Bài 22: “我打算请老师教我京剧” (Tôi dự định nhờ thầy dạy tôi Kinh kịch) trong Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 giúp bạn làm quen với cách diễn đạt kế hoạch, dự định trong tương lai. Bên cạnh đó, bạn sẽ được luyện tập các mẫu câu sử dụng động từ năng nguyện như “打算”, “想”, “愿意”… và biết cách nhờ vả, đề nghị người khác làm điều gì đó.
→ Ôn lại Bài 21 Giáo trình Hán ngữ Quyển 2: “我们明天七点一刻出发
→ Tải [PDF, MP3] Giáo trình Hán ngữ Quyển 2 Phiên bản mới tại đây
Hãy cùng xem bài học này được phân tích như thế nào nhé:
🎯 Mục tiêu bài học:
- Biết cách diễn đạt kế hoạch, dự định trong tương lai bằng các mẫu câu với 打算 (dǎsuàn), 想 (xiǎng), 计划 (jìhuà)…
- Làm quen với cấu trúc nhờ vả, yêu cầu ai đó làm việc gì: 请 + người + động từ…, và sử dụng linh hoạt các động từ năng nguyện như 想, 会, 可以, 愿意…
- Mở rộng vốn từ liên quan đến nghệ thuật truyền thống Trung Quốc (như 京剧, 感兴趣…) và hoạt động học tập cá nhân.
Mục tiêu bài học
Mục tiêu | Nội dung chi tiết | |
Giao tiếp được về chủ đề sở thích cá nhân | •Quy tắc biến âm của “啊”
•Phân biệt “以前” với “以后” •Cụm giới từ “对+ danh từ” •Câu kiêm ngữ |
|
Mẫu câu | Từ vựng | Mẫu câu |
Từ vựng
- 🔊 叫 /jiào/: gọi, kêu
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 王老师叫同学谈谈自己的爱好。
- /Wáng lǎoshī jiào tóngxué tán tán zìjǐ de àihào./
- Thầy Vương bảo học sinh nói về sở thích của bản thân.
2️⃣ 🔊 让 [/讓] ràng/: nhượng, cho phép
🪶 Cách viết chữ Hán:
📝 Ví dụ:
🔊 老师,让我先说吧。[讓我先說吧。]
- /Lǎoshī, ràng wǒ xiān shuō ba./
- Thưa thầy cho em nói trước ạ.
3️⃣ 🔊 大家 /dàjiā/: mọi người
🪶 Cách viết chữ Hán:
Nội dung này chỉ dành cho thành viên.
👉 Xem đầy đủ nội dung→ Đọc tiếp: Bài 23: Giáo trình Hán ngữ Quyển 2