跟朋友去玩儿。
- /Yǒu shíhòu zài sùshè xiūxi, yǒu shíhòu gēn péngyou qù wánr./
- Có khi tớ nghỉ ngơi ở ký túc xá, có khi tớ đi chơi với bạn bè.
🔊 这几天我没有时间休息。
- /Zhè jǐ tiān wǒ méiyǒu shíjiān xiūxi./
- Mấy ngày nay tôi không có thời gian để nghỉ ngơi.
🔊 学习3个小时了,你想休息吗?
- /Xuéxí 3 gè xiǎoshí le, nǐ xiǎng xiūxi ma?/
- Đã học được 3 giờ rồi, bạn có muốn nghỉ ngơi không?
2️⃣7️⃣ 宿舍 /Sùshè/ – túc xá: kí túc xá
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 你的宿舍安静吗?
- /Ký túc xá của bạn có yên tĩnh không?/
- Nǐ de sùshè ānjìng ma?
🔊 你的宿舍安静不安静?
- /Nǐ de sùshè ānjìng bù ānjìng?/
- Ký túc xá của bạn có yên tĩnh hay không?
🔊 我们的宿舍又大又漂亮。
- / Wǒmen de sùshè yòu dà yòu piàoliang. /
- Ký túc xá của chúng tôi vừa rộng vừa đẹp.
🔊 你想在宿舍学习还是在图书馆学习?
- /Nǐ xiǎng zài sùshè xuéxí háishì zài túshūguǎn xuéxí?/
- Bạn muốn học trong ký túc xá hay học ở thư viện?
2️⃣8️⃣ 公园 [公園] /gōngyuán/ – công viên: công viên
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 有时候在宿舍休息,有时候跟朋友一起去公园玩儿或者去超市买东西。
- /Thỉnh thoảng nghỉ ngơi ở ký túc xá, thỉnh thoảng đi chơi công viên cùng bạn bè hoặc đi siêu thị mua đồ./
- Yǒu shíhou zài sùshè xiūxi, yǒu shíhou gēn péngyou yīqǐ qù gōngyuán wánr huòzhě qù chāoshì mǎi dōngxi.
🔊 公园离学校的宿舍很近。[公園離學校的宿舍很近]
- /Gōngyuán lí xuéxiào de sùshè hěn jìn./
- Công viên rất gần ký túc xá của trường học.
🔊 你想去公园玩儿吗?[你想去公園玩兒嗎]
- /Nǐ xiǎng qù gōngyuán wánr ma?/
- Bạn có muốn đến công viên chơi không?
2️⃣9️⃣ 超市/Chāoshì/: siêu thị
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 有时候在宿舍休息,有时候跟朋友一起去公园玩儿或者去超市买东西。
- /Thỉnh thoảng nghỉ ngơi ở ký túc xá, thỉnh thoảng đi chơi công viên cùng bạn bè hoặc đi siêu thị mua đồ./
- Yǒu shíhou zài sùshè xiūxi, yǒu shíhou gēn péngyǒu yīqǐ qù gōngyuán wánr huòzhě qù chāoshì mǎi dōngxi.
🔊 你常去超市买东西吗?
- /Nǐ cháng qù chāoshì mǎi dōngxi ma?/
- Bạn có hay đi siêu thị mua đồ không?
🔊 超市里有很多水果。
- /Chāoshì li yǒu hěnduō shuǐguǒ./
- Có rất nhiều trái cây trong siêu thị.
3️⃣0️⃣ 东西 [東西] /Dōngxi/ – đông tây: đồ, vật, thứ, đồ đạc
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 有时候在宿舍休息,有时候跟朋友一起去公园玩儿或者去超市买东西。
- /Thỉnh thoảng nghỉ ngơi ở ký túc xá, thỉnh thoảng đi chơi công viên cùng bạn bè hoặc đi siêu thị mua đồ./
- Yǒu shíhou zài sùshè xiūxi, yǒu shíhou gēn péngyou yīqǐ qù gōngyuán wánr huòzhě qù chāoshì mǎi dōngxi.
🔊 下课后你想去买东西吗?[下課後你想去買東西嗎]
- /Xiàkè hòu nǐ xiǎng qù mǎi dōngxi ma?/
- Sau giờ học bạn có muốn đi mua đồ không?
🔊 他去买东西了。[他去買東西了]
- /Tā qù mǎi dōngxi le./
- Anh ấy đi mua đồ rồi.
2️⃣ Chú thích
1️⃣ Cấu trúc: ……,好吗?
(Sử dụng để đưa ra lời gợi ý hoặc yêu cầu, mang ý nghĩa thương lượng, hỏi ý kiến người nghe)
📍 Ví dụ (Examples):
(1) 🔊 晚上咱们去看电影,好吗?
- Wǎnshang zánmen qù kàn diànyǐng, hǎo ma?
- Tối nay chúng ta đi xem phim nhé, được không?
(2) 🔊 你跟我一起去,好吗?
- Nǐ gēn wǒ yìqǐ qù, hǎo ma?
- Bạn đi cùng tôi nhé, được không?
💡 Ghi nhớ:
- “好吗?” (hǎo ma?) thường đứng ở cuối câu, dùng để gợi ý nhẹ nhàng hoặc đề nghị.
- Được sử dụng nhiều trong giao tiếp đời thường để biểu thị sự lịch sự và tôn trọng ý kiến người khác.
2️⃣ Cấu trúc:🔊 咱们走吧。
📍 Giải thích:
- 🔊 咱们 (zánmen): Bao gồm cả người nói và người nghe.
- 🔊 我们 (wǒmen): Có hai cách dùng: 1. Bao gồm cả người nói và người nghe, 2. Không bao gồm người nghe.
📝 Ví dụ:
(1) 🔊 晚上咱们(我们)一起去吧。
- Wǎnshang zánmen (wǒmen) yìqǐ qù ba.
- Tối nay chúng mình cùng đi nhé.
(2)🔊 你们是留学生,我们是中国学生,咱们是朋友。
- Nǐmen shì liúxuéshēng, wǒmen shì Zhōngguó xuéshēng, zánmen shì péngyou.
Các bạn là du học sinh, chúng tôi là sinh viên Trung Quốc, chúng ta là bạn bè.
Lưu ý phân biệt:
- 🔊 咱们 luôn bao gồm người nghe.
- 🔊 我们 có thể có hoặc không bao gồm người nghe, tùy theo ngữ cảnh.
3️⃣ Trợ từ ngữ khí “吧”
→ Được dùng ở cuối câu để biểu thị ý thương lượng, đề nghị, thỉnh cầu hoặc đồng ý.
🧾 Ví dụ:
(1)
🅰️ 🔊 咱们一起去吧。 (请求, 提议)
- Zánmen yìqǐ qù ba. (Đề nghị, gợi ý)
- Chúng mình cùng đi nhé.
🅱️ 🔊 好吧。 (同意)
- Hǎo ba. (Đồng ý)
- Được thôi.
(2)
🅰️ 🔊 咱们走吧。(请求, 提议)
- Zánmen zǒu ba. (Đề nghị, yêu cầu)
- Chúng ta đi thôi.
🅱️ 🔊 走吧。(同意)
- Zǒu ba. (Đồng ý)
- Đi thôi.
Ghi nhớ nhanh:
1️⃣ “吧” giúp câu trở nên nhẹ nhàng hơn, lịch sự hơn.
2️⃣ Dùng nhiều trong hội thoại để gợi ý hành động, ví dụ:
- 🔊 去吃饭吧!(Đi ăn cơm nhé!)
- 🔊 我们休息一下吧!(Chúng ta nghỉ một chút nhé!)
4️⃣ Câu mẫu: 我很少看(DVD)。
Wǒ hěn shǎo kàn (DVD).
Tôi rất ít xem (DVD).
“很少” ở đây có nghĩa là không thường xuyên / hiếm khi.
📖 Giải thích:
- “很少” = “不常” → đều có nghĩa là hiếm khi, ít khi.
- “很少” có thể dùng làm trạng ngữ (adverbial).
“很多” thì không thể làm trạng ngữ (không đứng trước động từ như trạng ngữ được).
✅ Có thể nói:
1️⃣ 🔊 很少吃馒头。
- Hěn shǎo chī mántou.
- Rất ít ăn màn thầu.
2️⃣ 🔊 很少看电影。
- Hěn shǎo kàn diànyǐng.
- Rất ít xem phim.
3️⃣ 🔊 很少看电视。
- Hěn shǎo kàn diànshì.
- Rất ít xem tivi.
❌ Không thể nói:
- 很多吃米饭。
- 很多看电视。
Vì “很多” không thể đứng trước động từ để làm trạng ngữ.
3️⃣ Ngữ pháp
Trong Ngữ pháp Bài 16 Giáo trình Hán ngữ quyển 2 có 2 điểm cần lưu ý:
- Trạng ngữ chỉ thời gian
- Thể hiện sự lựa chọn với 还是 [還是], 或者
#1. Trạng ngữ chỉ thời gian
Các trạng ngữ chỉ thời gian trong tiếng Hán bao gồm: 上午、中午、下午、晚上、夜里、现在、昨天、明天、后天、明年、的时候、冬天、夏天 v.v…
Các từ chỉ thời gian thường đứng trước động từ, hoặc đứng trước chủ ngữ để biểu thị thời gian hành động diễn ra, thường do phó từ, danh từ chỉ thời gian hoặc nhóm từ biểu thị thời gian… đảm nhiệm.
📝 Ví dụ:
(1)
🅰️ 🔊 你晚上做什么?
- Nǐ wǎnshang zuò shénme?
- Buổi tối bạn làm gì?
🅱️ 🔊 我晚上做练习。
- Wǒ wǎnshang zuò liànxí.
- Buổi tối tôi làm bài tập.
(2)
🅰️ 🔊 下午你常去哪儿?
- Xiàwǔ nǐ cháng qù nǎr?
- Buổi chiều bạn thường đi đâu?
🅱️ 🔊 我常去图书馆。
- Wǒ cháng qù túshūguǎn.
- Tôi thường đi thư viện.
3️⃣ 🔊 我来的时候车已经走了。
- Wǒ lái de shíhòu chē yǐjīng zǒule.
- Lúc tôi đến thì xe đã đi rồi.
4️⃣ 🔊 明年我打算去中国留学。
- Míngnián wǒ dǎsuan qù zhōngguó liúxué.
- Năm sau tôi dự định đi du học Trung Quốc.
5️⃣ 🔊 你现在在宿舍吗?
- Nǐ xiànzài zài sùshè ma?
- Bây giờ bạn có đang ở kí túc xá không?
#2. Thể hiện sự lựa chọn với 还是, 或者
还是 và 或者 đều có nghĩa Tiếng Việt là “hoặc” nhưng chúng có cách dùng khác nhau.
还是 khi mang nghĩa là hoặc, thể hiện sự lựa chọn thì chỉ được dùng trong câu hỏi.
📝 Ví dụ:
(1)
🅰️ 🔊 你喝茶还是喝咖啡?
- Nǐ hē chá háishì hē kāfēi?
- Bạn uống trà hay uống cà phê?
🅱️ 🔊 我喝咖啡。
- Wǒ hē kāfēi.
- Tôi uống cà phê.
(2)
🅰️ 🔊 你上午去还是下午去?
- Nǐ shàngwǔ qù háishì xiàwǔ qù?
- Bạn đi vào buổi sáng hay buổi chiều?
🅱️ 🔊 下午去。
- Xiàwǔ qù.
- Đi vào buổi chiều.
3️⃣ 🔊 你喜欢苹果还是梨?
- Nǐ xǐhuan píngguǒ háishì lí?/
- Cậu thích táo hay là lê?
4️⃣ 🔊 晚上你想去玩儿还是在宿舍休息?
- Wǎnshang nǐ xiǎng qù wánr háishì zài sùshè xiūxi?
- Buổi tối cậu muốn đi chơi hay ở kí túc nghỉ ngơi?
Trong khi đó, 或者 được dùng trong câu trần thuật.
📝 Ví dụ:
(3)
🅰️ 🔊 星期天,你做什么?
- Xīngqītiān, nǐ zuò shénme?
- Chủ nhật bạn làm gì?
🅱️ 🔊 我常常在宿舍看书或者跟朋友聊天儿。
- Wǒ chángcháng zài sùshè kàn shū huòzhě gēn péngyǒu liáotiānr.
- Tôi thường ở ký túc xá đọc sách hoặc nói chuyện với bạn bè.
(4)
🔊 晚上我常常听音乐或者看电视。
- Wǎnshang wǒ chángcháng tīng yīnyuè huòzhě kàn diànshì.
- Buổi tối tôi thường nghe nhạc hoặc xem tivi.
🅰️ 🔊 你喝茶还是喝咖啡?
- Nǐ hē chá háishì hē kāfēi?
- Bạn uống trà hay uống cà phê?
🅱️ 🔊 茶或者咖啡都行。
- Chá huòzhě kāfēi dōu xíng.
- Trà hay cà phê đều được.
Ghi chú ngữ pháp nhỏ:
- “还是” (háishì) dùng trong câu hỏi lựa chọn.
- “或者” (huòzhě) dùng trong câu trần thuật để nói “hoặc là”.
- “都行” (dōu xíng) nghĩa là “đều được / cái nào cũng được”.
5️⃣ 🔊 咖啡或者牛奶都行。
- Kāfēi huòzhě niúnǎi dōu xíng.
- Cà phê hay sữa đều được.
6️⃣ 🔊 我将来想当教师或者翻译。
- Wǒ jiānglái xiǎng dāng jiàoshī huòzhě fānyì.
- Sau này tôi muốn trở thành một giáo viên hoặc dịch giả.
Ngoài ra, 或者 trong câu có thể dùng một lần, cũng có thể dùng hai lần. Nếu dùng hai lần sẽ có dạng 或者……或者……
4️⃣ Hội thoại
Bài học hôm nay gồm hai đoạn hội thoại chính với các nội dung thói quen học tập và sinh hoạt trong một ngày. Hai đoạn hội thoại này sẽ giúp cho các bạn nắm chắc kiến thức khi hỏi về các tình huống đó. Chúc các bạn học tốt!
Bài hội thoại số 1:
🔊 你在哪儿学习汉语?
/ Nǐ zài nǎr xuéxí hànyǔ? /
Bạn học tiếng Hán ở đâu?
🔊 玛丽:我现在去图书馆,你跟我一起去,好吗?
🔊 麦克:好,咱们走吧。…. 你常去图书馆吗?
🔊 玛丽:常去。我常借书,也常在那儿看书。你呢?常去吗?
🔊 麦克:我也常去。有时候借书,有时候上网查资料,但不常在那儿看书。我总在宿舍看书。
🔊 玛丽:你的宿舍安静吗?
🔊 麦克:很安静。
Bản phồn thể
你在哪兒學習漢語?
/ Nǐ zài nǎr xuéxí hànyǔ? /
Bạn học tiếng Hán ở đâu?
瑪麗:我現在去圖書館,你跟我一起去,好嗎?
麥克:好,咱們走吧。…. 你常去圖書館嗎?
瑪麗:常去。我常借書,也常在那兒看書。你呢?常去嗎?
麥克:我也常去。有時候借書,有時候上網查資料,但不常在那兒看書。我總在宿舍看書。
瑪莉:你的宿舍安靜嗎?
麥克:很安靜。
Phiên âm và dịch nghĩa:
Mǎlì: Wǒ xiànzài qù túshūguǎn, nǐ gēn wǒ yīqǐ qù, hǎo ma?
Màikè: Hǎo, zánmen zǒu ba….. Nǐ cháng qù túshūguǎn ma? Mǎlì: Cháng qù. Wǒ cháng jiè shū, yě cháng zài nàr kànshū. Nǐ ne? Cháng qù ma? Màikè: Wǒ yě cháng qù. Yǒu shíhòu jiè shū, yǒu shíhòu shàngwǎng chá zīliào, dàn bù cháng zài nàr kànshū. Wǒ zǒng zài sùshè kànshū. Mǎlì: Nǐ de sùshè ānjìng ma? Màikè: Hěn ānjìng. |
Mary: Giờ tớ đang đi đến thư viện, cậu đi cùng tớ được không?
Mike: Được, chúng mình cùng đi đi… Cậu có thường xuyên tới thư viện không? Mary: Mình có. Mình thường tới thư viện mượn sách hoặc đọc sách ở đó. Còn cậu? Cậu có hay tới thư viện không? Mike: Mình cũng hay tới. Có lúc mình tới mượn sách, có lúc mình tới để lên mạng tra tài liệu, nhưng mình không thường xuyên đọc sách ở thư viện. Mình hay đọc sách ở kí túc xá. Mary: Kí túc xá của cậu có yên tĩnh không? Mike: Yên tĩnh lắm. |
Bài hội thoại số 2:
晚上你常做什么?
/ Wǎnshàng nǐ cháng zuò shénme? /
Buổi tối bạn thường làm gì?
🔊 A: 晚上你常做什么?
🔊 B: 复习课文,预习生词,或者做练习。有时候上网跟朋友聊天儿 或者收发伊妹儿。
🔊 A: 我也是,我还常看中文电影和电视剧的DVD。你常看吗?
🔊 B: 我很少看。
🔊 A: 星期六和星期日你做什么?
🔊 B: 有时候在宿舍休息,有时候跟朋友一起去公园玩儿或者去超市买东西。
[Chữ phồn thể]晚上你常做什麼?
/ Wǎnshàng nǐ cháng zuò shénme? /
Buổi tối bạn thường làm gì?
🅰️ 晚上你常做什麼?
🅱️ 複習課文,預習生詞,或者做練習。有時候上網跟朋友聊天兒 或者收發伊妹兒。
🅰️ 我也是,我還常看中文電影和電視劇的DVD。你常看嗎?
🅱️ 我很少看。
🅰️ 星期六和星期日你做什麼?
🅱️ 有時候在宿舍休息,有時候跟朋友一起去公園玩兒或者去超市買東西。
Phiên âm và dịch nghĩa:
🅰️ Wǎnshang nǐ cháng zuò shénme? 🅱️ Fùxí kèwén, yùxí shēngcí, huòzhě zuò liànxí. Yǒu shíhòu shàngwǎng gēn péngyou liáotiānr huòzhě shōufā yī mèir. 🅰️ Wǒ yě shì, wǒ hái cháng kàn zhōngwén diànyǐng hé diànshìjù de DVD. Nǐ cháng kàn ma? 🅱️ Wǒ hěn shǎo kàn. 🅰️ Xīngqīliù hé xīngqīrì nǐ zuò shénme? 🅱️ Yǒu shíhòu zài sùshè xiūxí, yǒu shíhòu gēn péngyou yīqǐ qù gōngyuán wánr huòzhě qù chāoshì mǎi dōngxi. |
🅰️ Buổi tối cậu thường làm gì? 🅱️ Mình thường ôn lại bài khoá, chuẩn bị từ mới hoặc luyện tập lại bài. Cũng có lúc mình nói chuyện với bạn bè hoặc gửi và nhận email. 🅰️ Mình cũng vậy, mình còn hay xem phim Trung Quốc và DVD phim truyền hình nữa. Cậu có thường xem không? 🅱️ Mình ít xem lắm. 🅰️ Cậu làm gì vào thứ 7 và chủ nhật? 🅱️ Có lúc mình nghỉ ngơi trong kí túc xá, có lúc đi chơi công viên cùng bạn bè hoặc đi mua đồ ở siêu thị. |
5️⃣ Từ vựng bổ sung
1 | 🔊 语法 [語法] | yǔfǎ | ngữ pháp |
2 | 🔊 博物馆 | bówùguǎn | viện bảo tàng |
3 | 🔊 光盘 [光盤] | guāngpán | đĩa CD |
4 | 🔊 问题 [問題] | wèntí | câu hỏi |
5 | 🔊 房屋 | fángwū | phòng |
6 | 🔊 咖啡店 | kāfēidiàn | quán cà phê |
7 | 🔊 刷抖音 | shuā Dǒuyīn | lướt Tiktok |
8 | 🔊 风景 [風景] | fēngjǐng | phong cảnh |
9 | 🔊 美食 | měishí | món ăn |
10 | 🔊 视频 [視頻] | shìpín | video |
Trên đây là tất cả kiến thức Bài 16 Giáo trình Hán ngữ Quyển 2: “Bạn có thường xuyên đến thư viện không?” 你常去图书馆吗?. Chúc các bạn học tập thành công.
Đọc tiếp → Bài 17 Giáo trình Hán ngữ Quyển 2